sự cháy
Trong động cơ đốt trong, nhiên liệu trải qua quá trình đốt cháy để tạo ra năng lượng cần thiết cho việc đẩy xe.
a performance of a musical composition, dramatic role, or other artistic work
the act or technique of playing a percussion instrument
sự tôn sùng
Sự tán dương quá mức của đồng nghiệp đã thúc đẩy tham vọng của anh ấy, thúc đẩy anh ấy đạt được những thành tích lớn hơn trong sự nghiệp.
lời nguyền rủa
Anh ta hét lên một lời nguyền rủa với tài xế đã cắt ngang anh ta.
sự lo lắng
Bước vào khu rừng tối, lạ lẫm khiến anh ta tràn ngập sự lo lắng, không chắc chắn về những nguy hiểm ẩn náu bên trong.
sự kinh ngạc
Sự kiện bất ngờ đã khiến mọi người trong phòng rơi vào trạng thái bối rối.
lời cầu khẩn
Anh ấy kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời khẩn cầu bảo vệ môi trường.
ám ảnh
Anh ta bị tiêu tốn bởi nỗi ám ảnh về thể hình, dành hàng giờ ở phòng tập mỗi ngày.
sự buộc tội lại
Sau khi vụ bê bối bùng nổ, những lời buộc tội bay khắp nơi khi mọi người chỉ tay vào nhau.
sự biện minh
Lý do biện minh của anh ấy cho việc bỏ lỡ cuộc họp là anh ấy có một trường hợp khẩn cấp gia đình không thể tránh khỏi.
sự thông đồng
Vụ bê bối liên quan đến sự thông đồng giữa một số quan chức cấp cao.
the condition of two events occurring at the same time
giả định
Kế hoạch của anh ấy được xây dựng dựa trên giả định rằng thời tiết sẽ khô ráo.