pattern

Từ Vựng Về Các Quảng Trường Nổi Tiếng Chính - Quảng trường Campo

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Key Famous Squares Vocabulary
famous
famous
[Tính từ]

known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng

nổi tiếng, danh tiếng

Ex: She became famous overnight after her viral video gained millions of views .

Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.

square
square
[Danh từ]

an open piece of land in a city or town that is four-sided and is usually surrounded by buildings

quảng trường, khu đất trống

quảng trường, khu đất trống

Ex: The annual holiday parade marched through the square, delighting spectators of all ages .

Cuộc diễu hành ngày lễ hàng năm diễu hành qua quảng trường, làm hài lòng khán giả ở mọi lứa tuổi.

Italy
Italy
[Danh từ]

a country in southern Europe, with a long Mediterranean coastline

Ý, đất nước Ý

Ý, đất nước Ý

Ex: Venice is a city in Italy known for its beautiful canals and gondola rides .

Venice là một thành phố ở Ý nổi tiếng với những kênh đào đẹp và những chuyến đi thuyền gondola.

to visit
to visit
[Động từ]

to go somewhere for a short time, especially to see something

thăm, ghé thăm

thăm, ghé thăm

Ex: They were excited to visit the theme park and experience the thrilling rides and attractions .

Họ rất hào hứng được thăm quan công viên chủ đề và trải nghiệm những trò chơi và điểm tham quan hấp dẫn.

special
special
[Tính từ]

different or better than what is normal

đặc biệt, riêng biệt

đặc biệt, riêng biệt

Ex: The special occasion called for a celebration with family and friends .

Dịp đặc biệt này đòi hỏi một buổi ăn mừng với gia đình và bạn bè.

shape
shape
[Danh từ]

the outer form or edges of something or someone

hình dạng, đường nét

hình dạng, đường nét

Ex: As the sun set , shadows cast by the mountains created intriguing shapes on the valley floor .

Khi mặt trời lặn, những cái bóng do núi đổ xuống tạo ra những hình dạng hấp dẫn trên nền thung lũng.

shell
shell
[Danh từ]

the hard protective case or covering of some animals such as a snail, mussel, crab, or turtle

vỏ, mai

vỏ, mai

to build
to build
[Động từ]

to put together different materials such as brick to make a building, etc.

xây dựng, dựng lên

xây dựng, dựng lên

Ex: The historical monument was built in the 18th century .

Di tích lịch sử được xây dựng vào thế kỷ 18.

century
century
[Danh từ]

a period of one hundred years

thế kỷ, trăm năm

thế kỷ, trăm năm

Ex: This ancient artifact dates back to the 7th century.

Hiện vật cổ này có từ thế kỷ thứ 7 thế kỷ.

to surround
to surround
[Động từ]

to be around something on all sides

bao quanh, vây quanh

bao quanh, vây quanh

Ex: Trees surrounded the campsite , offering shade and privacy .

Những cái cây bao quanh khu cắm trại, mang lại bóng mát và sự riêng tư.

building
building
[Danh từ]

a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình

tòa nhà, công trình

Ex: The workers construct the building from the ground up .

Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.

town hall
town hall
[Danh từ]

a building in which the officials of a town work

tòa thị chính, trụ sở ủy ban nhân dân

tòa thị chính, trụ sở ủy ban nhân dân

Ex: Local elections are supervised at the town hall.

Các cuộc bầu cử địa phương được giám sát tại tòa thị chính.

horse race
horse race
[Danh từ]

a contest of speed between horses; usually held for the purpose of betting

cuộc đua ngựa

cuộc đua ngựa

twice
twice
[Trạng từ]

for two instances

hai lần, trong hai trường hợp

hai lần, trong hai trường hợp

Ex: She called her friend twice yesterday .

Cô ấy đã gọi bạn mình hai lần hôm qua.

July
July
[Danh từ]

the seventh month of the year, after June and before August

tháng Bảy

tháng Bảy

Ex: Various festivals and events take place in July around the world , celebrating culture , music , food , and traditions , attracting locals and tourists alike to participate in the festivities .

Nhiều lễ hội và sự kiện diễn ra vào tháng Bảy trên khắp thế giới, kỷ niệm văn hóa, âm nhạc, ẩm thực và truyền thống, thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch tham gia vào các lễ hội.

August
August
[Danh từ]

the eighth month of the year, after July and before September

tháng Tám

tháng Tám

Ex: August is known for back-to-school preparations, with parents and students shopping for school supplies, clothing, and backpacks in anticipation of the upcoming academic year.

Tháng Tám được biết đến với việc chuẩn bị cho ngày tựu trường, khi phụ huynh và học sinh mua sắm đồ dùng học tập, quần áo và ba lô để chuẩn bị cho năm học sắp tới.

race
race
[Danh từ]

a competition between people, vehicles, animals, etc. to find out which one is the fastest and finishes first

cuộc đua, cuộc thi

cuộc đua, cuộc thi

Ex: I bought tickets to the motorcycle race next month .

