Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Tình Bạn và Thù Địch
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tình bạn và Thù địch cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
someone who is considered one's closest or most cherished friend
a close friend or companion, often used in a more negative or informal context

bạn thân, đồng bọn
Cô ấy đang đi chơi với những bạn cũ của mình tại quán bar tối nay.
a strong and natural liking or sympathy toward someone or something

sự tương đồng, thiện cảm tự nhiên
Mặc dù xuất thân khác nhau, họ đã hình thành một sự gần gũi mạnh mẽ thông qua những trải nghiệm chung.
a group of people who have the same profession

hội đoàn, nghiệp đoàn
Tình anh em của các nhà văn đã hỗ trợ lẫn nhau thông qua các hội thảo và kỳ nghỉ viết lách.
a close relationship in which there is a good understanding and communication between people

mối quan hệ tốt
pleasant, friendly, and peaceful relations between individuals or nations

tình hữu nghị, sự hòa thuận
Lễ hội là một lễ kỷ niệm tình hữu nghị, quy tụ những người từ nhiều nền tảng khác nhau để cùng tận hưởng các hoạt động lễ hội.
an individual opponent or adversary

kẻ thù, đối thủ
Cô ấy đã đối mặt với kẻ thù của mình với lòng dũng cảm và quyết tâm.
absence of agreement or friendliness between people with different opinions

ma sát, căng thẳng
Các cuộc tranh luận chính trị thường dẫn đến ma sát giữa những người bạn có quan điểm khác nhau.
a violent argument between two groups in which members of each side make attempts to murder the members of the opposing side in retaliation for things that occurred in the past

vendetta, mối thù truyền kiếp
Bất chấp những nỗ lực hòa bình, vendetta tiếp tục thúc đẩy sự thù hận và đổ máu trong cộng đồng.
an end to a friendly relationship between people or organizations caused by a serious disagreement

sự rạn nứt, bất đồng
Những nỗ lực để hàn gắn sự rạn nứt giữa hai quốc gia đã không thành công, và quan hệ ngoại giao vẫn căng thẳng.
