pattern

Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Hình dạng và Màu sắc

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hình dạng và màu sắc, chẳng hạn như "dốc", "nâu", "tím", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
CEFR B2 Vocabulary
angle
angle
[Danh từ]

the space between two lines or surfaces that are joined, measured in degrees or radians

góc, góc (đo)

góc, góc (đo)

Ex: Understanding different angles is essential in geometry for solving problems. 

Hiểu biết về các góc khác nhau là điều cần thiết trong hình học để giải quyết vấn đề.

curve
curve
[Danh từ]

a line or shape that is not straight and bends gradually

đường cong, đường uốn lượn

đường cong, đường uốn lượn

Ex: In math class, they studied the properties of different types of curves. 

Trong lớp toán, họ đã nghiên cứu các tính chất của các loại đường cong khác nhau.

form
form
[Danh từ]

the shape of someone or something, especially the outline

hình dạng, đường nét

hình dạng, đường nét

Ex: He sketched the form of the tree against the sunset for his art project. 

Anh ấy phác thảo hình dáng của cái cây lúc hoàng hôn cho dự án nghệ thuật của mình.

curved
curved
[Tính từ]

having a shape that is rounded or bent rather than straight

cong, uốn cong

cong, uốn cong

Ex: The crescent moon hung low in the sky with its curved shape. 

Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời với hình dạng cong của nó.

horizontal
horizontal
[Tính từ]

positioned across and parallel to the ground and not up or down

ngang, theo chiều ngang

ngang, theo chiều ngang

Ex: The fence posts were arranged in a horizontal line across the field. 

Các cột hàng rào được sắp xếp thành một đường ngang qua cánh đồng.

vertical
vertical
[Tính từ]

positioned at a right angle to the horizon or ground, typically moving up or down

thẳng đứng

thẳng đứng

Ex: The vines climbed the vertical trellis, reaching toward the sun. 

Những cây nho leo lên giàn dọc, vươn về phía mặt trời.

parallel
parallel
[Tính từ]

having an equal distance from each other at every point

song song, cách đều

song song, cách đều

Ex: The beams of sunlight created parallel lines on the floor. 

Những tia nắng tạo ra những đường song song trên sàn.

shaped
shaped
[Tính từ]

having a particular structure or external form

được tạo hình, có hình dạng

được tạo hình, có hình dạng

Ex: The cake was shaped like a castle for the princess-themed birthday party. 

Chiếc bánh được tạo hình giống như một lâu đài cho bữa tiệc sinh nhật chủ đề công chúa.

cube
cube
[Danh từ]

a three-dimensional figure made of six square or rectangular faces

khối lập phương, khối lập phương

khối lập phương, khối lập phương

Ex: He sketched a cube to show the object's proportions. 

Anh ấy phác thảo một khối lập phương để thể hiện tỷ lệ của vật thể.

pentagon
pentagon
[Danh từ]

a geometric shape with five angles and five straight sides

ngũ giác, hình năm cạnh

ngũ giác, hình năm cạnh

Ex: She drew a pentagon on the chalkboard to illustrate its shape to the students. 

Cô ấy vẽ một ngũ giác trên bảng để minh họa hình dạng của nó cho học sinh.

oval
oval
[Danh từ]

a shape that is wide in the middle and narrow at both ends

hình bầu dục, hình ô van

hình bầu dục, hình ô van

Ex: She drew an oval to represent an egg in her illustration. 

Cô ấy vẽ một hình bầu dục để đại diện cho một quả trứng trong minh họa của mình.

pyramid
pyramid
[Danh từ]

a solid with a polygonal base and triangular faces that meet at a single point

kim tự tháp, kim tự tháp

kim tự tháp, kim tự tháp

Ex: She calculated the volume of the pyramid for homework. 

Cô ấy đã tính thể tích của kim tự tháp cho bài tập về nhà.

rectangle
rectangle
[Danh từ]

(geometry) a flat shape with four right angles, especially one with opposing sides that are equal and parallel to each other

hình chữ nhật, hình dạng chữ nhật

hình chữ nhật, hình dạng chữ nhật

Ex: She drew a rectangle on the paper to outline the garden plot. 

Cô ấy vẽ một hình chữ nhật trên giấy để phác thảo khu vườn.

sphere
sphere
[Danh từ]

(in geometry) a three-dimensional surface where all points are equidistant from a center

hình cầu, quả cầu

hình cầu, quả cầu

Ex: Laser measurements confirmed the sphere's symmetry. 

Các phép đo laser đã xác nhận tính đối xứng của hình cầu.

triangle
triangle
[Danh từ]

(geometry) a flat shape consisting of three straight sides and three angles

hình tam giác, tam giác

hình tam giác, tam giác

Ex: She folded the paper into a triangle for her origami project. 

