Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Hình dạng và Màu sắc

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hình dạng và màu sắc, chẳng hạn như "dốc", "nâu", "tím", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2
angle [Danh từ]
اجرا کردن

góc

Ex: Understanding different angles is essential in geometry for solving problems .

Hiểu biết về các góc khác nhau là điều cần thiết trong hình học để giải quyết vấn đề.

curve [Danh từ]
اجرا کردن

đường cong

Ex: The designer incorporated curves into the furniture to enhance comfort and style .

Nhà thiết kế đã kết hợp các đường cong vào đồ nội thất để tăng cường sự thoải mái và phong cách.

form [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The artist focused on capturing the human form in her latest painting .

Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt hình dạng con người trong bức tranh mới nhất của cô.

curved [Tính từ]
اجرا کردن

cong

Ex: The banana is a curved fruit with a yellow peel .

Quả chuối là một loại trái cây cong với vỏ màu vàng.

horizontal [Tính từ]
اجرا کردن

ngang

Ex: She placed the bookshelf in a horizontal position against the wall .

Cô ấy đặt giá sách ở vị trí ngang dựa vào tường.

vertical [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng đứng

Ex: She planted the flowers in vertical rows in the garden .

Cô ấy trồng hoa theo hàng dọc trong vườn.

parallel [Tính từ]
اجرا کردن

song song

Ex:

Cô ấy đậu xe song song với lề đường.

shaped [Tính từ]
اجرا کردن

được tạo hình

Ex:

Chiếc bánh được tạo hình giống như một lâu đài cho bữa tiệc sinh nhật chủ đề công chúa.

cube [Danh từ]
اجرا کردن

a three-dimensional figure made of six square or rectangular faces

Ex: The child stacked colorful toy cubes to build a tower .
pentagon [Danh từ]
اجرا کردن

ngũ giác

Ex: She drew a pentagon on the chalkboard to illustrate its shape to the students .

Cô ấy vẽ một ngũ giác trên bảng để minh họa hình dạng của nó cho học sinh.

oval [Danh từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex: She drew an oval to represent an egg in her illustration .

Cô ấy vẽ một hình bầu dục để đại diện cho một quả trứng trong minh họa của mình.

pyramid [Danh từ]
اجرا کردن

a solid with a polygonal base and triangular faces that meet at a single point

Ex: He learned how to calculate the volume of a pyramid in math class .
rectangle [Danh từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: The window was a large rectangle , allowing plenty of natural light into the room .

Cửa sổ là một hình chữ nhật lớn, cho phép nhiều ánh sáng tự nhiên vào phòng.

sphere [Danh từ]
اجرا کردن

(in geometry) a three-dimensional surface where all points are equidistant from a center

Ex: Scientists study the properties of a sphere in physics and mathematics .
triangle [Danh từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex: She folded the paper into a triangle for her origami project .

Cô ấy gấp tờ giấy thành hình tam giác cho dự án origami của mình.

hollow [Tính từ]
اجرا کردن

rỗng

Ex: The archaeologists discovered a hollow cavity inside the ancient statue , possibly used for storing precious items .

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một khoang rỗng bên trong bức tượng cổ, có thể được sử dụng để lưu trữ các vật phẩm quý giá.

pointed [Tính từ]
اجرا کردن

nhọn

Ex: The spear had a pointed tip , ideal for hunting and fishing .

Ngọn giáo có một đầu nhọn, lý tưởng để săn bắn và câu cá.

level [Tính từ]
اجرا کردن

bằng phẳng

Ex: The floor of the room was level , making it easy to roll a chair across .

Sàn phòng rất bằng phẳng, giúp việc di chuyển ghế dễ dàng.

steep [Tính từ]
اجرا کردن

dốc

Ex: The architect designed the building with steep angles for aesthetic appeal .

Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với các góc dốc để tạo sức hấp dẫn thẩm mỹ.

paleness [Danh từ]
اجرا کردن

sự nhợt nhạt

Ex: The paleness of the pastel colors created a calming atmosphere in the room .

Độ nhạt của màu pastel tạo ra một bầu không khí êm dịu trong phòng.

to dye [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: Last weekend , they dyed Easter eggs with various colors .

Cuối tuần trước, họ đã nhuộm trứng Phục sinh với nhiều màu sắc khác nhau.

light-colored [Tính từ]
اجرا کردن

có màu sáng

Ex: During the hot summer months , wearing light-colored clothing helps to reflect sunlight and keep you cooler .

Trong những tháng mùa hè nóng bức, mặc quần áo màu sáng giúp phản xạ ánh nắng mặt trời và giữ cho bạn mát mẻ hơn.

deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex:

Nghệ sĩ đã sử dụng màu đỏ đậm để truyền tải đam mê và cường độ trong bức tranh của mình.

blood-red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ như máu

Ex: Her dress was a striking blood-red , making her the center of attention at the party .

Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ như máu nổi bật, khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.

chocolate [Tính từ]
اجرا کردن

sô cô la

Ex:

Đôi mắt cô ấy có một sự ấm áp sâu lắng màu sô cô la, thu hút bạn.

coffee [Tính từ]
اجرا کردن

màu cà phê

Ex:

Tủ bếp được sơn màu cà phê phong phú và hấp dẫn.

lemon [Tính từ]
اجرا کردن

vàng chanh

Ex:

Rèm cửa màu chanh đã thêm một nét chấm phá đầy nắng vào phòng khách.

navy blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh navy

Ex: His suit jacket was navy blue , his favorite color .

Áo khoác vest của anh ấy có màu xanh navy, màu sắc yêu thích của anh ấy.

maroon [Tính từ]
اجرا کردن

nâu đỏ sẫm

Ex:

Những chiếc lá nâu đỏ vào mùa thu đã thêm màu sắc rực rỡ vào phong cảnh.

violet [Tính từ]
اجرا کردن

tím

Ex:

Những bức tường trong phòng cô ấy được sơn màu tím nhạt.

rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng

Ex:

Căn phòng mới của anh ấy được trang trí bằng một sắc hồng êm dịu làm sáng không gian.