Động Từ Chỉ Giúp Đỡ và Gây Hại - Động từ để hỗ trợ

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự hỗ trợ như "giúp đỡ", "hợp tác" và "hướng dẫn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Giúp Đỡ và Gây Hại
to help [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: Can you help me solve this problem ?

Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

to assist [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: He assisted his friend in moving to a new apartment .

Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuyển đến căn hộ mới.

to aid [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: She aided her friend in preparing for the upcoming exam .

Cô ấy đã hỗ trợ bạn mình chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

to abet [Động từ]
اجرا کردن

xúi giục

Ex: The evidence showed that he actively abetted the criminal in carrying out the robbery .

Bằng chứng cho thấy anh ta đã tích cực hỗ trợ tên tội phạm thực hiện vụ cướp.

to facilitate [Động từ]
اجرا کردن

tạo điều kiện

Ex: We have a dedicated team that facilitates the onboarding process for new employees .

Chúng tôi có một đội ngũ chuyên trách hỗ trợ quá trình onboarding cho nhân viên mới.

to cooperate [Động từ]
اجرا کردن

hợp tác

Ex: Nations must cooperate to address global challenges such as climate change .

Các quốc gia phải hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu.

to collaborate [Động từ]
اجرا کردن

hợp tác

Ex: Artists from different backgrounds collaborated on a mural for the community center .

Các nghệ sĩ từ nhiều nền tảng khác nhau đã cộng tác trong một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng.

to pitch in [Động từ]
اجرا کردن

đóng góp

Ex: The project was huge , but it became manageable when all team members pitched in .

Dự án rất lớn, nhưng nó trở nên dễ quản lý hơn khi tất cả các thành viên trong nhóm đóng góp.

to enable [Động từ]
اجرا کردن

cho phép

Ex: Supportive policies enable businesses to thrive in a competitive market .

Các chính sách hỗ trợ cho phép các doanh nghiệp phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh.

to succor [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: Friends and family gathered to succor her during the tough times .

Bạn bè và gia đình đã tập hợp lại để giúp đỡ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.

to guide [Động từ]
اجرا کردن

hướng dẫn

Ex: A lighthouse serves to guide ships safely into the harbor .

Một ngọn hải đăng có nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền vào cảng một cách an toàn.

to lead [Động từ]
اجرا کردن

dẫn dắt

Ex: Dad led the family on a hike in the forest .

Bố đã dẫn gia đình đi bộ đường dài trong rừng.

to privilege [Động từ]
اجرا کردن

ưu tiên

Ex: The scholarship program privileges students based on academic achievement .

Chương trình học bổng ưu tiên sinh viên dựa trên thành tích học tập.

to sponsor [Động từ]
اجرا کردن

tài trợ

Ex: The organization sponsors community events to promote civic engagement .

Tổ chức tài trợ các sự kiện cộng đồng để thúc đẩy sự tham gia của công dân.

to donate [Động từ]
اجرا کردن

quyên góp

Ex: The company decided to donate a portion of its profits to support environmental causes .

Công ty quyết định quyên góp một phần lợi nhuận của mình để hỗ trợ các nguyên nhân môi trường.

to fund [Động từ]
اجرا کردن

tài trợ

Ex: Investors decided to fund the startup , enabling its growth .

Các nhà đầu tư quyết định tài trợ cho startup, giúp nó phát triển.

to budget [Động từ]
اجرا کردن

lập ngân sách

Ex: The company carefully budgets funds for marketing initiatives to maximize their impact .

Công ty cẩn thận ngân sách các quỹ cho các sáng kiến tiếp thị để tối đa hóa tác động của chúng.

to patronize [Động từ]
اجرا کردن

bảo trợ

Ex: The company chose to patronize the community center , contributing to its development .

Công ty đã chọn bảo trợ trung tâm cộng đồng, đóng góp vào sự phát triển của nó.

to chip in [Động từ]
اجرا کردن

đóng góp

Ex: They always chip in when someone needs assistance .

Họ luôn đóng góp khi ai đó cần giúp đỡ.

to subsidize [Động từ]
اجرا کردن

trợ cấp

Ex: The organization chose to subsidize healthcare costs for its employees .

Tổ chức đã chọn trợ cấp chi phí chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của mình.