Cô ấy gấp tờ giấy thành hình tam giác cho dự án origami của mình.

hollow
hollow
[Tính từ]

having an empty space within

rỗng, trống rỗng

rỗng, trống rỗng

Ex: The sound echoed strangely in the hollow chamber of the abandoned building. 

Âm thanh vang lên kỳ lạ trong căn phòng rỗng của tòa nhà bỏ hoang.

pointed
pointed
[Tính từ]

having an end or tip that is sharp

nhọn, sắc

nhọn, sắc

Ex: The stiletto heel on her shoe was pointed, adding a touch of elegance to her outfit. 

Gót giày stiletto của cô ấy nhọn, thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.

level
level
[Tính từ]

having a surface that is flat and horizontal

bằng phẳng, ngang

bằng phẳng, ngang

Ex: The road was smooth and level, making for a comfortable drive. 

Con đường bằng phẳng và phẳng, tạo nên một chuyến đi thoải mái.

steep
steep
[Tính từ]

(of an angle) measuring less than 90 degrees

dốc, dựng đứng

dốc, dựng đứng

Ex: The architect designed the building with steep angles for aesthetic appeal. 

Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với các góc dốc để tạo sức hấp dẫn thẩm mỹ.

paleness
paleness
[Danh từ]

the quality of having a light color

sự nhợt nhạt, sự trắng bệch

sự nhợt nhạt, sự trắng bệch

Ex: The paleness of the pastel colors created a calming atmosphere in the room. 

Sự nhạt màu của các màu pastel tạo ra một bầu không khí êm dịu trong phòng.

to dye
to dye
[Động từ]

to change the color of something using a liquid substance

nhuộm, tẩm màu

nhuộm, tẩm màu

Ex: Tomorrow, he will dye his hair with a bold color. 

Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm tóc của mình với một màu sắc táo bạo.

light-colored
light-colored
[Tính từ]

(of colors) having a bright or pale shade or tone

có màu sáng, sáng màu

có màu sáng, sáng màu

Ex: The artist chose a palette of light-colored pastels to convey a sense of serenity and tranquility in the landscape painting. 

Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu pastel màu nhạt để truyền tải cảm giác thanh bình và yên tĩnh trong bức tranh phong cảnh.

deep
deep
[Tính từ]

(of a color) showing darkness and intensity

sâu, đậm

sâu, đậm

Ex: The deep green of the forest was mesmerizing, creating a sense of tranquility. 

Màu xanh đậm của khu rừng thật mê hoặc, tạo nên cảm giác yên bình.

blood-red
blood-red
[Tính từ]

having a deep red color, like blood or fresh berries

đỏ như máu, đỏ thẫm

đỏ như máu, đỏ thẫm

Ex: The artist used a blood-red shade to convey the intensity and emotion of the scene. 

Nghệ sĩ đã sử dụng sắc thái đỏ máu để truyền tải cường độ và cảm xúc của cảnh.

chocolate
chocolate
[Tính từ]

having a dark or deep brown color

sô cô la, màu sô cô la

sô cô la, màu sô cô la

Ex: The kitchen cabinets were painted in a delightful chocolate shade. 

Tủ bếp được sơn màu sô cô la đẹp mắt.

coffee
coffee
[Tính từ]

(of a shade) ranging from a pale or light brown color to a medium brown

màu cà phê, nâu cà phê

màu cà phê, nâu cà phê

Ex: The cozy blanket on the sofa had a comforting coffee hue. 

Chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa có màu cà phê ấm áp.

lemon
lemon
[Tính từ]

having a bright yellow color like the lemon fruit

vàng chanh, vàng tươi

vàng chanh, vàng tươi

Ex: The lemon curtains added a sunny touch to the living room. 

Rèm cửa màu chanh đã thêm một nét chấm phá đầy nắng vào phòng khách.

navy blue
navy blue
[Tính từ]

having a very dark blue color like the deep sea

xanh navy, xanh đậm

xanh navy, xanh đậm

Ex: The flag of the country featured navy blue stripes. 

Lá cờ của đất nước có các sọc xanh navy.

maroon
maroon
[Tính từ]

having a dark brownish-red color

nâu đỏ sẫm, đỏ sẫm

nâu đỏ sẫm, đỏ sẫm

Ex: The maroon leaves in autumn added vibrant color to the landscape. 

Những chiếc lá nâu đỏ vào mùa thu đã thêm màu sắc rực rỡ vào phong cảnh.

violet
violet
[Tính từ]

having a bluish-purple color

tím,  tía

tím, tía

Ex: The violet light of the evening made everything look peaceful. 

Ánh sáng tím của buổi tối khiến mọi thứ trông yên bình.

rose
rose
[Tính từ]

having a color that is pink, lying between red and magenta on the color spectrum

hồng

hồng

Ex: The artist used a rose tint to highlight the flowers in her painting. 

Nghệ sĩ đã sử dụng một màu hồng để làm nổi bật những bông hoa trong bức tranh của mình.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek