Quần Áo và Thời Trang - Quần áo trẻ em
Ở đây bạn sẽ học tên các loại quần áo trẻ em khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "yếm", "tã" và "áo liền quần".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bib
[Danh từ]
yếm
Ex:
After
each
meal
,
the
stained
bib
was
tossed
into
the
laundry
to
be
washed
.
Sau mỗi bữa ăn, chiếc yếm bị bẩn được ném vào quần áo giặt để giặt.
diaper
[Danh từ]
tã
Ex:
Make
sure
to
bring
extra
diapers
when
you
go out
for
the
day
.
Hãy chắc chắn mang thêm tã lót khi bạn ra ngoài cả ngày.