gây chia rẽ
Những bình luận chia rẽ của anh ấy trên mạng xã hội đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người theo dõi.
Những tính từ này mô tả các yếu tố, sự kiện hoặc điều kiện gây ra hoặc góp phần vào một kết quả hoặc kết quả cụ thể.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gây chia rẽ
Những bình luận chia rẽ của anh ấy trên mạng xã hội đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người theo dõi.
sáng tạo
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã khơi dậy làn sóng sáng tạo trong đội.
xâm phạm
Hành vi xâm phạm của anh ấy khiến đồng nghiệp cảm thấy không thoải mái tại nơi làm việc.
xâm lấn
Cô ấy thấy những câu hỏi xâm phạm về đời tư của mình là xâm nhập và không phù hợp.
tàn phá
Hành vi phá hoại của anh ta đối với người khác dẫn đến những mối quan hệ căng thẳng.
xây dựng
Cuộc đối thoại xây dựng của họ đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
gắn kết
Chiến lược xây dựng thương hiệu gắn kết đã giúp thiết lập một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và dễ nhận biết.
dính
Mặt sau dính của băng cho phép nó dính chắc chắn vào bề mặt.
hạn chế
Bác sĩ của cô ấy đã đặt cô ấy vào một chế độ ăn hạn chế để kiểm soát tình trạng sức khỏe.
phục hồi
Thuốc có tác dụng phục hồi hoàn toàn trong việc giúp cô ấy hồi phục sau bệnh tật bằng cách giảm bớt các triệu chứng và lấy lại sức lực đã mất.
thuận lợi
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe tốt.
hình thành
Các giai đoạn hình thành của một công ty thường quyết định thành công trong tương lai của nó.
gợi ý
Tác phẩm nghệ thuật gợi ý đã gợi lên một loạt cảm xúc trong lòng người xem.
chỉ thị
Điểm số cao của cô ấy trong các bài kiểm tra là dấu hiệu cho thấy năng lực học tập của cô ấy.
coi thường
Cô ấy vẫy tay coi thường, cho thấy cô ấy không quan tâm đến việc thảo luận thêm.
áp bức
Chế độ chính phủ áp bức đã đàn áp quyền tự do ngôn luận.
minh họa
Những bức ảnh trong sách giáo khoa là minh họa cho các thành tạo địa chất khác nhau.
phòng ngừa
Lắp đặt camera an ninh là một biện pháp phòng ngừa chống trộm cắp.
gây rối
Hành vi gây rối của cô ấy trong lớp đã ngăn cản người khác học tập.
có tính hướng dẫn
Cuốn sách hướng dẫn mang tính giáo dục đã giúp tôi lắp ráp đồ đạc.
ăn mòn
Tính chất ăn mòn của dung dịch tẩy rửa đã gây ra sự đổi màu trên mặt bàn.
mài mòn
Sự xói mòn dọc bờ sông đã được đẩy nhanh bởi sỏi mài mòn được mang theo trong dòng chảy.
sửa chữa
Giáo viên của anh ấy đã cung cấp phản hồi chỉnh sửa để giúp anh ấy cải thiện bài viết của mình.
cung cấp thông tin
Bài thuyết trình đầy thông tin của cô ấy đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề.
cưỡng chế
Hành vi cưỡng chế của cô ấy đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
nổ
Vụ phun trào nổ của núi lửa đã đưa tro và mảnh vỡ lên không trung.
biến đổi
Tác động biến đổi của công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp.