mưa phùn
Chúng tôi đi bộ qua mưa phùn, tận hưởng cơn mưa mát mẻ và nhẹ nhàng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thời tiết cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mưa phùn
Chúng tôi đi bộ qua mưa phùn, tận hưởng cơn mưa mát mẻ và nhẹ nhàng.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
gió nhẹ
Cô ấy thích đọc sách trong công viên với làn gió nhẹ xào xạc những trang sách.
cơn gió mạnh
Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh nghiêm trọng có thể làm đổ cây và đường dây điện.
nhà khí tượng học
Trước khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời, họ đã kiểm tra với nhà khí tượng học để nhận được các bản cập nhật thời tiết mới nhất.
cơn mưa rào
Mặc dù trận mưa như trút nước, trận đấu bóng đá vẫn tiếp tục, với các cầu thủ trượt và ngã trên sân ướt.
a prediction or estimate of future events, often related to weather or conditions
sương mù
Đi bộ qua sương mù cảm thấy sảng khoái vào một ngày hè ấm áp.
màn sương
Khu vực ven biển trải qua một màn sương mù khi hơi nước biển kết hợp với sương từ sóng.
mưa đá
Người nông dân lo lắng về mùa màng của mình trong cơn bão mưa đá dữ dội.