Động Từ Gợi Cảm Xúc - Động Từ Gợi Lên Sự Phấn Khích
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc gây phấn khích như "ngạc nhiên", "kinh ngạc" và "hồi hộp".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to make someone feel mildly shocked

làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
to make a person feel interested or happy, particularly about something that will happen soon

hào hứng, phấn khích
Sự mong đợi được gặp tác giả yêu thích đã làm phấn khích chú mọt sách trẻ.
to make someone feel excited or intensely pleased

làm hứng thú, làm phấn khích
Chuyến đi bộ phiêu lưu đã làm hứng thú những người đi bộ khi họ lên đến đỉnh.
to make one feel extremely excited, pleased, and delighted

kích thích, làm phấn khích
Tin tốt bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích, khiến ngày của cô ấy tươi sáng hơn.
to surprise or shock someone, often by something unexpected, leaving them temporarily unable to react

làm choáng váng, làm sửng sốt
Sự bất ngờ trong bộ phim đã làm choáng váng mọi người trong rạp.
to impress or surprise someone very much

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Cảnh tượng kinh ngạc từ đỉnh núi đã làm các nhà leo núi ngạc nhiên.
to greatly surprise someone

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Sự bất ngờ trong cốt truyện của cuốn sách đã làm kinh ngạc độc giả.
to suddenly and intensely excite someone

kích thích, làm phấn khích
Công nghệ đổi mới đã kích thích thị trường với tiềm năng của nó.
to push someone into taking action, particularly by evoking a strong emotion in them

kích thích, thúc đẩy
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thúc đẩy khán giả tình nguyện vì sự nghiệp.
to impress someone greatly

gây ấn tượng mạnh với ai, làm ai kinh ngạc và thán phục
Cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp đã làm kinh ngạc bạn bè của cô ấy trong chuyến đi bộ đường dài.
to make someone feel strongly about something

khơi dậy, kích động
Sự xuất hiện của người nổi tiếng đã khuấy động cơn cuồng nhiệt giữa các fan.
to make someone or something lively and excited

khuấy động, làm sôi động
Tin tức thú vị đã kích thích nền tảng mạng xã hội.