pattern

Sách Total English - Cơ bản - Bài 6 - Tài liệu tham khảo - Phần 2

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ vựng trong Unit 6 - Reference - Part 2 trong giáo trình Total English Elementary, chẳng hạn như "leave", "shine", "wear", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Total English - Elementary
to leave

to go away from somewhere

rời, ra đi

rời, ra đi

Google Translate
[Động từ]
to let

to allow something to happen or someone to do something

để, cho phép

để, cho phép

Google Translate
[Động từ]
to lose

to be deprived of or stop having someone or something

mất, thua

mất, thua

Google Translate
[Động từ]
to make

to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials

tạo ra, làm

tạo ra, làm

Google Translate
[Động từ]
to mean

to have a particular meaning or represent something

có nghĩa là, đại diện cho

có nghĩa là, đại diện cho

Google Translate
[Động từ]
to meet

to come together as previously scheduled for social interaction or a prearranged purpose

gặp, gặp gỡ

gặp, gặp gỡ

Google Translate
[Động từ]
to pay

to give someone money in exchange for goods or services

trả, thanh toán

trả, thanh toán

Google Translate
[Động từ]
to put

to move something or someone from one place or position to another

đặt, cho

đặt, cho

Google Translate
[Động từ]
to read

to look at written or printed words or symbols and understand their meaning

đọc, nghiên cứu

đọc, nghiên cứu

Google Translate
[Động từ]
to ride

to sit on open-spaced vehicles like motorcycles or bicycles and be in control of their movements

cưỡi, đi xe

cưỡi, đi xe

Google Translate
[Động từ]
to ring

to produce a clear and distinct sound that can be heard at a distance, often by striking or hitting a bell or other metallic object

ring, ngoáy

ring, ngoáy

Google Translate
[Động từ]
to run

to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time

chạy, lao

chạy, lao

Google Translate
[Động từ]
to see

to notice a thing or person with our eyes

nhìn thấy, thấy

nhìn thấy, thấy

Google Translate
[Động từ]
to send

to have a person, letter, or package physically delivered from one location to another, specifically by mail

gửi, chuyển

gửi, chuyển

Google Translate
[Động từ]
to say

to use words and our voice to show what we are thinking or feeling

nói, thể hiện

nói, thể hiện

Google Translate
[Động từ]
to sell

to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi

bán, bán đi

Google Translate
[Động từ]
to shine

to emit or reflect light or brightness

tỏa sáng, sáng bóng

tỏa sáng, sáng bóng

Google Translate
[Động từ]
to show

to make something visible or noticeable

trình bày, cho xem

trình bày, cho xem

Google Translate
[Động từ]
to sing

to use one's voice in order to produce musical sounds in the form of a tune or song

hát, ca hát

hát, ca hát

Google Translate
[Động từ]
to sit

to put our bottom on something like a chair or the ground while keeping our back straight

ngồi, đặt mông

ngồi, đặt mông

Google Translate
[Động từ]
to sleep

to rest our mind and body, with our eyes closed

ngủ, h ngủ

ngủ, h ngủ

Google Translate
[Động từ]
to speak

to use one's voice to express a particular feeling or thought

nói, phát biểu

nói, phát biểu

Google Translate
[Động từ]
to spend

to use money as a payment for services, goods, etc.

chi tiêu, dùng tiền

chi tiêu, dùng tiền

Google Translate
[Động từ]
to stand

to be upright on one's feet

đứng, trụ

đứng, trụ

Google Translate
[Động từ]
to steal

to take something from someone or somewhere without permission or paying for it

ăn cắp, trộm

ăn cắp, trộm

Google Translate
[Động từ]
to swim

to move through water by moving parts of the body, typically arms and legs

bơi, lội

bơi, lội

Google Translate
[Động từ]
to take

to reach for something and hold it

lấy, cầm

lấy, cầm

Google Translate
[Động từ]
to teach

to give lessons to students in a university, college, school, etc.

dạy, giảng

dạy, giảng

Google Translate
[Động từ]
to tell

to use words and give someone information

nói, cho biết

nói, cho biết

Google Translate
[Động từ]
to think

to have a type of belief or idea about a person or thing

nghĩ, cho rằng

nghĩ, cho rằng

Google Translate
[Động từ]
to throw

to make something move through the air by quickly moving your arm and hand

ném, quăng

ném, quăng

Google Translate
[Động từ]
to understand

to know something's meaning, particularly something that someone says

hiểu, nắm vững

hiểu, nắm vững

Google Translate
[Động từ]
to wear

to have something such as clothes, shoes, etc. on your body

mặc, đeo

mặc, đeo

Google Translate
[Động từ]
to win

to become the most successful, the luckiest, or the best in a game, race, fight, etc.

thắng, chiến thắng

thắng, chiến thắng

Google Translate
[Động từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek