xa
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 14 - Phần 3 trong sách giáo trình Interchange Pre-Intermediate, như "flow", "pure", "chew", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xa
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
cao
Anh ấy đã xây một hàng rào cao xung quanh khu vườn của mình để ngăn hươu vào.
sâu
Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?
trộn
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường xuyên trộn các hóa chất để quan sát phản ứng của chúng.
tốc độ
Vui lòng lái xe với tốc độ an toàn trên con đường này; giới hạn là 50 dặm một giờ.
nhiều
Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.
dòng chảy
Dòng chảy ổn định của dầu qua đường ống là rất quan trọng để duy trì nguồn cung năng lượng.
tồn tại
Nhiều người tin rằng sự sống ngoài trái đất có thể tồn tại ở đâu đó trong vũ trụ.
tiền sử
Con người thời tiền sử sống trong hang động và sử dụng công cụ bằng đá để săn bắn.
trong lành
Gió núi mang không khí trong lành vào cabin, khiến nó trở nên mát mẻ và sảng khoái.
ánh sáng mặt trời
Cây cần ánh sáng mặt trời để quang hợp và phát triển.
tinh khiết
Nghệ sĩ đã sử dụng lá vàng nguyên chất để trang trí các biểu tượng tôn giáo.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.
có lẽ
Tôi có lẽ đã để quên chìa khóa trên bàn bếp.
tuyệt vời
Cô ấy hát tuyệt vời, nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
cho phép
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.
chai
Cô ấy cất giữ tinh dầu của mình trong một chai thủy tinh nhỏ.
nhỏ xíu
Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.
dân số
Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.
nghiêm ngặt
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
cư xử
Con chó được huấn luyện để cư xử ngoan ngoãn ở nơi công cộng.
nhai
Những con bò nhai lại cỏ trên đồng cỏ yên bình.
thùng rác
Anh ấy tìm thấy một món đồ chơi bị vứt đi trong thùng rác và quyết định giữ lại nó.
tìm thấy
Anh ấy tìm kiếm chiếc điện thoại bị mất của mình, nhưng không thể tìm thấy nó ở đâu cả.
vỉa hè
Thành phố dự định lát lại vỉa hè gần công viên.
thả
Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
khỏe mạnh
Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
giải trí
Nghệ sĩ hài đã giải trí khán giả bằng những câu chuyện cười và giai thoại dí dỏm.
thông báo
Phát thanh viên sẽ thông báo cho công chúng về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra đang diễn ra.
thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.