sự phẫn nộ
Anh ta không thể giấu được sự phẫn nộ trước sự đối xử thiên vị.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thái độ tiêu cực và trung lập, chẳng hạn như "scoff", "brazen", "apathy", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự phẫn nộ
Anh ta không thể giấu được sự phẫn nộ trước sự đối xử thiên vị.
hoài nghi
Sự hoài nghi của nhà khoa học đã thúc đẩy ông tiến hành thêm các thí nghiệm để xác minh kết quả.
chủ nghĩa hoài nghi
Giáo viên cảm thấy chán nản trước sự hoài nghi của học sinh, những người tin rằng tất cả người lớn đều chống lại họ.
sự tự mãn
Sự tự mãn của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã dẫn đến những khoản nợ không ngờ tới.
sự khinh miệt
Sự khinh miệt của anh ta đối với các quy tắc rõ ràng khi anh ta hoàn toàn phớt lờ chúng.
niềm đam mê
Cô ấy tiếp cận thói quen tập thể dục của mình với một cơn cuồng nhiệt đã truyền cảm hứng cho bạn bè cùng đến phòng tập với cô.
trơ trẽn
Lựa chọn trơ tráo về màu sắc và hình dạng của nghệ sĩ trong bức tranh đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật thông thường.
u sầu
Mặc dù có những nỗ lực để làm anh ấy vui lên, thái độ ủ rũ của anh ấy vẫn kéo dài suốt cả ngày.
ủ rũ
Cậu thiếu niên ủ rũ ngồi lọt thỏm trên ghế, nhìn bố mẹ với ánh mắt giận dữ trong buổi họp gia đình.
thất thường
Những quyết định thất thường của người quản lý thường khiến đội ngũ cảm thấy không chắc chắn.
e thẹn
Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng khi nhờ giúp đỡ về việc mà lẽ ra anh ấy nên biết cách làm.
châm biếm
Cô ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai, ngụ ý không tin vào câu chuyện của anh ta.
kênh kiệu
Anh ta đã có thái độ kênh kiệu, chỉ kết giao với những người từ các trường đại học danh tiếng.
một cách thờ ơ
Cô ấy trả lời không suy nghĩ lời mời của anh ấy, hầu như không ngẩng đầu lên khỏi điện thoại.
miệt thị
Thuật ngữ trở nên mang tính miệt thị theo thời gian, mất đi giọng điệu trung lập.
bướng bỉnh
Con chó bướng bỉnh đã khiến các buổi tập luyện trở nên đặc biệt khó khăn.
bất mãn
Nhân viên bất mãn đã bày tỏ sự thất vọng với các chính sách mới của công ty trong cuộc họp.
bi quan
Thái độ bi quan của cô ấy đối với các mối quan hệ khiến cô ấy khó tin tưởng người khác.
không tin tưởng
Sau khi bị lừa dối nhiều lần, cô ấy không tin tưởng bất cứ điều gì anh ta nói.
coi thường
Nếu đề xuất bị từ chối, những đồng nghiệp bất mãn có thể coi thường người trình bày.
coi thường
Cô ấy đảo mắt và bình luận mỉa mai, rõ ràng là cố gắng ra vẻ ta đây trước mặt mọi người.
cười khúc khích
Học sinh tinh nghịch cười khúc khích sau lưng giáo viên trong giờ học.
chế nhạo
Nỗ lực chế nhạo những sai lầm của nhân viên mới chỉ khiến anh ta trông thiếu chuyên nghiệp.
nhíu mày
Anh ấy cau mày khi được hỏi về báo cáo bị mất.
một cách kiêu ngạo
Người phục vụ phục vụ khách một cách kiêu ngạo, khiến họ cảm thấy không được chào đón và bị đánh giá thấp.
trắng trợn
Công ty đã trắng trợn bỏ qua các quy định an toàn mặc dù có những cảnh báo lặp đi lặp lại.
một cách khoe khoang
Cô ấy khoe khoang trang trí ngôi nhà của mình với nghệ thuật đắt tiền để có vẻ tinh tế hơn thực tế.
thờ ơ
Mặc dù tình hình khẩn cấp, sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu đã gây lo ngại.
sự dè dặt
Người Anh thường được biết đến với sự dè dặt lịch sự, mà một số người thấy quyến rũ.
do dự
Mặc dù có cơ hội, cô ấy vẫn do dự khi chấp nhận lời đề nghị công việc mới đầy thách thức.
thẳng thắn
Bất chấp tranh cãi, cô ấy vẫn thẳng thắn về niềm tin của mình, từ chối bị im lặng bởi chỉ trích.
thẳng thắn
Bản chất thẳng thắn của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy trong công ty.
thẳng thắn
Sự từ chối thẳng thừng của anh ấy khi tham gia vào cuộc thảo luận đã khiến cả nhóm ngạc nhiên và thất vọng.
thẳng thắn
Cô ấy đánh giá cao phản hồi thẳng thắn của anh ấy, điều đã giúp cô ấy hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.
e thẹn
Mặc dù có tài năng, ca sĩ nhút nhát vẫn gặp khó khăn khi biểu diễn trước đám đông lớn.
trang nghiêm
Cô ấy nói bằng giọng điệu trang nghiêm, nhấn mạnh tầm quan trọng của dịp này.
khách quan
Nhà báo cố gắng cung cấp một báo cáo khách quan, trình bày sự thật mà không thiên vị.
thực tế
Câu chuyện thực tế của anh ấy về các sự kiện không để lại chỗ cho suy đoán hoặc diễn giải cảm xúc.
nhút nhát
Chú mèo con nhút nhát trốn dưới giường mỗi khi có người lạ đến nhà.
tách rời
Từ một góc nhìn tách biệt, những thay đổi nhanh chóng của thành phố vừa hấp dẫn vừa đáng lo ngại.
nghiêm khắc
Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc, anh ấy công bằng và chính trực trong các quyết định của mình.
thu mình
Cô ấy luôn nhút nhát, nhưng những sự kiện gần đây khiến cô ấy càng thu mình hơn trong các hoạt động xã hội.
bừa bãi
Tham nhũng trở nên lan tràn trong chế độ đang sụp đổ.
có xu hướng
Khu vực này dễ bị động đất và bão lớn.
có xu hướng
Anh ấy dễ quên mọi thứ nếu không viết chúng ra.
cam chịu
Anh ấy cam chịu gật đầu khi được thông báo rằng yêu cầu nghỉ phép của anh ấy đã bị từ chối.
một cách vô cảm
Cô ấy nhìn vô cảm vào cảnh hỗn loạn, khuôn mặt không lộ chút đau khổ nào.