a type of soft hat with a rounded top and a firm peak in front, commonly worn casually or as part of a baseball uniform for sun protection

mũ lưỡi trai bóng chày, nón bóng chày
Huấn luyện viên đã phát những chiếc mũ bóng chày mới cho các cầu thủ vào đầu mùa giải.
a shirt worn by athletes representing their team or country in sports

áo thể thao, áo đội tuyển
Các cầu thủ đã trao đổi áo thể thao như một dấu hiệu của sự tôn trọng sau trận đấu căng thẳng.
a specialized garment worn by cyclists for comfort and performance during rides

áo đua xe đạp, áo chuyên dụng cho người đi xe đạp
Họ đã thiết kế một áo đạp xe tùy chỉnh cho chuyến đi từ thiện của mình.
a type of outerwear designed specifically for skiing and other winter sports

áo khoác trượt tuyết, áo gió trượt tuyết
Vận động viên trẻ đã chọn một áo khoác trượt tuyết màu đỏ tươi để nổi bật trên núi.
a tight-fitting garment worn during physical activity to provide support for the breasts

áo ngực thể thao, nịt ngực thể thao
Cô ấy đã thay chiếc áo ngực thể thao cũ bằng một mẫu mới hơn để hỗ trợ tốt hơn.
a garment that combines the appearance of a skirt with the functionality of shorts

một chiếc váy-quần ngắn, một skort
a type of tight-fitting shorts designed for cycling, typically with padding for comfort

quần đạp xe, quần short đi xe đạp
Cửa hàng đã có một đợt giảm giá về quần đạp xe chất lượng cao vào cuối tuần trước.
garments designed to be worn over regular pants for protection and warmth during skiing or other winter sports activities

quần trượt tuyết, quần khoác ngoài trượt tuyết
pants that are loose-fitting above and tight-fitting below the knee, used for horse riding

jodhpurs, quần cưỡi ngựa
a specialized garment worn by racers for protection and aerodynamics during competitive racing

bộ đồ đua, quần áo đua xe
Bộ đồ đua mới của anh ấy chống cháy, đáp ứng tất cả các quy định an toàn.
a tight-fitting garment worn for protection against rash and sunburn, typically used in water sports

áo bảo vệ chống hăm, đồ bơi chống nắng
Cô ấy thích một chiếc rash guard dài tay để có thêm độ che phủ.
a garment worn around the neck to provide warmth in cold weather

khăn ấm cổ, băng cổ giữ ấm
Khăn quàng cổ yêu thích của anh ấy được bà nội đan và giữ ấm cho anh trong những chuyến đi bộ đường dài.
a shoe made of thick cotton or leather used for playing sports

giày thể thao, giày sneaker
a pair of athletic shoes that is cleated at the sole, especially used for football

giày đinh, giày bóng đá có đinh
a type of footwear designed for sports or activities, typically with metal or plastic spikes on the sole for better grip

giày đinh, giày có gai
Giày đinh của người ném bóng cricket đã giúp anh giữ thăng bằng khi ném.
a type of footwear designed specifically for horseback riding, typically featuring a tall shaft that extends up to the knee or just below

ủng cưỡi ngựa, giày ủng đi ngựa
a footwear designed with specialized features for rock climbing, providing grip and suppor

giày leo núi, giày leo đá
Giày leo núi nhẹ nhưng bền, hoàn hảo cho những chặng đường dài.
a rubber shoe that is flat and has an expanded front paddle that enables one to swim faster

vây bơi
a light, soft shoe with a rubber sole, worn for tennis or on casual occasions

giày tennis, giày thể thao
a shoe that is light, comfortable, and suitable for running and other sports

giày chạy bộ, giày thể thao chạy
Anh ấy đã thay đôi giày chạy cũ sau khi nhận thấy đế bị mòn.
a type of shoe with two pairs of small wheels attached to the bottom, for moving on a hard, flat surface

