an act of cruelty and unfairness toward someone because of their race, religion, or political views

sự bức hại, sự ngược đãi
a chemical reaction between a fuel and an oxidizing agent, typically producing heat and light

sự cháy, quá trình đốt cháy
Lính cứu hỏa làm việc để ngăn chặn sự cháy của các tòa nhà bằng cách dập lửa và làm mát các bề mặt nóng.
a performance of a musical composition, dramatic role, or other artistic work

sự trình diễn, sự thể hiện
Phần trình diễn của cô ấy trong vai diễn Shakespeare đã được khen ngợi rộng rãi.
the act or technique of playing a percussion instrument

kỹ thuật chơi nhạc cụ gõ, kỹ thuật gõ
Bài học tập trung vào các mẫu bộ gõ cơ bản.
a written document indicating an individual's intention to leave their job or position

từ chức, đơn xin từ chức
unfriendly actions or remarks that deliberately cause anger or resentment

sự khiêu khích, sự xúi giục
Cô ấy từ chối phản hồi lại những khiêu khích liên tục của anh ta tại nơi làm việc.
excessive and sometimes insincere praise for someone, often to the point of worship

sự tôn sùng, sùng bái cá nhân
Sự tôn sùng của anh ấy dành cho ban nhạc rock không có giới hạn; anh ấy sưu tầm mọi album, tham dự mọi buổi hòa nhạc và thậm chí đặt tên thú cưng của mình theo tên ca sĩ chính.
the act of speaking a curse or wish for harm to come to someone, often as an insult or expression of anger

lời nguyền rủa, lời chửi rủa
Những chiến binh cổ đại sẽ ném những lời nguyền rủa vào kẻ thù của họ trước trận chiến.
a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur

sự lo lắng, sự bồn chồn
Sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy rõ ràng khi cô ấy nói về cuộc phẫu thuật sắp tới.
(Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment

sự hủy diệt, vực sâu
a feeling of worry or shock after an unexpected, unpleasant event

sự bối rối, sự lo lắng
Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã tạo ra sự bối rối trong văn phòng.
a serious and heartfelt request urging someone to take action

lời cầu khẩn, lời thỉnh cầu
Lời cầu khẩn của cô ấy để nói sự thật đã bị đáp lại bằng sự im lặng.
a strong and uncontrollable interest or attachment to something or someone, causing constant thoughts, intense emotions, and repetitive behaviors

ám ảnh, nỗi ám ảnh
Cô ấy có nỗi ám ảnh với việc kiểm tra email, ngay cả giữa đêm.
accusations made in retaliation for being accused

sự buộc tội lại, lời buộc tội đáp trả
Phản ứng của người quản lý đầy lời buộc tội, đổ trách nhiệm lên cấp dưới.
a reason, explanation, or excuse that demonstrates something to be right, reasonable, or necessary

sự biện minh
Lý do biện minh của anh ấy cho việc bỏ lỡ cuộc họp là anh ấy có một trường hợp khẩn cấp gia đình không thể tránh khỏi.
secret agreement particularly made to deceive people

sự thông đồng, sự cấu kết
Sự thông đồng của họ bị phát hiện khi các cuộc họp bí mật bị rò rỉ cho báo chí.
the condition of two events occurring at the same time

sự trùng hợp, sự kết hợp
Sự trùng hợp của các thời hạn đã gây ra căng thẳng lớn.
an idea accepted as true without proof, often used as a basis for reasoning

giả định, giả thuyết
Đó là một giả định rủi ro — chúng tôi không biết liệu dữ liệu có chính xác không.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
