Đại từ và Từ hạn định - Đại từ nhân xưng chủ ngữ

Những đại từ này xác định số lượng và giới tính của danh từ mà chúng đề cập đến và đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Đại từ và Từ hạn định
I [Đại từ]
اجرا کردن

tôi

Ex: I enjoy reading books in my free time .

Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.

you [Đại từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Do you like chocolate ice cream ?

Bạn có thích kem sô cô la không?

he [Đại từ]
اجرا کردن

anh ấy

Ex: He enjoys playing soccer with his friends on weekends .

Anh ấy thích chơi bóng đá với bạn bè vào cuối tuần.

she [Đại từ]
اجرا کردن

cô ấy

Ex: She enjoys spending her weekends gardening in her backyard .

Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm vườn ở sân sau.

it [Đại từ]
اجرا کردن

Ex: It seems that the computer is not working properly .

Có vẻ như máy tính không hoạt động bình thường.

we [Đại từ]
اجرا کردن

chúng tôi

Ex: Can we meet tomorrow to discuss the project ?

Chúng-ta có thể gặp nhau vào ngày mai để thảo luận về dự án không?

they [Đại từ]
اجرا کردن

họ

Ex: Do you know where they went after the party ?

Bạn có biết họ đã đi đâu sau bữa tiệc không?