cheerful and lively in spirit
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Trạng thái Cảm xúc, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cheerful and lively in spirit
rạng rỡ
Đứa trẻ rạng rỡ chạy đến bên bố mẹ, cầm tấm bảng điểm của mình một cách tự hào.
lạc quan
Mặc dù gặp phải những thất bại, anh ấy vẫn lạc quan, tin tưởng rằng mọi chuyện cuối cùng sẽ ổn theo hướng có lợi cho họ.
sôi nổi
Mặc dù thời tiết mưa, sự nhiệt tình sôi nổi của cô ấy đối với sự kiện ngoài trời rất dễ lây lan.
phấn khởi
Anh ấy vui mừng khôn xiết khi được nhận vào trường đại học mơ ước của mình.
hạnh phúc
Cặp đôi trao nhau những nụ cười hạnh phúc khi họ kỷ niệm ngày cưới trong một khung cảnh lãng mạn.
hân hoan
Cộng đồng đã hân hoan trong cuộc diễu hành lễ hội, ăn mừng với âm nhạc, khiêu vũ và trang trí đầy màu sắc.
vui vẻ
Nhân viên vui vẻ của nhà hàng đã góp phần tạo nên trải nghiệm ăn uống thú vị cho thực khách.
bồn chồn
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình lớn, gõ chân và nghịch cây bút.
bồn chồn
Sự chờ đợi hồi hộp kết quả kỳ thi khiến các học sinh căng thẳng trong nhiều ngày.
tuyệt vọng
kiệt sức
Cuộc trò chuyện đầy cảm xúc khiến anh ấy kiệt sức về mặt tinh thần và cần sự cô đơn.
bất mãn
Nhân viên bất mãn đã bày tỏ sự thất vọng với các chính sách mới của công ty trong cuộc họp.
bực bội
Giáo viên trở nên bực bội với những lần ngắt lời liên tục của học sinh trong giờ học.
bực mình
Tiếng ồn liên tục từ công trường bên cạnh khiến cư dân cảm thấy bực bội.
bối rối
Những người đi bộ đường dài bối rối phát hiện ra đường mòn bị đóng do điều kiện thời tiết không lường trước được.
idle, indolent, or showing little effort, often in a dreamy or unmotivated way
chán nản
Sự thất bại trong kinh doanh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy chán nản và không chắc chắn về tương lai.
chán nản
Những tình nguyện viên chán nản đã đối mặt với thách thức trong việc duy trì nhiệt huyết cho dự án cộng đồng của họ.
chán nản
Đám đông chán nản từ từ tan biến sau khi sự kiện ngoài trời bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
chán nản
Bất chấp nỗ lực che giấu, thái độ ủ rũ của cô ấy đã tiết lộ sự xáo trộn bên trong.
chán nản
hào hứng
Tại buổi hòa nhạc, màn trình diễn sôi động của ban nhạc khiến mọi người đứng dậy, hát theo.
tremendously excited about something