Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 - Bài học 10

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5
parlous [Tính từ]
اجرا کردن

nguy hiểm

Ex: His health was in a parlous state , requiring immediate medical attention .

Tình trạng sức khỏe của anh ấy ở trong tình trạng nguy hiểm, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

specious [Tính từ]
اجرا کردن

giả tạo

Ex: The theory was popular , but experts found it to be specious upon closer examination .

Lý thuyết này đã phổ biến, nhưng các chuyên gia thấy nó giả tạo khi kiểm tra kỹ hơn.

studious [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex: A studious worker often pays close attention to instructions .

Một công nhân chăm chỉ thường chú ý kỹ đến hướng dẫn.

prestigious [Tính từ]
اجرا کردن

uy tín

Ex: The university 's prestigious alumni include Nobel laureates and world leaders .

Cựu sinh viên danh tiếng của trường đại học bao gồm các nhà đoạt giải Nobel và các nhà lãnh đạo thế giới.

lugubrious [Tính từ]
اجرا کردن

ảm đạm

Ex: His expression was lugubrious as he recounted the tragic news .

Biểu hiện của anh ấy ảm đạm khi kể lại tin tức bi thảm.

ludicrous [Tính từ]
اجرا کردن

vô lý

Ex: The idea of a flying pig delivering mail seemed ludicrous to the townsfolk .

Ý tưởng về một con lợn biết bay giao thư dường như kỳ quặc đối với dân làng.

copious [Tính từ]
اجرا کردن

dồi dào

Ex: The researcher provided a copious report filled with detailed data and analysis on climate change .

Nhà nghiên cứu đã cung cấp một báo cáo phong phú đầy dữ liệu chi tiết và phân tích về biến đổi khí hậu.

audacious [Tính từ]
اجرا کردن

táo bạo

Ex: The audacious explorer set out on a perilous journey to reach the summit of the world 's highest peak , pushing the limits of human endurance .

Nhà thám hiểm táo bạo đã bắt đầu một hành trình nguy hiểm để chinh phục đỉnh cao nhất thế giới, đẩy giới hạn chịu đựng của con người đến cực điểm.

ominous [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngại

Ex: An ominous chill filled the air as they stepped into the abandoned house .

Một cơn lạnh đáng ngại tràn ngập không khí khi họ bước vào ngôi nhà bỏ hoang.

harmonious [Tính từ]
اجرا کردن

hài hòa

Ex: She decorated her home with harmonious colors that created a sense of peace and tranquility .

Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng những màu sắc hài hòa tạo nên cảm giác bình yên và thanh thản.

hideous [Tính từ]
اجرا کردن

ghê tởm

Ex: She was appalled by the hideous injustice of the verdict .

Cô ấy kinh hoàng trước sự bất công ghê tởm của bản án.

invidious [Tính từ]
اجرا کردن

bất công

Ex: She felt uncomfortable with the invidious remarks made about her colleagues .

Cô ấy cảm thấy không thoải mái với những nhận xét gây khó chịu về đồng nghiệp của mình.

noxious [Tính từ]
اجرا کردن

có hại

Ex: That was a noxious comment cruel and unnecessary .

Đó là một bình luận độc hại — tàn nhẫn và không cần thiết.

fictitious [Tính từ]
اجرا کردن

hư cấu

Ex: The characters in the novel were entirely fictitious and bore no resemblance to real people .

Các nhân vật trong tiểu thuyết hoàn toàn hư cấu và không giống với người thật.

dubious [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngờ

Ex: The dubious quality of the product led to many returns .

Chất lượng đáng ngờ của sản phẩm dẫn đến nhiều lần trả lại.

strenuous [Tính từ]
اجرا کردن

vất vả

Ex: His strenuous workout pushed his physical limits .

Buổi tập luyện vất vả của anh ấy đã đẩy giới hạn thể chất của mình.

meticulous [Tính từ]
اجرا کردن

tỉ mỉ

Ex: His meticulous approach ensured that the project was completed flawlessly .

Cách tiếp cận tỉ mỉ của anh ấy đảm bảo rằng dự án được hoàn thành một cách hoàn hảo.