gọi ra
Anh ấy đã gọi dịch vụ khẩn cấp ngay lập tức.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gọi ra
Anh ấy đã gọi dịch vụ khẩn cấp ngay lập tức.
kiểm tra
Thám tử sẽ kiểm tra lời khai để xác minh tính hợp pháp của nó.
kêu gào
Cuộc khủng hoảng nhân đạo khẩn cấp trong khu vực kêu gọi sự can thiệp quốc tế ngay lập tức.
lắng nghe
Hãy lắng nghe tên của bạn được gọi - họ sắp công bố người thắng cuộc.
tìm kiếm
Tôi có một bộ sưu tập sách cũ ở đâu đó và tôi sẽ tìm chúng ra nếu bạn quan tâm.
gọi mang về
Nhân viên văn phòng quyết định đặt bánh mì cho bữa trưa làm việc.
mơ màng
Giữa cuộc họp, anh ấy không thể tập trung nữa và bắt đầu mơ màng, nhìn chằm chằm vào khoảng không.
theo dõi
Các thám tử quyết định theo dõi căn hộ của nghi phạm để xem ai ra vào.
xem xét kỹ lưỡng
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều giờ để xem xét kỹ lưỡng dữ liệu để tìm ra các mẫu và xu hướng.
để ý đến
Chúng ta cần cẩn thận với những mối nguy hiểm tiềm ẩn trong dự án xây dựng.