(of a condition) dangerous, terrible, or uncertain

nguy hiểm, khủng khiếp
Tình hình chính trị của đất nước nguy hiểm, dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.
seemingly truthful but wrong in nature

giả tạo, lừa dối
Lý thuyết này đã phổ biến, nhưng các chuyên gia thấy nó giả tạo khi kiểm tra kỹ hơn.
hardworking, committed, and deeply engaged in the pursuit of a particular goal or objective

chăm chỉ, tận tụy
Giáo sư đã khen ngợi cô ấy vì cách tiếp cận chăm chỉ trong nghiên cứu.
having a lot of respect, honor, and admiration in a particular field or society

uy tín, danh giá
extremely sorrowful and serious

ảm đạm, buồn thảm
Những đám mây đen và mưa lớn đã tạo cho toàn bộ khung cảnh một bầu không khí ảm đạm.
unreasonable or exaggerated to the point of being ridiculous

vô lý, buồn cười
Tuyên bố của chính trị gia rằng họ có thể giải quyết mọi vấn đề của đất nước chỉ sau một đêm đã bị bác bỏ là lố bịch.
(of discourse) abundant in ideas or information

dồi dào, phong phú
Các tác phẩm của triết gia phong phú, chứa đầy những ý tưởng phức tạp và suy ngẫm sâu sắc.
taking risks that are bold and shocking

táo bạo, liều lĩnh
Triển lãm gây tranh cãi của nghệ sĩ táo bạo đã gây ra những phản ứng dữ dội từ các nhà phê bình và khán giả, làm dấy lên các cuộc tranh luận về bản chất của nghệ thuật.
giving the impression that something bad or unpleasant is going to happen

đáng ngại, xấu xa
Những đám mây đen tích tụ ở chân trời phủ bóng đáng ngại lên thị trấn.
having a combination of elements that are in agreement and balance with each other

hài hòa, cân đối
Thiết kế hài hòa của thư viện mới kết hợp các mặt tiền kính thanh lịch với công trình xây gạch cổ điển.
shockingly immoral or repulsive in a way that violates ethical or social norms

ghê tởm, kinh khủng
Cuốn tiểu thuyết mô tả một sự phản bội ghê tởm giữa những người bạn.
causing offense or unhappiness due to being prejudice or unjust

bất công, gây tổn thương
Hành vi thiên vị của anh ta trong cuộc họp khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
causing harm

có hại, độc hại
Thái độ độc hại của anh ta đã đầu độc tinh thần của đội.
created by imagination and not based on reality

hư cấu, tưởng tượng
Câu chuyện về người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất hoàn toàn là hư cấu và nhằm mục đích giải trí.
causing doubt or suspicion

đáng ngờ, khả nghi
Bản chất đáng ngờ của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.
requiring great physical effort or energy

vất vả, nặng nhọc
Công việc rất vất vả, đòi hỏi sức lực thể chất cả ngày.
extremely careful and attentive to details

tỉ mỉ, cẩn thận
Những nét cọ tỉ mỉ của nghệ sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
