Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát) - Education

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giáo dục, như "điểm", "kỳ", "khoa", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát)
academic [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex:

Hội nghị học thuật quy tụ các học giả từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong lĩnh vực của họ.

assessment [Danh từ]
اجرا کردن

đánh giá

Ex: Continuous assessment replaced final exams .

Đánh giá liên tục đã thay thế các kỳ thi cuối kỳ.

boarding school [Danh từ]
اجرا کردن

trường nội trú

Ex: The novel follows a group of friends at a boarding school as they navigate the challenges of adolescence , friendship , and the pressures of academic life .

Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhóm bạn tại một trường nội trú khi họ đối mặt với những thách thức của tuổi thanh xuân, tình bạn và áp lực của cuộc sống học đường.

certificate [Danh từ]
اجرا کردن

chứng chỉ

Ex: He framed his certificate and hung it on the wall in his office .

Anh ấy đóng khung chứng chỉ của mình và treo nó trên tường văn phòng.

curriculum [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình giảng dạy

Ex: The university revised its curriculum to incorporate more hands-on learning experiences and industry internships .

Trường đại học đã sửa đổi chương trình giảng dạy của mình để kết hợp nhiều trải nghiệm học tập thực hành và thực tập trong ngành hơn.

discipline [Danh từ]
اجرا کردن

ngành học

Ex: Architecture is both an art and a discipline that combines creativity with technical expertise to design functional and aesthetic buildings .

Kiến trúc vừa là một nghệ thuật vừa là một môn học kết hợp sự sáng tạo với chuyên môn kỹ thuật để thiết kế các công trình vừa chức năng vừa thẩm mỹ.

اجرا کردن

kỳ thi tuyển sinh

Ex: The entrance examination for medical school is known for its rigorous content and high level of competitiveness .

Kỳ thi đầu vào cho trường y được biết đến với nội dung nghiêm ngặt và mức độ cạnh tranh cao.

fee [Danh từ]
اجرا کردن

phí

Ex: We had to pay a small fee to access the online course .

Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ để truy cập khóa học trực tuyến.

geology [Danh từ]
اجرا کردن

địa chất học

Ex: Understanding the principles of geology helps predict earthquakes and volcanic eruptions .

Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.

to grade [Động từ]
اجرا کردن

chấm điểm

Ex: She was nervous about how the professor would grade her final project .

Cô ấy lo lắng về cách giáo sư sẽ chấm điểm dự án cuối cùng của mình.

grade school [Danh từ]
اجرا کردن

trường tiểu học

Ex: The curriculum in grade school focuses on building foundational skills in math , reading , and writing .

Chương trình giảng dạy ở trường tiểu học tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về toán, đọc và viết.

grant [Danh từ]
اجرا کردن

trợ cấp

Ex: She applied for a grant to help cover the costs of her graduate education .

Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp để giúp trang trải chi phí cho việc học sau đại học của mình.

institution [Danh từ]
اجرا کردن

tổ chức

Ex: The charity functions as an institution dedicated to helping the homeless .

Tổ chức từ thiện hoạt động như một tổ chức dành riêng để giúp đỡ người vô gia cư.

junior school [Danh từ]
اجرا کردن

trường tiểu học

Ex: After finishing infant school , he moved on to the junior school for the next stage of his education .

Sau khi hoàn thành trường mẫu giáo, anh ấy chuyển sang trường tiểu học cho giai đoạn tiếp theo của giáo dục.

kindergarten [Danh từ]
اجرا کردن

nhà trẻ

Ex: The kindergarten curriculum typically includes activities that promote literacy , numeracy , and creativity , helping children to build a strong foundation for future learning .

Chương trình giảng dạy của mẫu giáo thường bao gồm các hoạt động thúc đẩy khả năng đọc viết, tính toán và sáng tạo, giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai.

module [Danh từ]
اجرا کردن

mô-đun

Ex: Students will explore various theories of personality in the psychology module .

Sinh viên sẽ khám phá các lý thuyết khác nhau về nhân cách trong mô-đun tâm lý học.

period [Danh từ]
اجرا کردن

a length of time defined by the repetition of a process or phenomenon

Ex: The pendulum swings back and forth in a fixed period .
master's degree [Danh từ]
اجرا کردن

bằng thạc sĩ

Ex:

Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy tiếp tục học để lấy bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh.

Bachelor of Arts [Danh từ]
اجرا کردن

Cử nhân Văn học

Ex: The Bachelor of Arts program offers a wide range of subjects to choose from .

Chương trình Bachelor of Arts cung cấp một loạt các môn học để lựa chọn.

اجرا کردن

Cử nhân Khoa học

Ex: A Bachelor of Science degree in Environmental Science helped her secure a job with a nonprofit organization focused on sustainability .

Bằng Cử nhân Khoa học về Khoa học Môi trường đã giúp cô ấy có được công việc tại một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào tính bền vững.

اجرا کردن

a very high-level university degree given to a person who has conducted advanced research in a specific subject

Ex:
philosophy [Danh từ]
اجرا کردن

triết lý

Ex: The company adopted a philosophy of sustainability , aiming to reduce its environmental impact through eco-friendly practices .

Công ty đã áp dụng một triết lý bền vững, nhằm giảm tác động môi trường thông qua các thực hành thân thiện với môi trường.

postgraduate [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên sau đại học

Ex: The university offers numerous programs for postgraduate students seeking advanced qualifications .

Trường đại học cung cấp nhiều chương trình cho sinh viên sau đại học tìm kiếm bằng cấp cao hơn.

psychology [Danh từ]
اجرا کردن

tâm lý học

Ex:

Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.

pupil [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh

Ex: The school 's policy requires pupils to wear uniforms as part of the dress code .

Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.

scholarship [Danh từ]
اجرا کردن

học bổng

Ex: His academic achievements earned him a scholarship that covered all his expenses .

Thành tích học tập của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được học bổng trang trải mọi chi phí.

sociology [Danh từ]
اجرا کردن

xã hội học

Ex: The study of sociology can help one understand why some social issues persist over time .

Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.

thesis [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: Completing a thesis is a significant requirement for earning a university degree in most academic disciplines .

Hoàn thành một luận văn là một yêu cầu quan trọng để có được bằng đại học trong hầu hết các ngành học thuật.

dissertation [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: His dissertation was praised for its thorough analysis and originality .

Luận văn của anh ấy đã được khen ngợi vì phân tích kỹ lưỡng và tính độc đáo.

to enroll [Động từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: Parents can enroll their children in after-school activities for skill development .

Cha mẹ có thể đăng ký cho con mình tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng.

faculty [Danh từ]
اجرا کردن

giảng viên

Ex: The new faculty include experts in various scientific fields .

Khoa mới bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

اجرا کردن

giáo dục bổ túc

Ex: Some students attend further education institutions to study for A-levels before applying to universities .

Một số sinh viên theo học tại các cơ sở giáo dục bổ túc để học A-levels trước khi nộp đơn vào đại học.

اجرا کردن

công nghệ thông tin và truyền thông

Ex:

Giáo viên đã giải thích những điều cơ bản về hệ thống mạng trong bài học công nghệ thông tin và truyền thông.