ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm, như "háo hức", "ngạc nhiên", "lo lắng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
lo lắng
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
sự chấp thuận
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
xấu hổ
sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
vui vẻ
Thái độ vui vẻ của anh ấy làm sáng lên tâm trạng của mọi người trong văn phòng.
khát vọng
háo hức
Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới và tạo ra tác động tích cực đến công ty.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.
biết ơn
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
sự ghét
Mặc dù nỗ lực hòa giải, Tom vẫn có thể cảm nhận được sự ghét bỏ dai dẳng của anh trai mình đối với anh.
có tội
sự quan tâm
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
tức giận
Cô ấy tức giận với vị khách thô lỗ đã quát mắng cô.
niềm vui
Những đứa trẻ reo hò vì niềm vui khi chơi trong công viên.
bắt nạt
Anh ấy bị bắt nạt ở trường vì khác biệt, điều đó để lại những vết sẹo tình cảm lâu dài.
sự hài lòng
Có một sự thỏa mãn nhất định trong việc giúp đỡ người khác và nhìn thấy họ thành công.
làm sợ hãi
Tôi không có ý làm bạn sợ khi tôi chạm vào vai bạn từ phía sau.
làm hài lòng
Giáo viên đã làm hài lòng học sinh bằng cách cho họ thêm thời gian giải lao.
căng thẳng
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy hoàn toàn căng thẳng và cần thư giãn.
sốc
Việc mất việc đột ngột đã sốc anh ấy, khiến anh cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn về tương lai.
làm sợ hãi
Sự xuất hiện đột ngột của con ma trên gác mái đã làm sợ hãi chủ nhà.
lòng tự trọng
kinh hoàng
Tâm trí John quay cuồng với kinh hoàng khi chứng kiến hậu quả của vụ tai nạn trên đường cao tốc.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.