Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát) - Education
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giáo dục, như "điểm", "kỳ", "khoa", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
related to education, particularly higher education

học thuật, thuộc giáo dục đại học
Các tổ chức học thuật cung cấp nhiều khóa học và chương trình được thiết kế để cung cấp cho sinh viên một nền giáo dục toàn diện.
the process of testing and measuring students' knowledge, skills, or progress

đánh giá, kiểm tra
Giáo viên sử dụng đánh giá để theo dõi việc học.
a school where students live and study during the school year

trường nội trú, trường có ký túc xá
Trường nội trú có thể là một trải nghiệm biến đổi cho nhiều học sinh, mang lại cho họ cơ hội phát triển cá nhân và độc lập xa nhà.
an official document that states one has successfully passed an exam or completed a course of study

chứng chỉ, bằng cấp
Chương trình chứng chỉ được thiết kế cho các chuyên gia đang làm việc muốn nâng cao kỹ năng của họ.
the overall content, courses, and learning experiences designed by educational institutions to achieve specific educational goals and outcomes for students

chương trình giảng dạy, khung chương trình
Chương trình giảng dạy cho giáo dục mầm non nhấn mạnh sự phát triển cảm xúc xã hội và học tập dựa trên trò chơi.
a field of study that is typically taught in a university

ngành học
Kiến trúc vừa là một nghệ thuật vừa là một môn học kết hợp sự sáng tạo với chuyên môn kỹ thuật để thiết kế các công trình vừa chức năng vừa thẩm mỹ.
a test for admission to an educational institution or program

kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
Nhiều sinh viên tham gia các lớp học thêm để cải thiện kết quả của họ trong các kỳ thi đầu vào cho các trường đại học kỹ thuật.
the money that is paid to a professional or an organization for their services

phí, lệ phí
Phí thành viên phòng gym được thanh toán vào đầu mỗi tháng.
a field of science that studies the structure of the earth and its history

địa chất học, khoa học Trái Đất
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
to give a score to a student's performance

chấm điểm, đánh giá
Anh ấy được biết đến là người chấm điểm công bằng nhưng với kỳ vọng cao.
an elementary school attended by children between the ages of 6 and 12

trường tiểu học, trường cấp một
Chương trình giảng dạy ở trường tiểu học tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về toán, đọc và viết.
a department in a university where graduate students can study for a more advanced degree

trường sau đại học, khoa sau đại học
an amount of money given by the government or another organization for a specific purpose

trợ cấp, học bổng
Tổ chức phi lợi nhuận đã được trao một khoản tài trợ để mở rộng các chương trình tiếp cận cộng đồng.
a large organization that serves a religious, educational, social, or similar function

tổ chức, cơ sở
Nhà thờ được coi là một tổ chức quan trọng trong cộng đồng.
a school in Britain for students between ages 7 and 11

trường tiểu học, trường cấp một
Các giáo viên ở trường tiểu học rất thân thiện và luôn khuyến khích chúng tôi cố gắng hết sức.
a class or school that prepares four-year-old to six-year-old children for elementary school

nhà trẻ, mẫu giáo
Nhiều phụ huynh chọn ghi danh con mình vào các chương trình mẫu giáo nhấn mạnh vào học tập dựa trên trò chơi, cho phép trẻ khám phá và tìm hiểu thông qua trải nghiệm thực tế.
a unit of study within a course offered by a college or university, covering a specific topic or area of study

mô-đun, đơn vị học tập
Mô-đun về các nguồn năng lượng tái tạo là một thành phần cốt lõi của chương trình khoa học môi trường.
a length of time defined by the repetition of a process or phenomenon

kỳ, khoảng thời gian
Lãi suất được tính trên một kỳ hàng tháng.
a university degree that graduates can get by further studying for one or two years

bằng thạc sĩ, thạc sĩ
Cô ấy đang cân nhắc lấy bằng thạc sĩ tâm lý học vì cô ấy muốn trở thành nhà trị liệu.
a university degree awarded to someone who has passed a certain number of credits in the arts, humanities, or some other disciplines

Cử nhân Văn học, Cử nhân Nghệ thuật
Anh ấy đã dành bốn năm làm việc để lấy bằng Bachelor of Arts về lịch sử.
a university degree that a student receives in particular subjects, generally after three to five years of study

Cử nhân Khoa học, Bằng Cử nhân Khoa học
Bằng Cử nhân Khoa học về Khoa học Môi trường đã giúp cô ấy có được công việc tại một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào tính bền vững.
a very high-level university degree given to a person who has conducted advanced research in a specific subject
a particular set of beliefs, values, or principles developed in search of the truth about life and the universe

triết lý
Triết lý giáo dục của cô ấy nhấn mạnh sự sáng tạo và tư duy phản biện, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và khám phá thế giới xung quanh.
a graduate student who is studying at a university to get a more advanced degree

sinh viên sau đại học, tốt nghiệp
Anh ấy đã dành vài năm làm nghiên cứu sinh để nghiên cứu các giải pháp năng lượng tái tạo.
a field of science that studies the mind, its functions, and how it affects behavior

tâm lý học
Lĩnh vực tâm lý học bao gồm cả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
someone who is receiving education, particularly a schoolchild

học sinh, sinh viên
Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.
a sum of money given by an educational institution to someone with great ability in order to financially support their education

học bổng, trợ cấp học tập
Học bổng đã giúp cô ấy chi trả học phí, sách vở và nhà ở trong khi cô ấy hoàn thành bằng cấp.
the scientific study of human society, its nature, structure, and development, as well as social behavior

xã hội học, nghiên cứu khoa học về xã hội loài người
Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.
an original piece of writing on a particular subject that a candidate for a university degree presents based on their research

luận văn, khóa luận
Hoàn thành một luận văn là một yêu cầu quan trọng để có được bằng đại học trong hầu hết các ngành học thuật.
a long piece of writing on a particular subject that a university student presents in order to get an advanced degree

luận văn, luận án
Viết luận văn là một thách thức nhưng cuối cùng rất bổ ích.
an amount of money that one pays to receive an education, particularly in a university or college

học phí, lệ phí học tập
to officially register oneself or someone else as a participant in a course, school, etc.

đăng ký, ghi danh
Nhân viên mới được yêu cầu đăng ký tham gia chương trình định hướng của công ty.
the staff who teach or conduct research in a university or college

giảng viên, khoa
Đội ngũ giảng viên của tổ chức này rất được kính trọng trong lĩnh vực của họ.
a course of study offered after the high school outside the higher education system of the universities

giáo dục bổ túc, đào tạo nâng cao
Một số sinh viên theo học tại các cơ sở giáo dục bổ túc để học A-levels trước khi nộp đơn vào đại học.
the study of how computers and the internet work or data are received or stored as a school subject

công nghệ thông tin và truyền thông, tin học và viễn thông
Họ đã sử dụng kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông để tạo ra một trang web đơn giản như một dự án lớp học.
