Các từ tiếng Pháp cho «các hình thức văn học»

Khám phá các hình thức văn học khác nhau như tiểu thuyết, thơ ca và sân khấu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ thuật Biểu diễn và Văn học
l'encyclopédie [Danh từ]
اجرا کردن

bách khoa toàn thư

Ex: Il a passé des heures à lire l'encyclopédie sur les inventions du XIXᵉ siècle.

Anh ấy đã dành hàng giờ để đọc bách khoa toàn thư về các phát minh thế kỷ XIX.

le dictionnaire [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex: Les étudiants utilisent le dictionnaire pour améliorer leur vocabulaire.

Sinh viên sử dụng từ điển để cải thiện vốn từ vựng của họ.

la citation [Danh từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: Les étudiants doivent apprendre trois citations pour l'examen.

Học sinh phải học ba trích dẫn cho kỳ thi.

l'autobiographie [Danh từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: L'autobiographie inclut des événements marquants de sa vie.

Tự truyện bao gồm những sự kiện nổi bật trong cuộc đời của anh ấy.

la biographie [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu sử

Ex: Elle écrit une biographie sur un écrivain célèbre.

Cô ấy đang viết một tiểu sử về một nhà văn nổi tiếng.

la confession [Danh từ]
اجرا کردن

lời thú nhận

Ex: Il a hésité avant de faire sa confession.

Anh ấy do dự trước khi thú nhận.

اجرا کردن

nhật ký cá nhân

Ex: Les adolescents aiment tenir un journal intime.

Thanh thiếu niên thích ghi nhật ký cá nhân.

le mémoire [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: Le mémoire demande beaucoup de travail et de recherche.

Luận văn đòi hỏi nhiều công việc và nghiên cứu.

اجرا کردن

thư từ trao đổi

Ex: La correspondance permet de rester en contact malgré la distance.

Thư từ cho phép giữ liên lạc bất chấp khoảng cách.

la critique [Danh từ]
اجرا کردن

chỉ trích

Ex: Ce livre a été la cible de nombreuses critiques.

Cuốn sách này đã trở thành mục tiêu của nhiều chỉ trích.

l'essai [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu luận

Ex: L'essai a été récompensé par un prix littéraire.

Bài luận đã được trao giải thưởng văn học.

la monographie [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên khảo

Ex: Chaque étudiant doit rédiger une monographie sur un sujet de son choix.

Mỗi sinh viên phải viết một chuyên khảo về chủ đề do mình lựa chọn.

le traité [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: Le professeur a recommandé un traité pour approfondir le sujet.

Giáo sư đã đề xuất một luận văn để đi sâu vào chủ đề.

l'éditorial [Danh từ]
اجرا کردن

xã luận

Ex: Le rédacteur en chef a signé l'éditorial d'hier.

Tổng biên tập đã ký bài xã luận hôm qua.

l'annonce [Danh từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: Ils ont fait une annonce pour chercher un nouvel employé.

Họ đã đăng một thông báo để tìm kiếm một nhân viên mới.

la recette [Danh từ]
اجرا کردن

công thức

Ex: Nous avons essayé une recette italienne hier soir.

Tối qua chúng tôi đã thử một công thức Ý.

la tragédie [Danh từ]
اجرا کردن

bi kịch

Ex: Il joue dans une tragédie avec son groupe de théâtre.
le drame [Danh từ]
اجرا کردن

œuvre théâtrale ou récit dramatique représentant des conflits et des émotions intenses, souvent tragiques

Ex: Ce drame explore les relations familiales compliquées.
le roman noir [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết đen

Ex: Ce roman noir met en scène un détective désabusé et cynique.

Cuốn tiểu thuyết đen này có một thám tử vỡ mộng và hoài nghi.

la satire [Danh từ]
اجرا کردن

châm biếm

Ex: La caricature publiée dans le journal est une satire du maire.

Bức biếm họa được đăng trên báo là một sự châm biếm đối với thị trưởng.

la fable [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Les fables de La Fontaine sont toujours très populaires.

Những câu chuyện ngụ ngôn của La Fontaine vẫn rất phổ biến.

la légende [Danh từ]
اجرا کردن

huyền thoại

Ex: La légende du dragon attire de nombreux visiteurs au château.

Truyền thuyết về con rồng thu hút nhiều du khách đến lâu đài.

le mythe [Danh từ]
اجرا کردن

thần thoại

Ex: Dans les mythes nordiques, des géants affrontent les dieux.

Trong các thần thoại Bắc Âu, những người khổng lồ chiến đấu chống lại các vị thần.

اجرا کردن

truyện kỳ diệu

Ex: Les enfants adorent les contes merveilleux remplis d'aventures et de magie.

Trẻ em thích những câu chuyện kỳ diệu đầy phiêu lưu và phép thuật.

gothique [Tính từ]
اجرا کردن

gothic

Ex: L'écriture gothique est difficile à lire pour les débutants.

Chữ viết Gothic khó đọc đối với người mới bắt đầu.