Cambridge IELTS 17 - Học thuật - Bài kiểm tra 3 - Đọc hiểu - Đoạn văn 3 (2)
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Đọc - Đoạn 3 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hồi quy
Nhà khoa học đã sử dụng hồi quy để dự đoán xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử.
dựa trên
Báo cáo dựa trên nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực.
giải quyết
Đối mặt với những thách thức môi trường, chính phủ đã thực hiện các bước để giải quyết ô nhiễm và thúc đẩy tính bền vững.
tranh luận
Họ đã tranh luận một cách thuyết phục rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh.
một cách cấm đoán
Một số nội dung bị hạn chế một cách cấm đoán theo luật an ninh quốc gia.
cho phép
Các chính sách hỗ trợ cho phép các doanh nghiệp phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh.
đáng kể
Cô ấy đã nhận được một số lượng đáng kể phản hồi cho quảng cáo việc làm của mình, phản ánh sự quan tâm cao đến vị trí này.
tỉ mỉ
Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo nó đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn.
to refer to a source, publication, or piece of information for evidence, support, or clarification
thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và cải thiện sức khỏe tâm thần.
tương đối
Cô ấy hồi phục tương đối nhanh sau cuộc phẫu thuật.
bùng nổ
Ngành xây dựng trải qua một bùng nổ khi đô thị hóa tăng lên và các dự án cơ sở hạ tầng mở rộng.
phục vụ
Bằng chứng mới đã phục vụ để làm phức tạp cuộc điều tra.
phù hợp
Chất vải nhẹ của chiếc váy phù hợp cho thời tiết nóng.
sinh viên đại học
Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình cho sinh viên đại học, từ kỹ thuật đến nghệ thuật tự do.
xem xét
sự dồi dào
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với sự hân hoan, reo hò và ôm nhau.
tài trợ
đánh giá
Giáo viên đánh giá sự hiểu biết của học sinh thông qua các bài kiểm tra và kỳ thi.
khả năng tồn tại
Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ nguồn vốn và tài nguyên.
the relationship between the amount of goods or services that are available and the amount that people want to buy, especially when this controls prices
the ability to obtain goods, services, or funds based on trust, allowing payment to be deferred
ước tính
Bạn có thể ước tính chi phí của hàng tạp hóa chúng ta cần cho tuần này không?
sự đảo ngược
Sau thông báo, giá cổ phiếu của công ty đã có một đảo ngược đột ngột.
a brief section added at the end of a literary work, providing closure, commentary, or resolution
cách tiếp cận
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề kỹ thuật này.
mâu thuẫn
Anh chị em thường có lịch trình mâu thuẫn, điều này khiến việc lên kế hoạch cho các buổi họp mặt gia đình trở nên khó khăn.
xu hướng
Có một xu hướng ngày càng tăng đối với làm việc từ xa và lịch trình linh hoạt trong các công ty.
chuyên dụng
Công việc này đòi hỏi một bộ kỹ năng chuyên biệt trong lập trình máy tính.
dựa vào
Diễn giả đã dựa vào những trải nghiệm cá nhân để minh họa tầm quan trọng của sự kiên trì.
tài trợ
Các nhà đầu tư thường tài trợ cho các công ty khởi nghiệp để hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của họ.
sức hấp dẫn
Sự quyến rũ và lòng tốt của cô ấy làm tăng thêm sức hấp dẫn của cô ấy.
rộng
Hội nghị đã thu hút một lượng khán giả rộng rãi, bao gồm các chuyên gia từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
cảng
Những con tàu đã cập bến để tránh cơn bão đang đến từ biển khơi.
coi như
Bộ phim được coi là một tác phẩm kinh điển.
hướng dẫn
Những hướng dẫn này phác thảo các bước cần tuân theo khi tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực.
liên tưởng
Thương hiệu rất muốn tạo ra các quảng cáo giúp người tiêu dùng liên kết cảm xúc tích cực với sản phẩm của họ.
chi tiêu
Chi tiêu của hộ gia đình cho hàng tạp hóa đã tăng trong năm nay.
huyền thoại
Ý tưởng rằng con người chỉ sử dụng 10 phần trăm bộ não của họ là một huyền thoại.