hành vi
Hành vi của cô ấy đối với bạn bè thể hiện lòng trung thành của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tính cách và hành vi, như "nhút nhát", "nói nhiều" và "nghiêm túc", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hành vi
Hành vi của cô ấy đối với bạn bè thể hiện lòng trung thành của cô ấy.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
tính cách
Anh ấy gây ấn tượng với mọi người bằng tính cách chăm chỉ của mình.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
nghiêm túc
Bản chất nghiêm túc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong những tình huống khó khăn.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
tuyệt vời
Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thực sự tuyệt vời.
xuất sắc
Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.
tuyệt vời
Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
kỳ lạ
Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.
bình thường
Hàng xóm của tôi khá bình thường, luôn dậy sớm để chạy bộ trước khi đi làm.
kỳ lạ
Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.
dễ chịu
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
cứng rắn
Anh ấy là một nhà đàm phán cứng rắn, luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất.
độc nhất
Anh ấy có thói quen độc đáo là phác họa những người lần đầu tiên gặp.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
xuất sắc
Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
điên
Anh ấy không nguy hiểm, chỉ hơi điên và đôi khi nói nhảm.
hoàn hảo
Jimmy là học sinh hoàn hảo, luôn chú ý trong lớp.
hữu ích
Bạn cùng lớp của tôi rất hay giúp đỡ, chia sẻ ghi chú của anh ấy khi tôi bỏ lỡ một bài giảng.
công bằng
Người phỏng vấn đặt cùng một câu hỏi cho mỗi ứng viên, chứng tỏ anh ta là một người công bằng.
thô lỗ
Anh ấy khá thô lỗ, luôn la hét vào mặt mọi người không vì lý do gì.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
đáng sợ
Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.
năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
nhẹ
Thuốc có tác dụng nhẹ và không gây buồn ngủ.
cá nhân
Hành động cá nhân của chúng tôi đóng góp vào thành công chung của đội.
ngu ngốc
Cô ấy đã hứa một cách ngu ngốc mà không nghĩ đến hậu quả.
chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn rằng kế hoạch sẽ thành công.
im lặng
Tính cách trầm lặng của anh ấy che giấu tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.
riêng
Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.