Động vật - Động vật gặm nhấm

Ở đây bạn sẽ học tên các loài gặm nhấm bằng tiếng Anh như "guinea pig", "porcupine" và "chinchilla".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
guinea pig [Danh từ]
اجرا کردن

chuột lang

Ex: Children love to cuddle and pet their guinea pigs , enjoying their gentle and sociable demeanor .

Trẻ em thích ôm ấp và vuốt ve chuột lang của chúng, tận hưởng tính cách dịu dàng và hòa đồng của chúng.

rat [Danh từ]
اجرا کردن

chuột cống

Ex: Despite efforts to control their population , rats remain a common sight in urban areas .

Bất chấp những nỗ lực kiểm soát dân số của chúng, chuột vẫn là một cảnh tượng phổ biến ở các khu đô thị.

porcupine [Danh từ]
اجرا کردن

nhím

Ex:

Những người đi bộ đường dài được cảnh báo nên giữ khoảng cách với nhím, vì gai của chúng có thể gây thương tích đau đớn nếu chạm vào.

squirrel [Danh từ]
اجرا کردن

sóc

Ex: As winter approached , the squirrel diligently gathered acorns and stored them in its burrow .

Khi mùa đông đến gần, con sóc chăm chỉ nhặt quả sồi và cất chúng trong hang của nó.

mouse [Danh từ]
اجرا کردن

chuột

Ex: I heard the tiny squeak of a mouse in the walls .

Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.

hamster [Danh từ]
اجرا کردن

chuột hamster

Ex: My hamster has a habit of stuffing its cheeks with food .

Chuột hamster của tôi có thói quen nhét đầy thức ăn vào má.