Tính từ Quan hệ - Tính từ địa lý

Những tính từ này liên quan đến các đặc điểm, đặc trưng và phẩm chất liên quan đến các địa điểm và khu vực khác nhau trên Trái đất.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
Arctic [Tính từ]
اجرا کردن

Bắc Cực

Ex: Arctic animals , such as polar bears and seals , are adapted to survive in icy environments .

Động vật Bắc Cực, như gấu Bắc Cực và hải cẩu, được thích nghi để sống sót trong môi trường băng giá.

oceanic [Tính từ]
اجرا کردن

đại dương

Ex:

Các hệ sinh thái đại dương hỗ trợ một loạt đa dạng các sinh vật biển.

oriental [Tính từ]
اجرا کردن

phương Đông

Ex: She decorated her home with oriental rugs and traditional artwork from Asia .

Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng thảm phương đông và tác phẩm nghệ thuật truyền thống từ châu Á.

polar [Tính từ]
اجرا کردن

cực

Ex: The polar climate experiences long periods of darkness and daylight depending on the season .

Khí hậu vùng cực trải qua những khoảng thời gian dài tối và sáng tùy thuộc vào mùa.

volcanic [Tính từ]
اجرا کردن

núi lửa

Ex: Volcanic activity created the rugged landscape of the Hawaiian Islands .
nautical [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về hàng hải

Ex:

Hải lý là một đơn vị đo lường được sử dụng để tính khoảng cách trên biển.

urban [Tính từ]
اجرا کردن

đô thị

Ex: The government initiated an urban development project to address infrastructure issues .

Chính phủ đã khởi xướng một dự án phát triển đô thị để giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng.

rural [Tính từ]
اجرا کردن

nông thôn

Ex: Rural communities often have limited access to healthcare services compared to urban areas .

Các cộng đồng nông thôn thường có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế so với các khu vực thành thị.

tropical [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt đới

Ex: The tropical climate of Hawaii allows for the growth of exotic fruits like pineapples and bananas .

Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.

continental [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc lục địa

Ex: The continental climate of central Europe is characterized by hot summers and cold winters .

Khí hậu lục địa của Trung Âu được đặc trưng bởi mùa hè nóng và mùa đông lạnh.

coastal [Tính từ]
اجرا کردن

ven biển

Ex: Coastal cities like Miami and Sydney are popular tourist destinations .

Các thành phố ven biển như Miami và Sydney là những điểm du lịch nổi tiếng.

tidal [Tính từ]
اجرا کردن

thủy triều

Ex: Tidal energy , generated by the movement of water due to tides , is a renewable energy source .

Năng lượng thủy triều, được tạo ra bởi chuyển động của nước do thủy triều, là một nguồn năng lượng tái tạo.

atlantic [Tính từ]
اجرا کردن

Đại Tây Dương

Ex: Atlantic island chains , like the Azores and the Bahamas , dot the ocean 's surface .

Các chuỗi đảo Đại Tây Dương, như Azores và Bahamas, rải rác trên bề mặt đại dương.

sub-saharan [Tính từ]
اجرا کردن

châu Phi hạ Sahara

Ex: The sub-Saharan climate varies from tropical rainforests to arid deserts .

Khí hậu phía nam sa mạc Sahara thay đổi từ rừng mưa nhiệt đới đến sa mạc khô cằn.

tectonic [Tính từ]
اجرا کردن

kiến tạo

Ex:

Các chuyển động kiến tạo có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản và các thành tạo địa chất.

seismic [Tính từ]
اجرا کردن

địa chấn

Ex: Seismic activity can be detected and measured using seismometers .

Hoạt động địa chấn có thể được phát hiện và đo lường bằng máy đo địa chấn.

geothermal [Tính từ]
اجرا کردن

địa nhiệt

Ex: Geothermal springs , such as those found in Yellowstone National Park , are heated by the Earth 's internal heat .

Các suối địa nhiệt, như những suối được tìm thấy ở Vườn quốc gia Yellowstone, được làm nóng bằng nhiệt bên trong Trái đất.

geological [Tính từ]
اجرا کردن

địa chất

Ex: Geological surveys are conducted to map underground resources like minerals and groundwater .

Các khảo sát địa chất được tiến hành để lập bản đồ các nguồn tài nguyên dưới lòng đất như khoáng sản và nước ngầm.

geographical [Tính từ]
اجرا کردن

địa lý

Ex: The geographical distribution of plant species varies based on factors such as climate and elevation .

Sự phân bố địa lý của các loài thực vật thay đổi dựa trên các yếu tố như khí hậu và độ cao.

topographical [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc địa hình

Ex: Topographical mapping using drones and satellite imagery has revolutionized the field of geospatial technology .

Bản đồ địa hình sử dụng máy bay không người lái và hình ảnh vệ tinh đã cách mạng hóa lĩnh vực công nghệ không gian địa lý.

archipelagic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc quần đảo

Ex: Indonesia is known for its vast archipelagic expanse , consisting of over 17,000 islands .

Indonesia được biết đến với vùng quần đảo rộng lớn, bao gồm hơn 17.000 hòn đảo.

alluvial [Tính từ]
اجرا کردن

phù sa

Ex:

Những cục vàng có thể được tìm thấy trong các mỏ bồi tích dọc theo bờ sông và suối.

subterranean [Tính từ]
اجرا کردن

ngầm

Ex:

Các đường nước ngầm thường chảy không bị phát hiện bên dưới cảnh quan đô thị.