Quần Áo và Thời Trang - Đồ lót, Đồ ngủ và Đồ mặc nhà

Ở đây bạn sẽ học tên các loại đồ lót, đồ ngủ và đồ mặc nhà bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "slip", "pajamas" và "briefs".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
nightgown [Danh từ]
اجرا کردن

áo ngủ

Ex: Her old nightgown was so soft that she refused to throw it away .

Chiếc áo ngủ cũ của cô ấy mềm đến mức cô ấy từ chối vứt nó đi.

lingerie [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: The boutique offers a wide range of lingerie , from practical bras to seductive nightgowns .

Cửa hàng cung cấp một loạt các đồ lót, từ áo ngực thiết thực đến váy ngủ quyến rũ.

slip [Danh từ]
اجرا کردن

áo lót dạng váy

bra [Danh từ]
اجرا کردن

áo ngực

Ex: The store offers a wide range of bra sizes to fit different body types .

Cửa hàng cung cấp nhiều kích cỡ áo ngực để phù hợp với các loại cơ thể khác nhau.

bandeau [Danh từ]
اجرا کردن

dây đeo ngực không dây

camisole [Danh từ]
اجرا کردن

áo camisole

Ex: She bought a satin camisole for special occasions .

Cô ấy đã mua một chiếc áo camisole bằng satin cho những dịp đặc biệt.

corset [Danh từ]
اجرا کردن

áo nịt ngực

Ex: The corset was laced up tightly , emphasizing her waistline .

Áo nịt được buộc chặt, làm nổi bật vòng eo của cô.

knickers [Danh từ]
اجرا کردن

quần lót

Ex: The little girl giggled as she showed off her colorful knickers .

Cô bé cười khúc khích khi khoe quần lót đầy màu sắc của mình.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Shorts are perfect for warm weather and outdoor activities .

Quần đùi là lựa chọn hoàn hảo cho thời tiết ấm áp và các hoạt động ngoài trời.

briefs [Danh từ]
اجرا کردن

quần lót

Ex: The store offers briefs in various sizes and colors .

Cửa hàng cung cấp quần lót với nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

pajamas [Danh từ]
اجرا کردن

đồ ngủ

Ex: I always pack my favorite pajamas when I go on vacation .

Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.

underpants [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: The laundry basket was filled with socks and underpants .

Giỏ đựng quần áo đầy tất và quần lót.

pants [Danh từ]
اجرا کردن

quần lót

Ex: She folded her clean pants and put them in the drawer .

Cô ấy gấp quần sạch của mình và cất chúng vào ngăn kéo.

peignoir [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng tắm

Ex: The bride-to-be wore a delicate lace peignoir while getting ready for her wedding day .

Cô dâu tương lai mặc một chiếc peignoir ren mỏng manh khi chuẩn bị cho ngày cưới của mình.

shift [Danh từ]
اجرا کردن

váy thẳng

Ex: The designer 's collection featured an elegant silk shift .

Bộ sưu tập của nhà thiết kế có một váy thẳng bằng lụa thanh lịch.