Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người - Tính từ của các đặc điểm cá nhân trung tính

Những tính từ này mô tả hành vi hoặc phẩm chất không mạnh mẽ cải thiện cũng không cản trở tương tác, chẳng hạn như "nghiêm túc", "hướng ngoại", "hướng nội", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người
frank [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: The boss 's frank discussion about the company 's financial struggles left the employees feeling uneasy but informed .

Cuộc thảo luận thẳng thắn của sếp về những khó khăn tài chính của công ty khiến nhân viên cảm thấy không thoải mái nhưng được thông tin.

stern [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm khắc

Ex: Despite his stern exterior , he was fair and just in his decisions .

Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc, anh ấy công bằng và chính trực trong các quyết định của mình.

serious [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm túc

Ex: His serious nature makes him a great leader in difficult situations .

Bản chất nghiêm túc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong những tình huống khó khăn.

blunt [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: His blunt refusal to participate in the discussion left the team surprised and disappointed .

Sự từ chối thẳng thừng của anh ấy khi tham gia vào cuộc thảo luận đã khiến cả nhóm ngạc nhiên và thất vọng.

upfront [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: His upfront admission of his mistake earned him respect from his colleagues .

Sự thừa nhận thẳng thắn sai lầm của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.

candid [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: She appreciated his candid feedback , which helped her understand her strengths and weaknesses .

Cô ấy đánh giá cao phản hồi thẳng thắn của anh ấy, điều đã giúp cô ấy hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.

lenient [Tính từ]
اجرا کردن

khoan dung

Ex: The lenient parent often overlooked minor misbehavior and preferred to guide their child with patience rather than harsh punishment .

Người cha mẹ khoan dung thường bỏ qua những hành vi sai trái nhỏ và thích hướng dẫn con mình bằng sự kiên nhẫn hơn là trừng phạt nghiêm khắc.

obedient [Tính từ]
اجرا کردن

ngoan ngoãn

Ex: She raised her children to be obedient and respectful of authority figures .

Cô ấy nuôi dạy con cái mình trở nên ngoan ngoãn và tôn trọng những người có quyền lực.

outgoing [Tính từ]
اجرا کردن

hòa đồng

Ex: Her outgoing personality shone at social gatherings , where she effortlessly struck up conversations with strangers .

Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.

introverted [Tính từ]
اجرا کردن

hướng nội

Ex: His introverted nature made large social gatherings overwhelming , so he preferred smaller , intimate gatherings with close friends .

Bản chất hướng nội của anh ấy khiến các buổi tụ tập xã hội lớn trở nên quá sức, vì vậy anh ấy thích những buổi tụ tập nhỏ, thân mật với bạn bè thân thiết hơn.

outspoken [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: Despite the controversy , she remained outspoken about her beliefs , refusing to be silenced by criticism .

Bất chấp tranh cãi, cô ấy vẫn thẳng thắn về niềm tin của mình, từ chối bị im lặng bởi chỉ trích.

rebellious [Tính từ]
اجرا کردن

nổi loạn

Ex: His rebellious nature led him to question societal expectations and forge his own path in life .

Bản chất nổi loạn của anh ấy đã khiến anh ấy đặt câu hỏi về những kỳ vọng của xã hội và tự mình mở ra con đường riêng trong cuộc sống.

competitive [Tính từ]
اجرا کردن

cạnh tranh

Ex: His competitive nature pushed him to excel academically , always striving to achieve the highest grades .

Bản chất cạnh tranh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy xuất sắc trong học tập, luôn phấn đấu để đạt được điểm số cao nhất.

secretive [Tính từ]
اجرا کردن

kín đáo

Ex: His secretive behavior raised suspicions among his colleagues , who wondered what he was hiding .

Hành vi bí mật của anh ta đã gây ra nghi ngờ giữa các đồng nghiệp, những người tự hỏi anh ta đang giấu diếm điều gì.

persuasive [Tính từ]
اجرا کردن

thuyết phục

Ex: The persuasive salesperson successfully convinced customers to buy the product with compelling reasons and benefits .

Nhân viên bán hàng thuyết phục đã thành công thuyết phục khách hàng mua sản phẩm với những lý do và lợi ích hấp dẫn.

flamboyant [Tính từ]
اجرا کردن

lòe loẹt

Ex: Her flamboyant personality filled the room with energy , drawing all eyes to her as she entered .

Tính cách lòe loẹt của cô ấy tràn đầy năng lượng trong phòng, thu hút mọi ánh nhìn khi cô ấy bước vào.