bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "làm rõ", "hiểu biết", "sợ hãi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
tưởng tượng
Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.
trí tưởng tượng
Trí tưởng tượng của anh ấy bay bổng khi anh mơ về việc du lịch đến những vùng đất xa xôi và trải nghiệm những cuộc phiêu lưu lớn.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
biết
Anh ấy biết rằng mình đã phạm sai lầm và xin lỗi vì điều đó.
kiến thức
Kiến thức về vật lý của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu.
hiểu biết
Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.
làm sợ hãi
Sự xuất hiện đột ngột của con ma trên gác mái đã làm sợ hãi chủ nhà.
đáng sợ
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.
khuyến khích
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, bạn bè của anh ấy không bao giờ thất bại trong việc khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ và vượt qua chướng ngại vật.
sự khuyến khích
Anh ấy nhận được rất nhiều động viên từ bạn bè và gia đình.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
truyền cảm hứng
Kiệt tác của nghệ sĩ truyền cảm hứng cho người khác khám phá sự sáng tạo của chính họ.
nguồn cảm hứng
Bức tranh mới nhất của anh ấy đã trở thành nguồn cảm hứng của cảm xúc sâu sắc.
truyền cảm hứng
Hành trình kiên cường và quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng cho tất cả những ai biết đến cô.
chịu đựng
Chịu đựng chỉ trích là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
sự khoan dung
Sự khoan dung là điều cần thiết trong một nơi làm việc đa dạng để đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được tôn trọng và đánh giá cao.
khoan dung
làm cho chán
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại làm cô ấy chán.
sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
làm rõ
Người phát ngôn đã làm rõ lập trường của công ty về vấn đề gây tranh cãi trong buổi họp báo.
the act of clearing away obstacles or unwanted materials to make an area open or usable
rõ ràng
Các slide thuyết trình rất rõ ràng, với các điểm đạn ngắn gọn và hình ảnh minh họa phù hợp.
nhiệt tình
Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
nghiêm ngặt
Cô ấy là một người ăn chay nghiêm ngặt và tránh tất cả các sản phẩm từ động vật.