Âm Nhạc - Nhạc cụ hơi gỗ và đồng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc cụ hơi bằng gỗ và đồng như "sáo", "kèn trumpet" và "kèn bassoon".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
flute [Danh từ]
اجرا کردن

sáo

Ex: He 's been practicing the flute since he was a child , studying classical and contemporary repertoire .

Anh ấy đã chơi sáo từ khi còn nhỏ, nghiên cứu các tác phẩm cổ điển và đương đại.

bagpipe [Danh từ]
اجرا کردن

kèn túi

Ex: He played the bagpipe at the Highland Games , showcasing his skill in traditional Scottish music .

Anh ấy đã chơi kèn túi tại Highland Games, thể hiện kỹ năng của mình trong âm nhạc truyền thống Scotland.

trumpet [Danh từ]
اجرا کردن

kèn trumpet

Ex: She 's been practicing the trumpet for years , aiming to become a professional musician .

Cô ấy đã luyện tập kèn trumpet trong nhiều năm, với mục tiêu trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.

saxophone [Danh từ]
اجرا کردن

kèn saxophone

Ex: She 's been learning to play the saxophone , drawn to its rich and versatile sound .

Cô ấy đã học chơi saxophone, bị thu hút bởi âm thanh phong phú và đa dạng của nó.

shawm [Danh từ]
اجرا کردن

kèn shawm

Ex: The sound of the shawm echoed through the castle courtyard during the medieval banquet .

Âm thanh của kèn shawm vang vọng khắp sân lâu đài trong bữa tiệc thời trung cổ.

trombone [Danh từ]
اجرا کردن

kèn trombon

Ex: She played a solo on her trombone during the school concert .

Cô ấy đã chơi một bản độc tấu trên kèn trombone của mình trong buổi hòa nhạc của trường.

tuba [Danh từ]
اجرا کردن

kèn tuba

Ex: The tuba produces a rich , deep sound in the orchestra .

Tuba tạo ra âm thanh phong phú, sâu lắng trong dàn nhạc.

oboe [Danh từ]
اجرا کردن

kèn oboe

Ex: The oboe has a distinct and sharp sound .

Kèn oboe có âm thanh đặc biệt và sắc nét.

piccolo [Danh từ]
اجرا کردن

piccolo

Ex: The flutist switched to the piccolo for the final movement , adding a sparkling touch to the composition .

Người thổi sáo đã chuyển sang piccolo cho phần cuối, thêm một nét chấm phá lấp lánh vào bản nhạc.

recorder [Danh từ]
اجرا کردن

sáo dọc

Ex: The recorder is often used as a beginner 's instrument .

Sáo dọc thường được sử dụng như một nhạc cụ cho người mới bắt đầu.

musette [Danh từ]
اجرا کردن

musette

Ex: At the village festival , the sound of the musette added a festive touch to the joyful celebration .

Tại lễ hội làng, âm thanh của musette đã thêm một nét lễ hội vào buổi lễ vui vẻ.