a specific amount of money set aside for a particular use
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "ngân sách", "ủy thác", "thuyết phục", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a specific amount of money set aside for a particular use
ủy quyền
Anh ấy gặp khó khăn trong việc ủy thác công việc cho nhóm của mình.
quyết định
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.
thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.
giải quyết
Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
khỏe mạnh
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
linh hoạt
Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.
kỹ năng
Danh sách công việc yêu cầu một bằng cấp về kỹ thuật và ít nhất năm năm kinh nghiệm.
giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
có phương pháp
Anh ấy tiếp cận thói quen tập thể dục hàng ngày với tư duy có phương pháp, tập trung vào các nhóm cơ cụ thể và duy trì hình thức nhất quán.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
sức bền
Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.
ưu tiên
Nhóm đã ưu tiên các biện pháp an toàn trên hết trong suốt dự án.