pattern

Sách Total English - Trung cấp - Đơn vị 7 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "làm rõ", "hiểu biết", "sợ hãi", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Total English - Intermediate
calm
calm
[Tính từ]

not showing worry, anger, or other strong emotions

bình tĩnh, điềm tĩnh

bình tĩnh, điềm tĩnh

Ex: The calm expression on her face masked any inner turmoil she might have felt. 

Biểu hiện bình tĩnh trên khuôn mặt cô ấy che giấu mọi sự hỗn loạn bên trong mà cô ấy có thể cảm thấy.

to imagine
to imagine
[Động từ]

to make or have an image of something in our mind

tưởng tượng, hình dung

tưởng tượng, hình dung

Ex: As a child, he used to imagine being a superhero and saving the day. 

Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.

imagination
imagination
[Danh từ]

something that is formed in the mind and does not exist in reality

trí tưởng tượng, tưởng tượng

trí tưởng tượng, tưởng tượng

Ex: The child’s imagination turned the cardboard box into a spaceship, ready for intergalactic exploration. 

Trí tưởng tượng của đứa trẻ đã biến chiếc hộp các tông thành một con tàu vũ trụ, sẵn sàng cho cuộc thám hiểm liên ngân hà.

imaginative
imaginative
[Tính từ]

displaying or having creativity or originality

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Ex: The artist's imaginative paintings depicted surreal landscapes and dreamlike scenes. 

Những bức tranh tưởng tượng của nghệ sĩ mô tả những phong cảnh siêu thực và những cảnh giống như trong mơ.

to know
to know
[Động từ]

to have some information about something

biết, hiểu

biết, hiểu

Ex: He knows that he needs to study more for the exam. 

Anh ấy biết rằng mình cần phải học nhiều hơn cho kỳ thi.

knowledge
knowledge
[Danh từ]

an understanding of or information about a subject after studying and experiencing it

kiến thức,  tri thức

kiến thức, tri thức

Ex: Jane gained knowledge about ancient history by reading books and visiting museums. 

Jane có được kiến thức về lịch sử cổ đại bằng cách đọc sách và thăm quan bảo tàng.

knowledgeable
knowledgeable
[Tính từ]

having a lot of information or expertise in a particular subject or field

hiểu biết, thông thái

hiểu biết, thông thái

Ex: She's quite knowledgeable about nutrition and can offer helpful advice on maintaining a healthy diet. 

Cô ấy khá hiểu biết về dinh dưỡng và có thể đưa ra lời khuyên hữu ích để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.

to frighten
to frighten
[Động từ]

to cause a person or animal to feel scared

làm sợ hãi, hù dọa

làm sợ hãi, hù dọa

Ex: The news of the approaching storm frightened the residents, who quickly prepared for evacuation. 

Tin tức về cơn bão đang đến gần làm hoảng sợ cư dân, những người nhanh chóng chuẩn bị sơ tán.

fright
fright
[Danh từ]

a sudden feeling of fear

sợ hãi, hoảng sợ

sợ hãi, hoảng sợ

Ex: He got a fright when the lights went out. 

Anh ấy đã bị hoảng sợ khi đèn tắt.

frightening
frightening
[Tính từ]

causing one to feel fear

đáng sợ, kinh khủng

đáng sợ, kinh khủng

Ex: The movie had a frightening ending. 

Bộ phim có một kết thúc đáng sợ.

to encourage
to encourage
[Động từ]

to provide someone with support, hope, or confidence

khuyến khích, động viên

khuyến khích, động viên

Ex: The coach's motivational speeches were designed to encourage the athletes, inspiring them to give their best performance on the field. 

Những bài diễn văn động viên của huấn luyện viên được thiết kế để khuyến khích các vận động viên, truyền cảm hứng cho họ thể hiện tốt nhất trên sân.

encouragement
encouragement
[Danh từ]

something that is told or given to someone in order to give them hope or provide support

sự khuyến khích, sự động viên

sự khuyến khích, sự động viên

Ex: The coach's encouragement boosted the team's morale. 

Lời động viên của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội.

encouraging
encouraging
[Tính từ]

giving someone hope, confidence, or support

khích lệ, cổ vũ

khích lệ, cổ vũ

Ex: He received encouraging messages from friends while recovering in the hospital. 

Anh ấy nhận được những tin nhắn động viên từ bạn bè khi đang hồi phục trong bệnh viện.

to inspire
to inspire
[Động từ]

to fill someone with the desire or motivation to do something, especially something creative or positive

truyền cảm hứng, động viên

truyền cảm hứng, động viên

Ex: The coach's motivational speeches inspired the team to achieve victory. 

Những bài diễn văn truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội để đạt được chiến thắng.

inspiration
inspiration
[Danh từ]

something created through original thought and effort

nguồn cảm hứng, sáng tạo

nguồn cảm hứng, sáng tạo

Ex: The design was an inspiration blending culture and innovation. 

