Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người - Tính từ về các đặc điểm cá nhân trung tính
Những tính từ này mô tả hành vi hoặc phẩm chất không mạnh mẽ cải thiện cũng không cản trở tương tác, chẳng hạn như "nghiêm túc", "hướng ngoại", "hướng nội", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
direct and honest in expressing oneself, even if some people might find it unpleasant

thẳng thắn, trực tiếp
Thái độ thẳng thắn của Jenny đôi khi khiến mọi người khó chịu, nhưng bạn bè cô ấy đánh giá cao sự trung thực của cô.
serious and strict in manner or attitude, often showing disapproval or authority

nghiêm khắc, nghiêm nghị
Cô ấy giữ một biểu hiện nghiêm khắc khi nói chuyện với đội về trách nhiệm của họ.
(of a person) quiet, thoughtful, and showing little emotion in one's manner or appearance

nghiêm túc, trầm lặng
Họ có vẻ nghiêm túc, hãy hỏi xem có chuyện gì không ổn.
having a plain and sometimes harsh way of expressing thoughts or opinions

thẳng thắn, trực tiếp
Lời phê bình thẳng thừng của giáo viên về hiệu suất của học sinh thật đáng chán nản.
direct and honest in communication, especially regarding challenging or sensitive matters

thẳng thắn, trung thực
Anh ấy đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của cô ấy về ý định của mình ngay từ đầu.
open and direct about one's true feelings or intentions

thẳng thắn, chân thành
Việc thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu đã giúp xây dựng lòng tin trong mối quan hệ của họ.
(of a person) tolerant, flexible, or relaxed in enforcing rules or standards, often forgiving and understanding toward others

khoan dung, linh hoạt
Trái ngược với người tiền nhiệm nghiêm khắc của mình, người quản lý mới đã áp dụng cách tiếp cận khoan dung đối với việc đi muộn của nhân viên, tập trung nhiều hơn vào năng suất hơn là đúng giờ.
willing to follow rules or commands without resistance or hesitation

ngoan ngoãn, vâng lời
Người hầu vâng lời đã thực hiện yêu cầu của chủ nhân mà không do dự.
enjoying other people's company and social interactions

hòa đồng, hướng ngoại
Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc, luôn mang lại năng lượng và tiếng cười cho các sự kiện xã hội.
preferring solitude over socializing

hướng nội, kín đáo
Du khách hướng nội thích khám phá những điểm đến không mấy ai biết, tránh xa những điểm du lịch đông đúc.
freely expressing one's opinions or ideas without holding back

thẳng thắn, bộc trực
Nhà báo thẳng thắn đã không sợ hãi phơi bày tham nhũng và hành vi sai trái, bất chấp rủi ro.
(of a person) resistant to authority or control, often challenging established norms or rules

nổi loạn, chống đối
Nhân viên ngỗ nghịch đã phản đối các chính sách công ty hạn chế, ủng hộ các sắp xếp công việc linh hoạt hơn.
having a strong desire to win or succeed

cạnh tranh, tham vọng
Tinh thần cạnh tranh của cô đã thúc đẩy cô tìm kiếm các vị trí lãnh đạo và xuất sắc trong sự nghiệp.
(of a person) having a tendency to hide feelings, thoughts, etc.

kín đáo, dè dặt
Bản chất kín đáo của cô khiến người khác khó có thể thực sự hiểu cô, dẫn đến cảm giác không tin tưởng và không chắc chắn.
capable of convincing others to do or believe something particular

thuyết phục, có sức thuyết phục
Diễn giả đã đưa ra một lập luận thuyết phục khiến khán giả đồng tình.
showy and seeking attention through dramatic gestures or displays

lòe loẹt, bắt mắt
Thái độ lòe loẹt của anh ta thu hút mọi ánh nhìn khi anh ta bước vào phòng, được trang điểm bằng những phụ kiện táo bạo và tỏa ra sự tự tin trong từng bước đi.