Tính từ về Thời gian và Địa điểm - Tính từ của hiện đại
Những tính từ này mô tả các thuộc tính và đặc điểm liên quan đến thời hiện đại hoặc cổ đại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
very simple, basic, or lacking modern technology and conveniences

nguyên thủy, sơ khai
no longer used, supported, etc. by the general public, typically belonging to an earlier period in history

lỗi thời, cổ hủ
Chiếc váy cổ điển của bà cô, với cổ cao và viền ren, phản ánh một thời đại thời trang đã qua.
no longer matching the current trends or standards because of being too old

lỗi thời, cũ kỹ
Tủ quần áo lỗi thời của cô ấy, chứa đầy quần áo từ những thập kỷ trước, cần được cập nhật để phản ánh các xu hướng thời trang hiện tại.
resembling or imitating styles, fashions, or designs from the past, especially from the mid-20th century

cổ điển
Máy chơi game retro cho phép người chơi thưởng thức các trò chơi phổ biến từ những năm 80 và 90.
having an old-fashioned charm or appeal

cổ kính, duyên dáng theo kiểu xưa
Quảng trường làng cổ kính, với những con đường lát đá và các tòa nhà lịch sử, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
adhering to traditional values, methods, or styles

theo kiểu truyền thống, cổ điển
Ban nhạc dùng các kỹ thuật thu âm kiểu cũ cho album này.
belonging to or following the methods or thoughts that are old as opposed to new or different ones

truyền thống, cổ điển
Cô ấy trang trí phòng khách của mình theo phong cách truyền thống, với đồ nội thất gỗ cổ điển và đèn cổ.
outdated and gone out of style, often replaced by more current trends or advancements

lỗi thời, cổ hủ
Một số phương pháp canh tác truyền thống được coi là lỗi thời với sự ra đời của công nghệ hiện đại.
simple, traditional, and appealing, with a timeless quality that stays in fashion regardless of trends

cổ điển, vượt thời gian
following a long-established, highly regarded, and standard form, style, or set of ideas

cổ điển
(of things) old but highly valued for the quality, excellent condition, or timeless design

cổ điển, vintage
Chiếc xe vintage, được phục hồi về vinh quang trước đây, là minh chứng cho sự khéo léo của những chiếc ô tô cổ điển.
so outdated or old-fashioned that it feels primitive or backward

trung cổ, lỗi thời
Cách tiếp cận trung cổ của cô ấy đối với y học, dựa vào mê tín và các biện pháp thảo dược, được coi là không hiệu quả theo tiêu chuẩn hiện đại.
dating back to the ancient past

cổ xưa, cổ đại
Ngôn ngữ cổ xưa được sử dụng trong bản thảo cổ khó hiểu đối với độc giả hiện đại.
no longer useful, accepted, or relevant to modern times

lỗi thời, cổ hủ
Quan điểm lỗi thời của anh ấy về vai trò giới tính không còn phù hợp trong xã hội ngày nay.
(of a style in architecture, music, art, etc.) recently formed and different from traditional styles and forms

hiện đại, đương đại
newly developed and incorporating new, modern methods or technology

tiên tiến, đổi mới
Quân đội đã phát triển vũ khí tiên tiến với độ chính xác cao.
having the latest and most advanced features or design

tiên tiến, đột phá
Tai nghe thực tế ảo tiên tiến nhất mang lại trải nghiệm chơi game nhập vai và mô phỏng chân thực.
having extremely modern, innovative technology or design, often resembling what might be expected in the future

tương lai, tiên tiến
Chiếc xe concept tương lai tự hào có khả năng lái tự động, màn hình thực tế tăng cường và động cơ không phát thải.
