Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 15

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
crepuscular [Tính từ]
اجرا کردن

hoàng hôn

Ex: Crepuscular rays pierced through the clouds , creating a dramatic effect in the evening sky .

Những tia sáng hoàng hôn xuyên qua những đám mây, tạo nên hiệu ứng ấn tượng trên bầu trời chiều.

ocular [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về mắt

Ex: The ocular examination revealed signs of retinal damage due to prolonged exposure to UV radiation .

Kiểm tra mắt đã tiết lộ các dấu hiệu tổn thương võng mạc do tiếp xúc lâu dài với bức xạ UV.

polar [Tính từ]
اجرا کردن

cực

Ex: The political candidates represent polar ideologies on healthcare reform .

Các ứng cử viên chính trị đại diện cho các hệ tư tưởng đối lập về cải cách y tế.

stellar [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: The lead actor played a stellar role in the emotionally charged film , delivering a performance that resonated deeply with audiences and earned critical acclaim .

Nam diễn viên chính đã thể hiện một vai diễn xuất sắc trong bộ phim đầy cảm xúc, mang đến một màn trình diễn gây tiếng vang sâu sắc với khán giả và nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.

unicellular [Tính từ]
اجرا کردن

đơn bào

Ex: Bacteria , such as Escherichia coli , are examples of unicellular organisms that play vital roles in various ecosystems .

Vi khuẩn, chẳng hạn như Escherichia coli, là những ví dụ về sinh vật đơn bào đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái khác nhau.

callow [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu kinh nghiệm

Ex: Even though he was earnest , his callow approach often led to misunderstandings .

Mặc dù anh ấy chân thành, cách tiếp cận non nớt của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.

sallow [Tính từ]
اجرا کردن

vàng vọt

Ex: Despite attempts to conceal her fatigue , the sallow undertones in her skin revealed the toll of sleepless nights .

Mặc dù cố gắng che giấu sự mệt mỏi, những tông màu vàng vọt trên da cô ấy tiết lộ sự đánh đổi của những đêm không ngủ.

celibate [Tính từ]
اجرا کردن

trinh tiết

Ex: Many priests and nuns lead celibate lives as part of their religious dedication .

Nhiều linh mục và nữ tu sĩ sống cuộc sống độc thân như một phần của sự cống hiến tôn giáo của họ.

inveterate [Tính từ]
اجرا کردن

cố hữu

Ex: Sarah 's inveterate love for chocolate meant she could never resist a piece , no matter how hard she tried .

Tình yêu cố hữu của Sarah dành cho sô cô la có nghĩa là cô ấy không bao giờ có thể cưỡng lại một miếng, dù cô ấy có cố gắng đến đâu.

penultimate [Tính từ]
اجرا کردن

áp chót

Ex:

Ở vòng áp chót của giải đấu, hai cầu thủ xếp hạng cao nhất đã đối đầu trong một trận đấu kịch tính.

trite [Tính từ]
اجرا کردن

sáo rỗng

Ex:

Cốt truyện của bộ phim quá sáo rỗng đến mức có thể đoán trước ngay từ đầu.

decrepit [Tính từ]
اجرا کردن

lão hóa

Ex: Despite his decrepit condition , the elderly man retained a sharp mind .

Mặc dù tình trạng suy yếu, người đàn ông lớn tuổi vẫn giữ được trí óc sắc bén.

elite [Tính từ]
اجرا کردن

ưu tú

Ex: Attendees at the gala included elite members of the business community , distinguished by their success and influence .

Những người tham dự buổi dạ hội bao gồm các thành viên ưu tú của cộng đồng doanh nghiệp, được phân biệt bởi thành công và ảnh hưởng của họ.

finite [Tính từ]
اجرا کردن

hữu hạn

Ex: The finite number of seats in the auditorium meant that not everyone could attend the event .

Số lượng ghế hữu hạn trong khán phòng có nghĩa là không phải ai cũng có thể tham dự sự kiện.

replete [Tính từ]
اجرا کردن

dồi dào

Ex: Colorful decorations and lively music created a festival replete with excitement .

Trang trí đầy màu sắc và âm nhạc sôi động đã tạo nên một lễ hội tràn đầy niềm vui.

determinate [Tính từ]
اجرا کردن

xác định

Ex:

Quyết định kiên định của anh ấy theo đuổi sự nghiệp y học là không lay chuyển dù có những thách thức.

ornate [Tính từ]
اجرا کردن

trang trí công phu

Ex: The ornate chandelier hung from the ceiling , casting a dazzling array of light throughout the ballroom .

Chiếc đèn chùm trang trí công phu treo từ trần nhà, tỏa ra một dải ánh sáng lấp lánh khắp phòng khiêu vũ.