Sách Total English - Trung cấp - Bài 9 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "ngân sách", "ủy thác", "thuyết phục", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
budget [Danh từ]
اجرا کردن

a specific amount of money set aside for a particular use

Ex: The project has a strict budget for equipment .
delegating [Danh từ]
اجرا کردن

ủy quyền

Ex:

Anh ấy gặp khó khăn trong việc ủy thác công việc cho nhóm của mình.

clearly [Trạng từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: It was clearly a mistake to ignore the warning signs .
decision [Danh từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The board of directors reached a unanimous decision to approve the new company policy .

Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.

to persuade [Động từ]
اجرا کردن

thuyết phục

Ex: I could not persuade him to reconsider his decision .

Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.

to solve [Động từ]
اجرا کردن

giải quyết

Ex: She solved the problem by breaking it down into smaller steps .

Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.

creative [Tính từ]
اجرا کردن

sáng tạo

Ex: I find my sister a creative person , always coming up with new ideas for products to sell in her shop .

Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.

fit [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit .

Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.

flexible [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: A flexible mindset helps in navigating unexpected challenges at work .

Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.

qualification [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ năng

Ex: The job listing requires a qualification in engineering and at least five years of experience .

Danh sách công việc yêu cầu một bằng cấp về kỹ thuật và ít nhất năm năm kinh nghiệm.

communication [Danh từ]
اجرا کردن

giao tiếp

Ex: Her excellent communication skills make her a great team leader .

Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.

methodical [Tính từ]
اجرا کردن

có phương pháp

Ex: He approached his daily exercise routine with a methodical mindset , focusing on specific muscle groups and maintaining consistent form .

Anh ấy tiếp cận thói quen tập thể dục hàng ngày với tư duy có phương pháp, tập trung vào các nhóm cơ cụ thể và duy trì hình thức nhất quán.

encouraging [Tính từ]
اجرا کردن

khích lệ

Ex: Her smile was warm and encouraging during the difficult conversation .

Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.

stamina [Danh từ]
اجرا کردن

sức bền

Ex: The boxer 's stamina allowed him to withstand his opponent 's relentless attacks .

Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.

to prioritize [Động từ]
اجرا کردن

ưu tiên

Ex: The team prioritized safety measures above all else during the project .

Nhóm đã ưu tiên các biện pháp an toàn trên hết trong suốt dự án.