Thiết kế là một nguồn cảm hứng kết hợp văn hóa và sự đổi mới.

inspiring
inspiring
[Tính từ]

producing feelings of motivation, enthusiasm, or admiration

truyền cảm hứng, động viên

truyền cảm hứng, động viên

Ex: The speech delivered by the activist was incredibly inspiring, motivating the audience to take action. 

Bài phát biểu của nhà hoạt động thực sự truyền cảm hứng, thúc đẩy khán giả hành động.

to tolerate
to tolerate
[Động từ]

to allow something one dislikes, especially certain behavior or conditions, without interference or complaint

chịu đựng, khoan dung

chịu đựng, khoan dung

Ex: Patients often need to tolerate discomfort during medical treatments for their well-being. 

Bệnh nhân thường cần phải chịu đựng sự khó chịu trong quá trình điều trị y tế vì sức khỏe của họ.

tolerance
tolerance
[Danh từ]

willingness to accept behavior or opinions that are against one's own

sự khoan dung

sự khoan dung

Ex: Her tolerance of differing opinions made her a great mediator during heated debates. 

Sự khoan dung của cô ấy đối với những ý kiến khác biệt đã khiến cô trở thành một người hòa giải tuyệt vời trong các cuộc tranh luận nóng bỏng.

tolerant
tolerant
[Tính từ]

showing respect to what other people say or do even when one disagrees with them

khoan dung, dễ tha thứ

khoan dung, dễ tha thứ

Ex: The tolerant coworker listened attentively to their colleague's ideas, even if they had opposing viewpoints, fostering collaboration and mutual respect. 

Đồng nghiệp khoan dung đã lắng nghe chăm chú ý kiến của đồng nghiệp, ngay cả khi họ có quan điểm đối lập, thúc đẩy sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.

to bore
to bore
[Động từ]

to do something that causes a person become uninterested, tired, or impatient

làm cho chán, làm mệt mỏi

làm cho chán, làm mệt mỏi

Ex: The monotonous presentation is boring the audience. 

Bài thuyết trình đơn điệu đang làm chán khán giả.

boredom
boredom
[Danh từ]

the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive

sự buồn chán, sự chán nản

sự buồn chán, sự chán nản

Ex: The long lecture filled him with boredom, and he struggled to stay awake. 

Bài giảng dài khiến anh ta tràn ngập sự nhàm chán, và anh ta cố gắng để tỉnh táo.

boring
boring
[Tính từ]

making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting

nhàm chán, tẻ nhạt

nhàm chán, tẻ nhạt

Ex: The lecture was so boring that several students left early. 

Bài giảng nhàm chán đến mức một số sinh viên đã bỏ về sớm.

to clarify
to clarify
[Động từ]

to make something clear and easy to understand by explaining it more

làm rõ, giải thích rõ

làm rõ, giải thích rõ

Ex: In response to the confusion, the teacher clarified the instructions for the assignment. 

Để giải quyết sự nhầm lẫn, giáo viên đã làm rõ hướng dẫn cho bài tập.

clearance
clearance
[Danh từ]

the act of clearing away obstacles or unwanted materials to make an area open or usable

dọn dẹp, khai hoang

dọn dẹp, khai hoang

Ex: Forest clearance has raised environmental concerns. 

Việc giải phóng mặt bằng rừng đã làm dấy lên mối lo ngại về môi trường.

clear
clear
[Tính từ]

easy to understand

rõ ràng, dễ hiểu

rõ ràng, dễ hiểu

Ex: The map was clear, showing all the important landmarks and routes. 

Bản đồ rất rõ ràng, hiển thị tất cả các địa danh và tuyến đường quan trọng.

enthusiastic
enthusiastic
[Tính từ]

having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something

nhiệt tình, say mê

nhiệt tình, say mê

Ex: The team's enthusiastic response to the new strategy boosted morale. 

Phản ứng nhiệt tình của đội với chiến lược mới đã nâng cao tinh thần.

interesting
interesting
[Tính từ]

catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.

thú vị, hấp dẫn

thú vị, hấp dẫn

Ex: My neighbor has an interesting collection of vintage cars. 

Hàng xóm của tôi có một bộ sưu tập thú vị những chiếc xe cổ.

patient
patient
[Tính từ]

able to remain calm, especially in challenging or difficult situations, without becoming annoyed or anxious

kiên nhẫn

kiên nhẫn

Ex: Despite the delays, she remained patient during her commute, knowing that traffic was out of her control. 

Mặc dù có sự chậm trễ, cô ấy vẫn kiên nhẫn trong suốt chuyến đi, biết rằng giao thông nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.

strict
strict
[Tính từ]

(of a person) closely adhering to a specified set of rules and principles

nghiêm ngặt, khắt khe

nghiêm ngặt, khắt khe

Ex: Anna is a strict practitioner of yoga and meditation. 

Anna là một người thực hành nghiêm khắc yoga và thiền định.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek