gánh chịu
Những sinh viên bỏ bê việc học có thể gánh chịu hậu quả của kết quả học tập kém.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc vượt qua thử thách như "đấu tranh", "kiên trì" và "chịu đựng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gánh chịu
Những sinh viên bỏ bê việc học có thể gánh chịu hậu quả của kết quả học tập kém.
tranh đấu
Anh ấy tranh đấu hàng ngày với các đối thủ trong ngành công nghệ cạnh tranh.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
chiến đấu
Bệnh nhân thường chiến đấu chống lại bệnh tật với quyết tâm và lòng dũng cảm.
làm việc chăm chỉ
Công nhân làm việc vất vả ngày đêm để hoàn thành dự án xây dựng đúng hạn.
làm việc chăm chỉ
Cô ấy đã làm việc hàng giờ đồng hồ trên dự án, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
đấu tranh
Cô ấy đã đấu tranh cho quyền phụ nữ trong suốt sự nghiệp của mình.
chịu đựng
Anh ấy đã chịu rất nhiều đau đớn sau vụ tai nạn.
kiên trì
Anh ấy đã học cách kiên trì với những bài toán khó, biết rằng luyện tập là điều cần thiết.
kiên trì
Nhà văn kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản, ngay cả sau khi nhận được nhiều lần từ chối.
sống sót qua
Cộng đồng đã sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế, sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau giúp họ vượt qua cơn bão.
kiên trì
Thị trấn nhỏ đã trụ vững trước lũ lụt, nhờ vào nỗ lực của cộng đồng.
chịu đựng
Mặc dù bị chỉ trích liên tục, cô ấy chịu đựng sự tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình.
chịu đựng
Chịu đựng chỉ trích là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
chịu đựng
Anh ấy đã tìm ra cách để chịu đựng áp lực và đáp ứng thời hạn dự án.
chịu đựng
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chịu đựng một cuộc họp nhàm chán khác.
chịu đựng
Cô ấy chịu đựng những thách thức của công việc đòi hỏi cao vì sự nghiệp phát triển.