hoàng gia
Sắc lệnh hoàng gia được ban hành bởi nhà vua, ra lệnh cho thần dân của mình tham dự bữa tiệc hoàng gia.
Những tính từ này mô tả vị trí, cấp bậc hoặc địa vị của các cá nhân trong một hệ thống hoặc hệ thống phân cấp xã hội.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoàng gia
Sắc lệnh hoàng gia được ban hành bởi nhà vua, ra lệnh cho thần dân của mình tham dự bữa tiệc hoàng gia.
quý tộc
Cô ấy được sinh ra trong một dòng dõi quý tộc, với tổ tiên đã phục vụ chế độ quân chủ qua nhiều thế hệ.
tối cao
Nhà lãnh đạo tối cao đã đưa ra quyết định ảnh hưởng đến cả quốc gia.
đặc quyền
Cô ấy sống một cuộc sống đặc quyền, được bao quanh bởi sự xa xỉ và tiện nghi.
tối cao
Cô ấy nắm giữ quyền lực tối cao đối với tổ chức, khiến lời nói của cô ấy là cuối cùng trong mọi vấn đề.
được kính trọng
Vị giáo sư được kính trọng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều thế hệ sinh viên.
được vinh danh
Vận động viên được vinh danh đã được trao huy chương vì thành tích xuất sắc trong cuộc thi.
đáng kính
Bác sĩ đáng kính được bệnh nhân tin tưởng nhờ chuyên môn và lòng nhân ái.
được kính trọng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả được kính trọng được ca ngợi vì chiều sâu và sự sâu sắc.
đáng kính
Vị giáo sư đáng kính đã giảng dạy tại trường đại học hơn năm mươi năm.
dân sự
Dân thường được khuyến cáo sơ tán khỏi khu vực do cơn bão đang đến gần.
tầng lớp trung lưu
Gia đình trung lưu đã tiết kiệm chăm chỉ để chi trả cho việc học hành của con cái và các chi phí trong tương lai.
thượng lưu
Những cá nhân thuộc tầng lớp thượng lưu thường có quyền truy cập vào các câu lạc bộ độc quyền và tiện nghi sang trọng.
thuộc giai cấp công nhân
Nhiều công nhân thuộc tầng lớp lao động được tuyển dụng trong các nhà máy, xây dựng hoặc ngành dịch vụ.
xuất chúng
Công ty công nghệ hàng đầu liên tục thiết lập các tiêu chuẩn ngành với các sản phẩm và dịch vụ đổi mới của mình.
bị bắt làm nô lệ
Những người bị bắt làm nô lệ làm việc nhiều giờ trong điều kiện khắc nghiệt, không có bất kỳ quyền lợi hay tự do nào.
quý tộc
Cô ấy mang một vẻ duyên dáng quý tộc khiến cô khác biệt với những người khác.