Nhà và Vườn - Đặc điểm ngoại thất

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm ngoài trời như "sân trong", "ban công" và "hộp thư".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
patio [Danh từ]
اجرا کردن

sân hiên

Ex: The patio is furnished with comfortable lounge chairs and a table for outdoor gatherings .

Patio được trang bị ghế dài thoải mái và bàn cho các buổi tụ họp ngoài trời.

patio furniture [Danh từ]
اجرا کردن

đồ nội thất sân

Ex: After cleaning the patio furniture , we arranged it around the fire pit for cozy evenings .

Sau khi làm sạch bàn ghế patio, chúng tôi sắp xếp chúng xung quanh hố lửa cho những buổi tối ấm cúng.

yard [Danh từ]
اجرا کردن

sân vườn

Ex:

Mẹ tôi trồng những bông hoa đẹp ở sân trước.

hot tub [Danh từ]
اجرا کردن

bồn tắm nước nóng

Ex: He slipped into the hot tub , letting the warm water ease the tension in his back .

Anh trượt vào bồn tắm nước nóng, để nước ấm làm dịu căng thẳng ở lưng.

swimming pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: We spent the afternoon lounging by the community swimming pool .

Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.

fire pit [Danh từ]
اجرا کردن

hố lửa

Ex: The fire pit was perfect for roasting marshmallows during our camping trip .

Hố lửa là hoàn hảo để nướng kẹo dẻo trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.

trash can [Danh từ]
اجرا کردن

thùng rác

Ex: He found a discarded toy in the trash can and decided to keep it .

Anh ấy tìm thấy một món đồ chơi bị vứt đi trong thùng rác và quyết định giữ lại nó.

grill [Danh từ]
اجرا کردن

vỉ nướng

Ex:

Vỉ nướng cần được làm sạch sau buổi tiệc nướng.

bird bath [Danh từ]
اجرا کردن

bồn tắm cho chim

Ex: She placed a bird bath near the flowers to attract more birds to her garden .

Cô ấy đặt một bồn tắm cho chim gần những bông hoa để thu hút nhiều chim đến khu vườn của mình.

Jacuzzi [Danh từ]
اجرا کردن

bồn jacuzzi

Ex:

Khu nghỉ dưỡng cung cấp cho khách bồn sục riêng trong phòng để có một kỳ nghỉ yên bình và thư giãn hơn.

tandoor [Danh từ]
اجرا کردن

lò tandoor

Ex: The chef prepares flavorful kebabs by marinating the meat and then cooking them in the tandoor .

Đầu bếp chuẩn bị những xiên kebab đầy hương vị bằng cách ướp thịt và sau đó nấu chúng trong tandoor.

brazier [Danh từ]
اجرا کردن

lò than

Ex: The camping site provided each tent with a small brazier to ensure warmth during chilly nights .

Khu cắm trại cung cấp cho mỗi lều một lò than nhỏ để đảm bảo sự ấm áp trong những đêm lạnh.

weathervane [Danh từ]
اجرا کردن

cột chỉ gió

Ex: The rooster-shaped weathervane is a popular choice for many farmhouse roofs .

Cột gió hình con gà trống là lựa chọn phổ biến cho nhiều mái nhà nông trại.

parasol [Danh từ]
اجرا کردن

dù che nắng

Ex: The parasol on the patio provided much-needed shade during the summer picnic .

Chiếc dù che nắng trên sân hiên đã cung cấp bóng râm rất cần thiết trong buổi dã ngoại mùa hè.

satellite dish [Danh từ]
اجرا کردن

chảo vệ tinh

Ex: He adjusted the angle of the satellite dish to get a clearer picture on the TV .

Anh ấy điều chỉnh góc của chảo vệ tinh để có hình ảnh rõ hơn trên TV.

mailbox [Danh từ]
اجرا کردن

hộp thư

Ex: My mailbox is full of junk mail and advertisements .

Hộp thư của tôi đầy rác và quảng cáo.

barbecue grill [Danh từ]
اجرا کردن

vỉ nướng barbecue

Ex: They bought a new barbecue grill with a side burner to make cooking easier during backyard parties .

Họ đã mua một vỉ nướng barbecue mới với bếp nướng bên để làm cho việc nấu nướng dễ dàng hơn trong các bữa tiệc ngoài trời.

backyard [Danh từ]
اجرا کردن

sân sau

Ex: They set up a barbecue in the backyard for the summer party .

Họ dựng một bếp nướng ở sân sau cho bữa tiệc mùa hè.

front yard [Danh từ]
اجرا کردن

sân trước

Ex: She planted colorful flowers in the front yard to make the house look more welcoming .

Cô ấy trồng hoa đầy màu sắc trong sân trước để làm ngôi nhà trông đón chào hơn.

front porch [Danh từ]
اجرا کردن

hiên trước

Ex: The front porch provided a shady spot to relax during the hot summer afternoon .

Hiên trước cung cấp một điểm râm mát để thư giãn trong những buổi chiều mùa hè nóng nực.

porch [Danh từ]
اجرا کردن

hiên nhà

Ex:

Những chiếc ghế bập bênh trên hiên trước là hoàn hảo để thưởng thức một tách trà.

deck [Danh từ]
اجرا کردن

boong tàu

Ex: The hotel suite included a private deck overlooking the beach .

Dãy phòng khách sạn bao gồm một boong tàu riêng nhìn ra bãi biển.

اجرا کردن

bình chữa cháy

Ex: She quickly grabbed the fire extinguisher when the stove flames grew out of control .

Cô ấy nhanh chóng lấy bình chữa cháy khi ngọn lửa trên bếp vượt quá tầm kiểm soát.

veranda [Danh từ]
اجرا کردن

hiên

Ex: The hotel 's veranda overlooked the ocean , offering guests a picturesque spot to sip their morning coffee .

Hiên của khách sạn nhìn ra biển, mang đến cho du khách một góc đẹp như tranh để nhâm nhi cà phê buổi sáng.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.