kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch, như "kỳ nghỉ", "đặt trước" và "hành trình", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
cuộc phiêu lưu
Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
chuyến du lịch biển
Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
nước ngoài
Thử các món ăn nước ngoài cho phép bạn thưởng thức hương vị và món ăn từ các vùng khác nhau trên thế giới.
người nước ngoài
Luật áp dụng như nhau cho công dân và người nước ngoài.
nhà nghỉ
Biển neon của motel thu hút những du khách mệt mỏi với lời hứa về phòng sạch sẽ và giá cả phải chăng.
hủy bỏ
Việc hủy bỏ buổi hòa nhạc đã làm thất vọng nhiều người hâm mộ đã mua vé.
đặt chỗ
Cặp đôi đã đảm bảo chỗ ngồi trên tàu bằng cách đặt chỗ trực tuyến trước chuyến đi.
đặt trước
Cô ấy đã đặt một phòng khách sạn trực tuyến trước chuyến đi để đảm bảo chỗ ở khi đến nơi.
thị thực
Cô ấy đã xin được thị thực lao động để sống và làm việc tại Úc trong một năm.
ở lại
Do cơn bão, chúng tôi không thể lái xe về nhà và phải ở lại qua đêm tại một nhà nghỉ.
bưu thiếp
Họ sưu tầm bưu thiếp cổ điển như một sở thích, bị mê hoặc bởi những hình ảnh và thông điệp lịch sử.
quà lưu niệm
Cô ấy đã nhặt vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm của kỳ nghỉ bên bờ biển.
thăm
Họ quyết định thăm quan bảo tàng để chiêm ngưỡng triển lãm nghệ thuật mới.
tham quan các điểm tham quan
Trong kỳ nghỉ, gia đình dự định tham quan các khu phố lịch sử và bảo tàng.
đăng ký
Hãy chắc chắn rằng bạn check-in tại sân bay trước chuyến bay của bạn.
ở nước ngoài
Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.
đổi
Bạn sẽ cần đổi ở London để bắt chuyến bay nối chuyến của mình.
bay
Để tham dự một hội nghị quan trọng, giám đốc đã phải bay đến trụ sở công ty.
hạ cánh
Con chim đậu trên cành để nghỉ ngơi.
cất cánh
Phi công cần được phép để cất cánh từ sân bay.
lịch trình
Lịch trình phà đã nêu rõ thời gian khởi hành cho các chuyến đi giữa các đảo.
lang thang
Tôi lang thang qua những con phố chật hẹp, tận hưởng cảnh vật và âm thanh của thành phố.
sự đến
Sự đến bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người ngạc nhiên.
khởi hành
Cô ấy chào tạm biệt gia đình trước khi khởi hành đến trường đại học.
hải quan
Cô ấy khai báo những món quà lưu niệm mua ở nước ngoài với nhân viên hải quan.
chuyến đi chơi
Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
đến
Tàu dự kiến sẽ đến ga trong vài phút nữa.
hủy bỏ
Sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối do thời tiết xấu.
đến
Các kim tự tháp có thể được đến bằng phương tiện công cộng.