sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "sự cần thiết", "chiều chuộng", "xa hoa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
sang trọng
Cô ấy ngạc nhiên trước sự xa xỉ của chiếc du thuyền, được trang bị những vật liệu và công nghệ tốt nhất.
một cách thái quá
Phản ứng của anh ấy khi thua trò chơi hoàn toàn quá đáng; anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.
cao cấp
Tình yêu của anh ấy đối với cà phê gourmet đã dẫn anh ấy đến việc khám phá các hỗn hợp hiếm.
hào phóng
Người chủ hào phóng đảm bảo rằng mọi khách mời đều cảm thấy đặc biệt và được chăm sóc chu đáo.
chiều chuộng bản thân
Anh ấy thường chiều chuộng bản thân với đồ ăn đêm, mặc dù biết rằng điều đó không tốt cho sức khỏe.
chiều chuộng
Ông bà thích chiều chuộng cháu của mình bằng kẹo và đồ chơi mỗi khi họ đến thăm.
làm hư
Ông bà của anh ấy có xu hướng làm hư anh ấy bằng những món quà và đồ ngọt vô tận.
đối xử
Người quản lý luôn đối xử với nhân viên bằng sự tôn trọng và công bằng.
hư hỏng
Hành vi hư hỏng của anh ta trong nhà hàng thật đáng xấu hổ, khi anh ta nổi cơn tam bành vì bữa ăn không hoàn hảo.