ảnh hưởng
Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "hiệu ứng", "sáng tạo", "tranh luận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ảnh hưởng
Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
thư giãn
buồn ngủ
Sự đơn điệu của bài giảng khiến nhiều sinh viên cảm thấy buồn ngủ, cố gắng để tỉnh táo.
chu đáo
Những cử chỉ chu đáo của anh ấy làm sáng ngày của những người xung quanh, cho thấy anh ấy thực sự quan tâm.
giải trí
Công viên giải trí cung cấp giải trí cho du khách mọi lứa tuổi.
chuyên gia
Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.
tranh luận
Họ đã tranh luận một cách thuyết phục rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh.
giảm
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
đặc biệt
Thực đơn tráng miệng của nhà hàng đặc biệt hấp dẫn với loạt lựa chọn kỳ lạ.
thuốc giảm đau
Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau mạnh hơn cho sự khó chịu sau phẫu thuật.
tập trung
Cô ấy cố gắng tập trung vào công việc của mình, bất chấp những phiền nhiễu trong quán cà phê nhộn nhịp.
năng động
Chú chó con tràn đầy năng lượng của Tim nhảy nhót khắp sân sau, đuổi theo những món đồ chơi yêu thích của nó.
phù hợp
Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.
cảnh giác
Cô ấy vẫn cảnh giác trong suốt cuộc họp, sẵn sàng đóng góp những hiểu biết giá trị bất cứ lúc nào.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.
tỉnh táo
Tiếng ồn bên ngoài khiến cô ấy thức gần như cả đêm.
bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.