Tính từ của Thuộc tính của Sự vật - Tính từ của hình dạng hình học

Tính từ của các hình dạng hình học cung cấp thông tin về các thuộc tính, góc, cạnh hoặc sự đối xứng của các hình dạng khác nhau.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính của Sự vật
flat [Tính từ]
اجرا کردن

phẳng

Ex: The artist painted a flat horizon with a beautiful sunset .

Nghệ sĩ đã vẽ một đường chân trời phẳng với hoàng hôn đẹp.

square [Tính từ]
اجرا کردن

vuông

Ex: The square window frame framed a picturesque view of the garden outside .

Khung cửa sổ vuông đã tạo khung cho một khung cảnh đẹp như tranh của khu vườn bên ngoài.

round [Tính từ]
اجرا کردن

tròn

Ex: The round clock on the wall ticked away the minutes with its steady rhythm .

Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.

linear [Tính từ]
اجرا کردن

tuyến tính

Ex: Geometric art is characterized by linear forms constructed from basic line segments and their intersections rather than organic curves .

Nghệ thuật hình học được đặc trưng bởi các hình dạng tuyến tính được xây dựng từ các đoạn đường cơ bản và giao điểm của chúng chứ không phải các đường cong hữu cơ.

circular [Tính từ]
اجرا کردن

tròn

Ex: The artwork featured intricate circular patterns , symbolizing unity and continuity .

Tác phẩm nghệ thuật có những họa tiết tròn phức tạp, tượng trưng cho sự thống nhất và liên tục.

rounded [Tính từ]
اجرا کردن

tròn

Ex: The rounded contours of the sculpture gave it a sense of fluidity and grace .

Những đường nét tròn trịa của bức tượng mang lại cảm giác uyển chuyển và duyên dáng.

diagonal [Tính từ]
اجرا کردن

chéo

Ex: The diagonal stripe on the flag added dynamic movement to its design .

Sọc chéo trên lá cờ đã thêm vào sự chuyển động năng động cho thiết kế của nó.

symmetric [Tính từ]
اجرا کردن

đối xứng

Ex: The symmetric shape of the snowflake revealed its intricate crystalline structure .

Hình dạng đối xứng của bông tuyết tiết lộ cấu trúc tinh thể phức tạp của nó.

asymmetric [Tính từ]
اجرا کردن

không đối xứng

Ex: The asymmetric design of the modern building made it stand out among its more symmetrical neighbors .

Thiết kế không đối xứng của tòa nhà hiện đại đã làm nó nổi bật giữa những người hàng xóm đối xứng hơn.

rectangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: They bought a rectangular rug for the living room .

Họ đã mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.

cubic [Tính từ]
اجرا کردن

hình khối

Ex: The cubic block of cheese sat on the cutting board .

Khối phô mai hình lập phương nằm trên thớt.

spherical [Tính từ]
اجرا کردن

hình cầu

Ex: The spherical snow globe contained a miniature winter scene , with swirling snowflakes .

Quả cầu tuyết hình cầu chứa một cảnh mùa đông thu nhỏ, với những bông tuyết xoáy.

hexagonal [Tính từ]
اجرا کردن

lục giác

Ex: The tabletop had a unique hexagonal design , adding a modern and geometric touch to the furniture .

Mặt bàn có một thiết kế lục giác độc đáo, thêm vào một nét hiện đại và hình học cho đồ nội thất.

tubular [Tính từ]
اجرا کردن

hình ống

Ex: The modern chair had tubular metal legs , contributing to its sleek and minimalist appearance .

Chiếc ghế hiện đại có chân kim loại hình ống, góp phần tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và tối giản.

cylindrical [Tính từ]
اجرا کردن

hình trụ

Ex: The cylindrical container stored the kitchen utensils neatly , maximizing space on the countertop .

Hộp đựng hình trụ đã lưu trữ dụng cụ nhà bếp gọn gàng, tối đa hóa không gian trên mặt bàn.

pentagonal [Tính từ]
اجرا کردن

ngũ giác

Ex: The military badge featured a pentagonal emblem , symbolizing strength and unity .

Phù hiệu quân sự có hình ảnh biểu tượng ngũ giác, tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết.

oval [Tính từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex:

Chiếc bàn hình bầu dục tạo nên một khung cảnh ấm cúng cho những cuộc tụ họp thân mật, với hình dạng kéo dài cho phép chỗ ngồi thoải mái.

conical [Tính từ]
اجرا کردن

hình nón

Ex: The conical mountain peak rose majestically against the skyline , its pointed summit piercing the clouds .

Đỉnh núi hình nón vươn lên hùng vĩ trên đường chân trời, đỉnh nhọn của nó xuyên thủng những đám mây.

triangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex:

Cửa sổ có những ô kính màu hình tam giác.

angular [Tính từ]
اجرا کردن

góc cạnh

Ex: The angular table had a modern design , with clean lines and sharp edges .

Chiếc bàn góc cạnh có thiết kế hiện đại, với những đường nét sạch sẽ và các cạnh sắc nét.

symmetrical [Tính từ]
اجرا کردن

đối xứng

Ex: Her face had symmetrical features , with evenly balanced eyes , nose , and lips .

Khuôn mặt cô ấy có những nét đối xứng, với đôi mắt, mũi và môi cân đối một cách đồng đều.

asymmetrical [Tính từ]
اجرا کردن

không đối xứng

Ex: Her asymmetrical dress had a shorter hem on one side , adding visual interest to the garment .

Chiếc váy không đối xứng của cô ấy có một đường viền ngắn hơn ở một bên, thêm phần thú vị trực quan cho trang phục.