làm ngạc nhiên
Khi ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình, khán giả theo dõi trong sự mong đợi, chờ đợi điều gì đó làm họ ngạc nhiên.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc gây phấn khích như "ngạc nhiên", "kinh ngạc" và "hồi hộp".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm ngạc nhiên
Khi ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình, khán giả theo dõi trong sự mong đợi, chờ đợi điều gì đó làm họ ngạc nhiên.
hào hứng
Ý nghĩ về việc đi nghỉ ở bãi biển đã kích thích bọn trẻ.
làm hứng thú
Bộ phim ly kỳ làm khán giả phấn khích, khiến họ ngồi trên mép ghế.
kích thích
Tin tốt bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích, khiến ngày của cô ấy tươi sáng hơn.
làm choáng váng
Sự bất ngờ trong bộ phim đã làm choáng váng mọi người trong rạp.
làm kinh ngạc
Sự xuất hiện bất ngờ của một ngôi sao băng đã làm kinh ngạc mọi người.
làm kinh ngạc
Tốc độ và hiệu quả của hệ thống máy tính mới đã làm kinh ngạc các nhân viên.
kích thích
Công nghệ đổi mới đã kích thích thị trường với tiềm năng của nó.
kích thích
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thúc đẩy khán giả tình nguyện vì sự nghiệp.
làm kinh ngạc
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc khán giả tại buổi biểu diễn.
khơi dậy
Sự xuất hiện của người nổi tiếng đã khuấy động cơn cuồng nhiệt giữa các fan.
kích thích
Sự xuất hiện bất ngờ của khách mời đã kích động buổi phát sóng trực tiếp.
kích động
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy kích động đám đông, châm ngòi cho lời kêu gọi hành động.