pattern

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Tầm thường

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sự không quan trọng cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for General Training IELTS (6-7)
irrelevant
irrelevant
[Tính từ]

having no importance or connection with something

không liên quan, không quan trọng

không liên quan, không quan trọng

Ex: Her qualifications are irrelevant if she cannot perform the job adequately. 

Trình độ của cô ấy không liên quan nếu cô ấy không thể thực hiện công việc một cách đầy đủ.

negligible
negligible
[Tính từ]

so small or insignificant that can be completely disregarded

không đáng kể, nhỏ bé

không đáng kể, nhỏ bé

Ex: After accounting for all the expenses, the profit made from the sale was negligible. 

Sau khi tính toán tất cả các chi phí, lợi nhuận thu được từ việc bán hàng là không đáng kể.

trifling
trifling
[Tính từ]

without any value or importance

không đáng kể, tầm thường

không đáng kể, tầm thường

Ex: The argument over the color of the logo seemed trifling in the context of the company's larger goals. 

Cuộc tranh luận về màu sắc của logo có vẻ tầm thường trong bối cảnh các mục tiêu lớn hơn của công ty.

superficial
superficial
[Tính từ]

lacking importance or significance

hời hợt, nông cạn

hời hợt, nông cạn

Ex: Her superficial achievements, such as material possessions and social media popularity, did not reflect her true character or values. 

Những thành tựu hời hợt của cô ấy, chẳng hạn như tài sản vật chất và sự nổi tiếng trên mạng xã hội, không phản ánh đúng tính cách hoặc giá trị thực sự của cô ấy.

noncritical
noncritical
[Tính từ]

having no crucial or primary importance

không quan trọng, không then chốt

không quan trọng, không then chốt

unnoticeable
unnoticeable
[Tính từ]

not easily seen, observed, or perceived due to a lack of prominence

không dễ nhận thấy, khó nhận biết

không dễ nhận thấy, khó nhận biết

marginal
marginal
[Tính từ]

having little importance, significance, or effect

không đáng kể, nhỏ

không đáng kể, nhỏ

Ex: The issue played a marginal role in the final decision. 
inconsiderable
inconsiderable
[Tính từ]

not enough to attract attention or seem important

không đáng kể, nhỏ bé

không đáng kể, nhỏ bé

Ex: The delay caused by the minor technical glitch was inconsiderable, and the presentation proceeded smoothly. 

Sự chậm trễ do trục trặc kỹ thuật nhỏ gây ra là không đáng kể, và bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ.

pointless
pointless
[Tính từ]

lacking any purpose or goal

vô ích, vô nghĩa

vô ích, vô nghĩa

Ex: Spending hours on social media is often pointless and unproductive. 

Dành hàng giờ trên mạng xã hội thường vô nghĩa và không hiệu quả.

inconsequential
inconsequential
[Tính từ]

lacking significance or importance

không quan trọng, không đáng kể

không quan trọng, không đáng kể

Ex: The minor spelling errors in the report were inconsequential and did not affect its overall message. 

Những lỗi chính tả nhỏ trong báo cáo là không quan trọng và không ảnh hưởng đến thông điệp tổng thể của nó.

paltry
paltry
[Tính từ]

having little value or importance

không đáng kể, tầm thường

không đáng kể, tầm thường

Ex: The government's efforts to address the issue seemed paltry compared to the scale of the problem. 

Nỗ lực của chính phủ để giải quyết vấn đề có vẻ không đáng kể so với quy mô của vấn đề.

incidental
incidental
[Tính từ]

happening as a side effect or by chance rather than being the main purpose or focus

ngẫu nhiên, phụ

ngẫu nhiên, phụ

Ex: He enjoyed the incidental perks of his job, like free event tickets. 

Anh ấy thích những lợi ích ngẫu nhiên của công việc, như vé sự kiện miễn phí.

unsubstantial
unsubstantial
[Tính từ]

lacking substance, solidity, or significance

không có căn cứ, không đáng kể

không có căn cứ, không đáng kể

inappreciable
inappreciable
[Tính từ]

having a size or significance so minute that makes it challenging to notice or appreciate

không đáng kể, khó nhận thấy

không đáng kể, khó nhận thấy

to cheapen
to cheapen
[Động từ]

to reduce the value of something

giảm giá trị, làm mất giá

giảm giá trị, làm mất giá

to underrate
to underrate
[Động từ]

to consider someone or something as less important, valuable, or skillful than they actually are

đánh giá thấp, coi thường

đánh giá thấp, coi thường

Ex: They underrated the impact of social media on public opinion. 

Họ đã đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với dư luận.

to degrade
to degrade
[Động từ]

to reduce the quality or effectiveness of something

làm giảm chất lượng, làm suy giảm

làm giảm chất lượng, làm suy giảm

Ex: The lack of maintenance has degraded the equipment’s condition. 

Việc thiếu bảo trì đã làm giảm tình trạng của thiết bị.

to downgrade
to downgrade
[Động từ]

to lower the rank, status, or quality of something

giáng cấp, hạ cấp

giáng cấp, hạ cấp

Ex: Environmental degradation can downgrade the health of an ecosystem. 

Sự suy thoái môi trường có thể làm giảm sức khỏe của một hệ sinh thái.

to undermine
to undermine
[Động từ]

to gradually weaken someone's confidence, authority, effectiveness, or chances of success

làm suy yếu, hạ thấp

làm suy yếu, hạ thấp

Ex: His comments undermined Sarah's authority in front of the team. 
to de-emphasize
to de-emphasize
[Động từ]

to reduce the importance, significance, or emphasis placed on something

giảm bớt tầm quan trọng, làm nhẹ đi

giảm bớt tầm quan trọng, làm nhẹ đi

to trivialize
to trivialize
[Động từ]

to make something seem less important, significant, or serious than it actually is

tầm thường hóa, giảm nhẹ

tầm thường hóa, giảm nhẹ

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek