nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Những tính từ này cung cấp thông tin về mức độ, phạm vi hoặc tác động của danh tiếng của ai đó hoặc điều gì đó, truyền đạt sự công nhận hoặc ảnh hưởng rộng rãi của họ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
nổi tiếng
Các bức tranh của nghệ sĩ nổi tiếng được trưng bày trong các phòng trưng bày trên khắp thế giới.
xuất chúng
Luật sư xuất chúng được săn đón nhờ chuyên môn về luật hiến pháp.
nổi tiếng
Nhà khoa học nổi tiếng đã được vinh danh với giải Nobel cho nghiên cứu đột phá của mình.
đáng kính
Trường đại học có uy tín được xếp hạng cao cho các chương trình học thuật của mình.
lừng lẫy
Những cuốn tiểu thuyết lừng lẫy của tác giả nổi tiếng đã thu hút độc giả trên khắp thế giới.
nổi tiếng thế giới
Sách của tác giả nổi tiếng thế giới đã được dịch ra hàng chục ngôn ngữ.
nổi tiếng
Những bài thơ của nhà thơ nổi tiếng được nghiên cứu trong các lớp học văn học trên khắp thế giới.
biểu tượng
Tượng Nữ thần Tự do biểu tượng là biểu tượng của tự do và dân chủ.
huyền thoại
Cô trở thành một nhân vật huyền thoại trong ngành công nghiệp âm nhạc, với người hâm mộ trên toàn thế giới ca ngợi cô.
nổi tiếng
Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.
nổi tiếng
Mối quan hệ nổi tiếng của người nổi tiếng đã thu hút sự giám sát liên tục của giới truyền thông và sự quan tâm của công chúng.
huyền thoại
Màn trình diễn của diễn viên là huyền thoại, nhận được sự ca ngợi vì chiều sâu và tác động cảm xúc của nó.
được ca ngợi
Cô ấy là một nữ diễn viên được ca ngợi, được biết đến với những màn trình diễn mạnh mẽ trên sân khấu và màn ảnh.