giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự hỗ trợ như "giúp đỡ", "hợp tác" và "hướng dẫn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
giúp đỡ
Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuyển đến căn hộ mới.
giúp đỡ
Cô ấy đã hỗ trợ bạn mình chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
xúi giục
Bằng chứng cho thấy anh ta đã tích cực hỗ trợ tên tội phạm thực hiện vụ cướp.
tạo điều kiện
Chúng tôi có một đội ngũ chuyên trách hỗ trợ quá trình onboarding cho nhân viên mới.
hợp tác
Các quốc gia phải hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu.
hợp tác
Các nghệ sĩ từ nhiều nền tảng khác nhau đã cộng tác trong một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng.
đóng góp
Dự án rất lớn, nhưng nó trở nên dễ quản lý hơn khi tất cả các thành viên trong nhóm đóng góp.
cho phép
Các chính sách hỗ trợ cho phép các doanh nghiệp phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh.
giúp đỡ
Bạn bè và gia đình đã tập hợp lại để giúp đỡ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
hướng dẫn
Một ngọn hải đăng có nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền vào cảng một cách an toàn.
dẫn dắt
Bố đã dẫn gia đình đi bộ đường dài trong rừng.
ưu tiên
Chương trình học bổng ưu tiên sinh viên dựa trên thành tích học tập.
tài trợ
Tổ chức tài trợ các sự kiện cộng đồng để thúc đẩy sự tham gia của công dân.
quyên góp
Công ty quyết định quyên góp một phần lợi nhuận của mình để hỗ trợ các nguyên nhân môi trường.
tài trợ
Các nhà đầu tư quyết định tài trợ cho startup, giúp nó phát triển.
lập ngân sách
Công ty cẩn thận ngân sách các quỹ cho các sáng kiến tiếp thị để tối đa hóa tác động của chúng.
bảo trợ
Công ty đã chọn bảo trợ trung tâm cộng đồng, đóng góp vào sự phát triển của nó.
đóng góp
Họ luôn đóng góp khi ai đó cần giúp đỡ.
trợ cấp
Tổ chức đã chọn trợ cấp chi phí chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của mình.