Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Tình bạn và Thù địch

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tình bạn và Thù địch cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
اجرا کردن

someone who is considered one's closest or most cherished friend

Ex: Despite living in different countries , Sarah and Lisa have remained bosom friends .
crony [Danh từ]
اجرا کردن

bạn thân

Ex: They 've been business cronies for years , and no one trusts them .

Họ đã là bạn thân trong kinh doanh nhiều năm, và không ai tin tưởng họ.

affinity [Danh từ]
اجرا کردن

sự tương đồng

Ex: His affinity for animals led him to volunteer at the local shelter every weekend .

Sự gần gũi của anh ấy với động vật đã khiến anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.

fraternity [Danh từ]
اجرا کردن

hội đoàn

Ex: She joined the fraternity of scientists dedicated to finding solutions to environmental issues .

Cô ấy đã gia nhập hội các nhà khoa học chuyên tìm giải pháp cho các vấn đề môi trường.

rapport [Danh từ]
اجرا کردن

mối quan hệ tốt

Ex: The teacher worked hard to build rapport with each student in the classroom , creating a supportive learning environment where everyone felt valued and understood .

Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để xây dựng rapport với từng học sinh trong lớp, tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ nơi mọi người đều cảm thấy được đánh giá cao và hiểu.

amity [Danh từ]
اجرا کردن

tình hữu nghị

Ex: Her warm smile and kind words fostered a sense of amity among her coworkers .

Nụ cười ấm áp và lời nói tử tế của cô đã nuôi dưỡng cảm giác thân thiện giữa các đồng nghiệp.

foe [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ thù

Ex: The two rivals were bitter foes in both business and politics .

Hai đối thủ là những kẻ thù cay đắng cả trong kinh doanh lẫn chính trị.

friction [Danh từ]
اجرا کردن

ma sát

Ex: The new policies introduced by management caused friction among the employees .

Các chính sách mới được ban lãnh đạo giới thiệu đã gây ra ma sát giữa các nhân viên.

vendetta [Danh từ]
اجرا کردن

vendetta

Ex: The vendetta between the rival gangs resulted in numerous violent clashes and a high death toll .

Vendetta giữa các băng đảng đối địch đã dẫn đến nhiều cuộc đụng độ bạo lực và số người chết cao.

rift [Danh từ]
اجرا کردن

sự rạn nứt

Ex: The scandal caused a significant rift within the organization , leading to resignations and infighting .

Vụ bê bối đã gây ra một sự rạn nứt đáng kể trong tổ chức, dẫn đến từ chức và mâu thuẫn nội bộ.