Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Kiến thức và Thông tin
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Kiến thức và Thông tin cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to explain or show the meaning of something using examples, pictures, etc.

minh họa, giải thích bằng ví dụ
Anh ấy đã sử dụng một biểu đồ để minh họa sự phát triển của công ty qua các năm.
to explain something by providing examples, doing experiments, etc.

chứng minh, minh họa
Nhà môi trường học đã chứng minh tác động của ô nhiễm đến chất lượng nước bằng cách tiến hành các xét nghiệm chất lượng nước.
to explain what something means

giải thích, diễn giải
Luật sư phải giải thích các thuật ngữ pháp lý để đảm bảo khách hàng hiểu hợp đồng.
to explain or interpret something in a clear and detailed manner, often uncovering deeper meanings

giải thích, diễn giải
Nhà sử học sẽ giải thích tầm quan trọng của các sự kiện trong bối cảnh của thời kỳ.
to guide someone by providing information, training, or advice, helping them acquire new skills or understand a specific subject

hướng dẫn, dạy
Gia sư ngôn ngữ hướng dẫn học sinh của mình về ngữ pháp và từ vựng tiếng Tây Ban Nha.
to teach someone a specific subject, skill, or area of knowledge

dạy, hướng dẫn
Tuần tới, chuyên gia sẽ dạy các đại biểu tham dự hội nghị về các chiến lược kinh doanh sáng tạo.
to teach a single student or a few students, often outside a school setting

dạy kèm, gia sư
Là một phần của chương trình tiếp cận cộng đồng, các giáo viên từ trường thường xuyên dạy kèm cho cư dân địa phương về kỹ năng máy tính cơ bản.
to help someone or a team learn and improve their skills or achieve goals, often through personalized guidance and feedback

huấn luyện, hướng dẫn
Người cố vấn đã huấn luyện các thành viên trong nhóm về giao tiếp hiệu quả để nâng cao kỹ năng hợp tác của họ.
to make someone develop intellectually or morally

giáo dục, khai sáng
Người cố vấn tìm cách giáo dục người được cố vấn thông qua phản hồi xây dựng và sự cố vấn, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
to give a formal talk or presentation to teach someone or a group

giảng bài, thuyết trình
Chuyên gia giảng bài hàng năm tại hội thảo về an ninh mạng.
to help something develop, grow, evolve, etc.

nuôi dưỡng, phát triển
Đến khi vào đại học, cô ấy đã nuôi dưỡng một đạo đức làm việc mạnh mẽ.
to make someone acquainted with something

làm quen, giới thiệu
Hướng dẫn phần mềm nhằm làm quen người dùng với các tính năng chính của ứng dụng.
to officially let someone know about something

thông báo, báo cho biết
Nền tảng trực tuyến sẽ thông báo cho người dùng về các bản cập nhật hệ thống và tính năng mới thông qua thông báo trên ứng dụng.
to explain something thoroughly and with specific information

chi tiết hóa, giải thích chi tiết
Trong buổi thuyết trình, diễn giả sẽ chi tiết hóa các tính năng chính và lợi ích của dòng sản phẩm mới.
to make something clear or understandable

làm sáng tỏ, giải thích rõ
Làm sáng tỏ bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ lịch sử đằng sau tác phẩm nghệ thuật.
to explain something clearly and in detail

trình bày, giải thích chi tiết
Chính trị gia đã trình bày nền tảng của họ với cử tri, giải thích quan điểm của họ về các vấn đề.
to teach an idea, belief, skill, etc. through constant repetition

gây dựng, truyền đạt
Diễn giả truyền cảm hứng đã truyền đạt tư duy tích cực cho khán giả trên toàn thế giới.
to clearly define or state specific details, characteristics, or requirements

chỉ rõ, xác định
Công thức quy định các số đo chính xác của từng nguyên liệu để nấu ăn chính xác.
to clarify and make something clear

làm sáng tỏ, giải thích rõ
Người quản lý sẽ làm rõ kế hoạch tương lai của công ty trong cuộc họp nhân viên sắp tới.
to give an explanation of something by talking about it in great detail

giải thích, trình bày chi tiết
Tác giả giải thích các chủ đề chính của cuốn sách thông qua trải nghiệm của các nhân vật.
to pass on information from one party to another

truyền đạt, thông báo
Giám đốc điều hành đã truyền đạt tầm quan trọng của làm việc nhóm và hợp tác trong cuộc họp toàn công ty.
to depict or represent someone or something in a work of art, literature, or other forms of expression

miêu tả, khắc họa
Nhà điêu khắc đã khéo léo miêu tả sức mạnh và vẻ đẹp của vận động viên trong bức tượng bằng đá cẩm thạch.
to clearly dispaly something

thể hiện, biểu lộ
Bằng cách liên tục đáp ứng thời hạn, sự cam kết của cô ấy với công việc đã thể hiện rõ.
to reveal or disclose something previously concealed or hidden

tiết lộ, công bố
Nhà khoa học đã tiết lộ những phát hiện nghiên cứu đột phá có thể cách mạng hóa lĩnh vực này.
to make something known to someone or the public, particularly when it was a secret at first

tiết lộ, bộc lộ
Hồi ký của tác giả đã tiết lộ những cuộc đấu tranh cá nhân và trải nghiệm đã được giữ kín trong nhiều năm.
to reveal, uncover, or make visible something that was hidden or covered

tiết lộ, phơi bày
Thám tử tìm kiếm dấu vân tay để phơi bày bất kỳ bằng chứng nào để lại tại hiện trường vụ án.
to organize and present something, typically a performance or an event

tổ chức
Trường học sẽ tổ chức một triển lãm nghệ thuật trưng bày tác phẩm của học sinh.
to reveal something, such as thoughts, feelings, qualities, etc. unintentionally

tiết lộ, lộ ra
Ánh mắt trong mắt anh ta tiết lộ một cảm giác tội lỗi sâu sắc.
to publicly and officially state something

tuyên bố, công bố
Thị trưởng đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp và đưa ra hướng dẫn an toàn trong cuộc họp báo.
to display or show off something in a conspicuous or boastful manner

khoe khoang, phô trương
Ở trường trung học, cô ấy thường khoe khoang tài năng nghệ thuật của mình bằng cách trưng bày các bức tranh.
to provide someone with information about something ambiguous to make it easier to understand
to contribute to the structure or makeup of something

cấu thành, hình thành
Các phong cách kiến trúc khác biệt và các di tích lịch sử tạo nên bản sắc độc đáo của thành phố.
