nguyên thủy
Căn lều nguyên thủy không có điện hay nước máy.
Những tính từ này mô tả các thuộc tính và đặc điểm liên quan đến thời hiện đại hoặc cổ đại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nguyên thủy
Căn lều nguyên thủy không có điện hay nước máy.
lỗi thời
Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.
lỗi thời
Chiếc điện thoại thông minh lỗi thời của anh ấy, thiếu các tính năng và khả năng hiện đại, gặp khó khăn trong việc theo kịp các ứng dụng và bản cập nhật phần mềm mới nhất.
cổ điển
Cô ấy mặc một chiếc váy retro, gợi nhớ đến thời trang những năm 1950, đến bữa tiệc theo chủ đề.
cổ kính
Họ ở tại một nhà nghỉ bed and breakfast cổ kính ở nông thôn, với đầy đủ nội thất cổ.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
lỗi thời
Thiết kế của chiếc xe cảm thấy lỗi thời so với các mẫu mã hiện đại và thanh lịch trên thị trường.
cổ điển
Thiết kế cổ điển của chiếc xe khiến nó nổi bật giữa các mẫu xe mới hơn.
cổ điển
Ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm đào tạo về các kỹ thuật truyền thống.
cổ điển
Cô ấy tìm thấy một chiếc áo khoác da vintage ở cửa hàng đồ cũ, vẫn trông phong cách như xưa.
trung cổ
Quan điểm trung cổ của anh ấy về vai trò giới tính đã lỗi thời và không phản ánh các chuẩn mực xã hội hiện đại.
cổ xưa
Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm cổ xưa từ Hy Lạp cổ đại.
lỗi thời
Hệ thống điện thoại lỗi thời, với bàn quay số và dây, đã được thay thế bằng công nghệ truyền thông kỹ thuật số.
hiện đại
Phong trào văn học hiện đại của thế kỷ 20, đặc trưng bởi lối viết dòng ý thức và các câu chuyện thực nghiệm, đã thách thức các quy ước kể chuyện truyền thống.
tiên tiến
Họ sử dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
tiên tiến
Nghiên cứu tiên tiến của họ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo nhằm phát triển các tấm pin mặt trời và giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.
tương lai
Tòa nhà chọc trời tương lai được thiết kế với nguồn năng lượng bền vững và kiến trúc tiên tiến.