một chiếc blazer
Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến áo khoác và áo jacket như "blazer", "cardigan" và "hoodie".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một chiếc blazer
Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.
áo cardigan
Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.
áo khoác
Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.
áo nỉ có mũ
Chiếc hoodie yêu thích của cô ấy có lớp lót nỉ mềm bên trong.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
áo len
Chiếc áo len lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển có cổ tròn cổ điển và cổ tay có gân.
áo mưa
Áo mưa giữ cho anh ấy khô ráo trong trận mưa rào bất ngờ.
áo nỉ
Anh ấy đã mua một chiếc áo nỉ mới với logo đội bóng yêu thích của mình.
áo len
Anh ấy đã mua một áo len bằng len cho mùa đông.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
áo chống gió
Áo chống gió có thể gấp gọn dễ dàng vào một túi nhỏ để đi du lịch.
một bộ lễ phục
Tại buổi dạ hội trang trọng, những người tham dự được yêu cầu mặc áo khoác dạ hội, đảm bảo một bầu không khí tinh tế và thanh lịch.
áo cổ lọ
Áo cổ lọ hoàn hảo để giữ ấm trong mùa đông.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.