giày trượt, giày trượt patin
Sau khi thuê một đôi giày trượt, bọn trẻ vui vẻ trượt quanh sân trượt.
a specialized footwear designed for use in alpine skiing that provides support and stability to the skier's foot, ankle, and lower leg

giày trượt tuyết, ủng trượt tuyết
a boot with a blade at the bottom used to move quickly on ice

giày trượt băng, giày trượt trên băng
Các cầu thủ khúc côn cầu trên băng dựa vào giày trượt băng của họ để di chuyển nhanh chóng và mượt mà trên băng trong các trận đấu tốc độ cao.
a shoe with a set of small wheels attached to the bottom used for skating

giày trượt patin, patin
a pair of soft shoes worn casually or during exercise

giày thể thao, giày sneaker
Tôi cần làm sạch giày thể thao của mình trước khi ra ngoài.
the traditional uniform worn in karate practice

karategi, đồng phục karate
Anh ấy điều chỉnh dây đai của karategi trước khi bước lên thảm.
the traditional attire worn for practicing judo, typically consisting of a jacket and pants made from thick cotton

judogi, đồ judo
Dây đai judogi biểu thị cấp bậc và trình độ kỹ năng của người tập.
a traditional Korean martial arts uniform worn during taekwondo training and competitions

một dobok, bộ đồ truyền thống của võ thuật Hàn Quốc được mặc trong quá trình tập luyện và thi đấu taekwondo
Cô ấy giặt dobok sau mỗi buổi học để giữ cho nó luôn sáng và sạch sẽ.
a type of traditional Japanese belt or sash, often worn in sumo wrestling

mawashi, đai truyền thống Nhật Bản
Anh ấy buộc chặt mawashi của mình để đảm bảo nó không bị lỏng trong trận đấu.
a traditional Japanese garment worn during kendo practice and matches

kendogi, trang phục truyền thống trong kendo
Màu trắng của kendogi tượng trưng cho sự thuần khiết và tôn trọng trong kendo.
a sleeveless undershirt, typically worn as a comfortable and sweat-absorbing undergarment

áo ba lỗ, áo không tay
a tight-fitting piece of clothing made of rubber that is worn by underwater swimmers to remain warm

bộ đồ lặn, áo giữ nhiệt khi lặn
Sau một ngày lặn với ống thở, cô cởi bỏ bộ đồ lặn, cảm thấy phấn khích từ những cuộc phiêu lưu dưới nước của mình.
a tight, waterproof hat worn while swimming to keep hair dry and protect it from pool chemicals

mũ tắm, mũ bơi
Mọi vận động viên bơi lội đều hiểu tầm quan trọng của việc đội mũ bơi để tăng tốc độ và hiệu quả.
a waterproof garment worn by divers, kayakers, and water sports enthusiasts to stay dry and insulated in cold water

bộ đồ khô, áo không thấm nước
Các huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng bộ đồ khô đúng cách sau mỗi lần lặn.
a specialized garment for divers to stay warm and safe underwater

bộ đồ lặn, trang phục lặn
Trước khi lặn biển, điều cần thiết là kiểm tra bộ đồ lặn của bạn để tìm bất kỳ vết rách hoặc rò rỉ nào.
a protective armor worn in Japanese martial arts, such as kendo

bogu, áo giáp bảo vệ được mặc trong các môn võ thuật Nhật Bản
Bộ bogu của anh ấy được làm riêng để vừa vặn hoàn hảo với kích thước của anh ấy.
a special glove with a webbed design and a deep pocket, used by baseball players to catch the ball

găng tay bóng chày, bao tay bóng chày
the traditional Japanese trousers worn over kimono, often used in martial arts like aikido and kendo

hakama, quần truyền thống Nhật Bản mặc bên ngoài kimono
Như một dấu hiệu của sự tôn trọng, các học sinh cúi đầu sâu trong khi giữ hakama của họ.