Tôi đã mua vé cho cuộc đua xe máy vào tháng tới.

exciting
exciting
[Tính từ]

making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng

thú vị, hào hứng

Ex: They 're going on an exciting road trip across the country next summer .

Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.

to relax
to relax
[Động từ]

to feel less worried or stressed

thư giãn, nghỉ ngơi

thư giãn, nghỉ ngơi

Ex: He tried to relax by listening to calming music .

Anh ấy cố gắng thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.

cafe
cafe
[Danh từ]

a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê

quán cà phê, tiệm cà phê

Ex: The French-style cafe boasted an extensive menu of gourmet sandwiches and desserts .

Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.

restaurant
restaurant
[Danh từ]

a place where we pay to sit and eat a meal

nhà hàng, quán ăn

nhà hàng, quán ăn

Ex: We ordered takeout from our favorite restaurant and enjoyed it at home .

Chúng tôi đã đặt đồ ăn mang về từ nhà hàng yêu thích của mình và thưởng thức tại nhà.

to enjoy
to enjoy
[Động từ]

to take pleasure or find happiness in something or someone

thưởng thức, yêu thích

thưởng thức, yêu thích

Ex: Despite the rain , they enjoyed the outdoor concert .

Mặc dù trời mưa, họ vẫn thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.

fountain
fountain
[Danh từ]

a structure, often placed in a pool or lake, that pumps a long, narrow stream of water up into the air for decorative purposes

đài phun nước

đài phun nước

Ex: The fountain in the garden added a peaceful ambiance .

Đài phun nước trong vườn đã thêm vào một bầu không khí yên bình.

pretty
pretty
[Tính từ]

visually pleasing in a charming way

xinh đẹp, đẹp

xinh đẹp, đẹp

Ex: With her pretty eyes and friendly manner , she makes friends easily .

Với đôi mắt xinh đẹp và cách cư xử thân thiện, cô ấy kết bạn dễ dàng.

sculpture
sculpture
[Danh từ]

a solid figure or object made as a work of art by shaping and carving wood, clay, stone, etc.

tác phẩm điêu khắc, tượng

tác phẩm điêu khắc, tượng

Ex: The museum displayed an ancient marble sculpture of a Greek goddess .

Bảo tàng đã trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch cổ đại của một nữ thần Hy Lạp.

spot
spot
[Danh từ]

a specific point or location identified relative to surrounding features in an area or region

điểm, nơi

điểm, nơi

Ex: He stood in the same spot where the accident occurred .

Anh ấy đứng ở cùng vị trí nơi vụ tai nạn xảy ra.

to [take] a picture
to take a picture
[Cụm từ]

to use a device like a camera or cellphone to capture an image of something or someone

Ex: He took a photograph of the crowd during the concert.
must-see
must-see
[Tính từ]

highly recommended to visit or experience

không thể bỏ qua, phải xem

không thể bỏ qua, phải xem

Ex: The museum 's new exhibit on ancient Egypt is a must-see experience .

Triển lãm mới của bảo tàng về Ai Cập cổ đại là một trải nghiệm không thể bỏ qua.

culture
culture
[Danh từ]

the general beliefs, customs, and lifestyles of a specific society

văn hóa

văn hóa

Ex: We experienced the local culture during our stay in Italy .

Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong thời gian lưu trú tại Ý.

to cover
to cover
[Động từ]

to envelop something in a layer of material

bao phủ, che phủ

bao phủ, che phủ

Ex: The artist covered the sculpture in a layer of varnish to give it a glossy finish .

Nghệ sĩ phủ tác phẩm điêu khắc bằng một lớp vecni để tạo độ bóng.

brick
brick
[Danh từ]

a block of baked clay, mostly used to build houses, walls, etc.

gạch, viên gạch

gạch, viên gạch

Ex: He learned how to lay bricks as part of his training in construction .

Anh ấy đã học cách đặt gạch như một phần của khóa đào tạo xây dựng.

to arrange
to arrange
[Động từ]

to organize items in a specific order to make them more convenient, accessible, or understandable

sắp xếp, bố trí

sắp xếp, bố trí

Ex: The keys on the keyboard were arranged differently to make typing faster .

Các phím trên bàn phím được sắp xếp khác đi để gõ nhanh hơn.

section
section
[Danh từ]

each of the parts into which a place or object is divided

phần,  khu vực

phần, khu vực

Ex: In the grocery store , you can find fresh produce in the produce section near the entrance .

Trong cửa hàng tạp hóa, bạn có thể tìm thấy sản phẩm tươi sống ở khu sản phẩm gần lối vào.

to represent
to represent
[Động từ]

to show someone or something in a piece of art

đại diện

đại diện

Ex: The abstract painting represents the artist 's emotions with bold strokes and vibrant colors .

Bức tranh trừu tượng đại diện cho cảm xúc của nghệ sĩ với những nét vẽ táo bạo và màu sắc rực rỡ.

government
government
[Danh từ]

the group of politicians in control of a country or state

chính phủ, chính quyền

chính phủ, chính quyền

Ex: In a democratic system , the government is chosen by the people through free and fair elections .

Trong một hệ thống dân chủ, chính phủ được người dân lựa chọn thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek