Nghệ thuật biểu diễn và văn học - Các yếu tố sân khấu và biểu diễn
Học từ vựng tiếng Pháp về sân khấu, bối cảnh, trang phục, ánh sáng, đạo cụ và các yếu tố khác được sử dụng để tạo ra và trình diễn một vở diễn sân khấu hoặc kịch.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
corridor ou passage pour marcher entre deux lignes de choses

lối đi, hành lang
Có một lối đi giữa các kệ trong cửa hàng.
grande salle conçue pour accueillir un public lors de concerts, conférences, spectacles ou projections, avec une acoustique étudiée

phòng hòa nhạc, hội trường
Phòng hòa nhạc mang lại chất lượng âm thanh tuyệt vời cho các buổi hòa nhạc.
partie en saillie d'un bâtiment, généralement avec une balustrade, où l'on peut se tenir dehors

ban công, sân thượng
Cô ấy ra ngoài hút thuốc trên ban công.
partie latérale d'une scène de théâtre, hors de la vue du public

cánh gà, phần bên sân khấu
Cô ấy đã quan sát vở kịch từ hậu trường.
pièce où les acteurs se changent et se préparent avant et après la représentation

phòng thay đồ, phòng trang điểm
Mỗi nghệ sĩ có một loge riêng để thay đồ.
passage souterrain creusé, souvent pour le transport ou l'exploitation minière

đường hầm, hầm mỏ
Một đường hầm đã được đào để thoát nước từ mỏ.
groupe de musiciens qui jouent ensemble, souvent avec des instruments classiques

dàn nhạc, dàn nhạc giao hưởng
Họ đã tham dự một buổi hòa nhạc do một dàn nhạc lớn biểu diễn.
ensemble des éléments qui composent l'environnement visuel d'une scène, d'une pièce ou d'un lieu

phông cảnh, bối cảnh
Bối cảnh thay đổi giữa mỗi màn của vở kịch.
espace où se déroule un tournage ou une émission télévisée

trường quay, bối cảnh
partie d'une pièce, d'un film ou d'un spectacle

cảnh, phân cảnh
Các diễn viên đã diễn xuất tốt cảnh của họ.
ensemble des vêtements qu'une personne possède

tủ quần áo, tủ đồ
Anh ấy muốn sắp xếp tủ quần áo của mình vào cuối tuần này.
endroit ou système où l'on achète des billets

quầy bán vé, phòng vé
Phòng vé trực tuyến nhanh hơn và tiện lợi hơn.
grand anneau rond avec lequel on joue ou que l'on fait tourner autour du corps

vòng, khuyên
Học sinh phải đi qua vòng mà không làm rơi nó.
grande fête où les gens se déguisent et participent à des parades

lễ hội hóa trang, carnaval
Chúng tôi đã tham dự lễ hội hóa trang với những chiếc xe diễu hành đầy màu sắc.
petite blague très brève, souvent basée sur une situation drôle ou un geste comique

trò đùa ngắn, gag
Tôi yêu thích những gag hình ảnh trong phim hoạt hình.
histoire drôle racontée pour faire rire

trò đùa, câu chuyện cười
Tôi thích nghe những câu chuyện cười của anh ấy.
danse acrobatique sur une barre verticale mêlant force, souplesse et technique

múa cột, vũ điệu cột
Họ đã mở một studio mới chuyên về pole dance.
barre suspendue où les artistes de cirque effectuent des figures dans les airs

xà ngang, thanh xà ngang
Xà treo đã được kiểm tra trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
phrase brève et intelligente qui fait sourire par sa finesse

lời nhận xét dí dỏm, câu nói tinh tế
Bon mot của diễn viên hài đã làm cho khán giả cười.
