relating to or resembling twilight

hoàng hôn, liên quan đến hoàng hôn
Ánh sáng hoàng hôn của những ngọn đèn đường tạo ra những bóng dài trên con đường vắng vẻ.
pertaining to or relating to the eyes or vision

thuộc về mắt, thị giác
Các cơ mắt làm việc cùng nhau để kiểm soát chuyển động của mắt và tập trung vào các vật thể ở các khoảng cách khác nhau.
characterized by extreme opposition or contrast

cực, đối lập
Những trải nghiệm thời thơ ấu của họ là đối lập, định hình quan điểm sống rất khác nhau của họ.
outstanding or excellent in quality or performance

xuất sắc, tuyệt vời
Bộ phim tự hào có một dàn diễn viên xuất sắc gồm những diễn viên dày dạn kinh nghiệm, mỗi người mang tài năng độc đáo của mình lên màn ảnh, tạo nên một trải nghiệm điện ảnh hấp dẫn và đáng nhớ.
consisting of a single cell, performing all necessary functions within that one cell

đơn bào, một tế bào
Nấm men, được sử dụng trong nướng bánh và ủ bia, là nấm đơn bào lên men đường để sản xuất carbon dioxide và rượu.
(of a person) young and behaving in a manner that displays one's inexperience or immaturity

thiếu kinh nghiệm, non nớt
Những nhận xét non nớt mà anh ta đưa ra trong cuộc tranh luận đã bộc lộ sự thiếu kinh nghiệm của anh ta.
yellowish, sickly, or lacking in healthy color

vàng vọt, nhợt nhạt
Vẻ ngoài vàng vọt của bệnh nhân khiến bác sĩ phải điều tra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
refraining from participating in sexual relations or marriage

trinh tiết, độc thân
Một số cá nhân chọn cách sống độc thân cho đến khi họ tìm được người bạn đời phù hợp hoặc sẵn sàng cho một mối quan hệ cam kết.
habitual, firmly established, and unlikely to change

cố hữu, ăn sâu
Sự hoài nghi cố hữu của anh ấy khiến anh khó tin tưởng vào những người hoặc ý tưởng mới, ngay cả khi được trình bày với bằng chứng trái ngược.
second to last in a sequence or series

áp chót, gần cuối
Khán giả đã bị hút vào ghế bởi tình huống kịch tính trong tập áp chót của bộ phim truyền hình.
(mainly of ideas, opinions, or remarks) used so often that it no longer has the same effect or originality

sáo rỗng, nhàm chán
Cô ấy tránh sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng trong bài viết của mình để giữ cho nó tươi mới và hấp dẫn.
lacking vitality and strength or showing signs of extreme age

lão hóa, yếu ớt
Bệnh nhân yếu ớt cần được chăm sóc liên tục và hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày.
associated with superior status, privilege, or excellence

ưu tú, tinh hoa
Đội ngũ ưu tú các nhà khoa học đã làm việc trên các dự án nghiên cứu đột phá, đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực tương ứng của họ.
having measurable limits or boundaries

hữu hạn, có giới hạn
Công ty có một lượng tài nguyên hữu hạn sẵn có cho dự án.
legally and officially authorized or approved by the law

hợp pháp, được pháp luật cho phép
containing an abundance of something

dồi dào, đầy ắp
Thư viện, chứa đầy những cuốn sách quý hiếm, là kho báu cho các nhà nghiên cứu.
fixed, settled, or definite, without possibility of change or uncertainty

xác định, cố định
Lịch trình của sự kiện đã được xác định, với thời gian cụ thể được phân bổ cho từng hoạt động.
elaborately decorated or adorned with intricate details

trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp
Chiếc váy cưới của cô được trang trí bằng những họa tiết ren cầu kỳ và đường thêu tinh xảo, làm tăng thêm vẻ thanh lịch.
