Văn Học - Đóng sách
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đóng sách như "octavo", "gáy sách" và "cạnh trước".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a book or publication formatted in a smaller size, typically around 14 × 22 cm or 5.5 x 8.5 inches
the folded extension of a book cover that wraps around the page edges to provide protection
quarto
Hiệu sách có một khu vực dành riêng cho quarto, trưng bày kích thước lớn hơn của chúng so với sách thông thường.
the outer edge or binding of a book that encloses the inner pages and faces outward when shelved