someone who is considered one's closest or most cherished friend
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tình bạn và Thù địch cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
someone who is considered one's closest or most cherished friend
bạn thân
Họ đã là bạn thân trong kinh doanh nhiều năm, và không ai tin tưởng họ.
sự tương đồng
Sự gần gũi của anh ấy với động vật đã khiến anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.
hội đoàn
Cô ấy đã gia nhập hội các nhà khoa học chuyên tìm giải pháp cho các vấn đề môi trường.
mối quan hệ tốt
Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để xây dựng rapport với từng học sinh trong lớp, tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ nơi mọi người đều cảm thấy được đánh giá cao và hiểu.
tình hữu nghị
Nụ cười ấm áp và lời nói tử tế của cô đã nuôi dưỡng cảm giác thân thiện giữa các đồng nghiệp.
kẻ thù
Hai đối thủ là những kẻ thù cay đắng cả trong kinh doanh lẫn chính trị.
ma sát
Các chính sách mới được ban lãnh đạo giới thiệu đã gây ra ma sát giữa các nhân viên.
vendetta
Vendetta giữa các băng đảng đối địch đã dẫn đến nhiều cuộc đụng độ bạo lực và số người chết cao.
sự rạn nứt
Vụ bê bối đã gây ra một sự rạn nứt đáng kể trong tổ chức, dẫn đến từ chức và mâu thuẫn nội bộ.