tiếp thêm nhiên liệu
Niềm đam mê nghệ thuật của cô đã thúc đẩy sự sáng tạo của cô.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 2 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiếp thêm nhiên liệu
Niềm đam mê nghệ thuật của cô đã thúc đẩy sự sáng tạo của cô.
biên soạn
Họ đã biên soạn một cuốn sách hướng dẫn bằng cách nghiên cứu các điểm tham quan địa phương.
khoa
Cô ấy đã gia nhập khoa khoa học để theo đuổi niềm đam mê sinh học của mình.
bản ghi
Bức ảnh là một hồ sơ quý giá về cuộc đoàn tụ gia đình của họ.
sổ cái
Cô ấy giữ một sổ cái tỉ mỉ về chi phí và thu nhập cho mục đích thuế.
giáo xứ
Mỗi giáo xứ tổ chức các sự kiện và hoạt động để thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên.
sổ đăng ký
Tên của mỗi học sinh được liệt kê trong sổ đăng ký lớp cùng với hồ sơ điểm danh.
thuế
Chính phủ đã áp đặt một thuế mới đối với hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
kiểm kê
Thủ thư đã cập nhật danh mục của thư viện để bao gồm các cuốn sách mới được mua.
tài sản
kho lưu trữ
Các nhà nghiên cứu đến thăm kho lưu trữ quốc gia để nghiên cứu các nguồn chính liên quan đến sự thành lập của đất nước.
câu đố
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.
làm bối rối
Sự biến mất đột ngột của chìa khóa làm anh ấy bối rối.
nhà kinh tế học
Cô ấy đã xuất bản một bài báo đột phá thách thức các lý thuyết kinh tế truyền thống.
nhân quả
Cô ấy đã viết một bài báo về mối liên hệ nhân quả giữa nghèo đói và tội phạm.
liên kết
Mối liên hệ giữa hai sự kiện không phải là hiển nhiên ngay lập tức.
một cách hiệu quả
Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.
quan trọng
Trong quá trình đàm phán, việc đạt được thỏa hiệp về các vấn đề chính là quan trọng để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
biết đọc biết viết
Khả năng biết đọc biết viết của cô ấy đã được cải thiện đáng kể sau khi tham gia các lớp học giáo dục người lớn.
tỷ lệ
Tỷ lệ áp dụng công nghệ mới phụ thuộc vào sự chấp nhận của người dùng.
substandard or below average
đấu tranh
Những người chạy đã vật lộn qua chặng cuối cùng của cuộc marathon.
phân tích
Trong lớp học văn học, học sinh được yêu cầu phân tích biểu tượng trong tiểu thuyết.
đồ đạc
Đồ đạc của anh ấy bị vương vãi khắp phòng sau chuyến đi.
con lửng
Lửng là những kẻ ăn cơ hội, tiêu thụ nhiều loại con mồi bao gồm giun đất, động vật gặm nhấm, côn trùng và chất thực vật.
máy may
Máy may bị hỏng trong khi may vải.
đỏ tươi
Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, những sắc thái đỏ tươi vạch ngang bầu trời, vẽ nên một hoàng hôn đẹp đến nghẹt thở.
áo nịt ngực
Nữ diễn viên mặc một chiếc áo nịt ngực cổ điển ôm lấy eo và tôn lên những đường cong của cô.
hàng hóa
Trong suốt lễ hội, các nghệ nhân địa phương trưng bày hàng hóa của họ trong những gian hàng đầy màu sắc để mọi người có thể xem qua.
nghề thủ công
Cô ấy đã học nghề dệt từ bà của mình.
tiết lộ
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ chương trình giám sát bí mật của chính phủ.
bảng đá
Giáo viên đã viết bài học của ngày lên bảng lớp.
tài sản
Vốn con người, chẳng hạn như kiến thức, kỹ năng và chuyên môn, là một tài sản quan trọng cho các tổ chức tìm kiếm lợi thế cạnh tranh.
nợ
Họ đang vật lộn dưới gánh nặng của nợ nần chồng chất và cần phải tìm kiếm lời khuyên tài chính.
chữ ký
Hợp đồng yêu cầu chữ ký của cả hai bên để có hiệu lực.
ước tính
Người thẩm định đã đưa ra một ước tính về giá trị thị trường của ngôi nhà.
khả năng tính toán
Numeracy giúp cá nhân phân tích dữ liệu, diễn giải biểu đồ và đưa ra quyết định sáng suốt trong cuộc sống hàng ngày.
bóp nghẹt
Thiếu nguồn lực có thể kìm hãm sự phát triển của một doanh nghiệp nhỏ, hạn chế tiềm năng mở rộng của nó.
chỉ số
Nhiệt độ tăng lên là một chỉ số của biến đổi khí hậu.
hiệp hội
Nhiều chuyên gia tham gia một hiệp hội để kết nối và chia sẻ kiến thức.
nghệ nhân
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay từ một nghệ nhân địa phương.
thương nhân
Cô ấy đã mua sản phẩm tươi sống từ thương nhân địa phương tại chợ nông sản.
giám sát
Anh ấy đã giám sát việc xây dựng tòa nhà mới trong sáu tháng qua.
thực hành
Hướng dẫn của công ty trông rất tuyệt trên giấy, nhưng trong thực tế, chúng khó thực hiện.
nhân khẩu học
Các nhà quảng cáo phân tích thông tin nhân khẩu học để nhắm mục tiêu đến các nhóm người tiêu dùng cụ thể.
tái thiết
Sau khi sáp nhập, công ty tập trung vào việc tái cấu trúc các quy trình nội bộ của mình.
hậu duệ
Là một hậu duệ của những người nhập cư, cô ấy cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với quê hương và văn hóa của tổ tiên mình.
phát triển
Với mỗi năm trôi qua, tầm nhìn của doanh nhân cho công ty bắt đầu mở ra.
khiển trách
Người quản lý quyết định khiển trách nhân viên vì liên tục đến muộn.
trường hợp
Luật sư đã trình bày một vụ án mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn, nhấn mạnh vào bằng chứng.
liên ngành
Các cuộc họp liên chức năng giúp các phòng ban làm việc cùng nhau.