Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Thân Thiện và Tính Tốt
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
easy to approach, and pleasant to talk to

dễ gần, thân thiện
Chủ nhà dễ gần, chào đón từng vị khách với nụ cười ấm áp và cuộc trò chuyện hấp dẫn.
showing or having a likable and friendly personality

thân thiện, dễ mến
Mặc dù tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn thân thiện và giữ cho mọi người bình tĩnh.
(of interpersonal relations) behaving with friendliness and without disputing

thân thiện
Các cuộc đàm phán giữa hai công ty được tiến hành trong bầu không khí thân thiện, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
pleasant, friendly, and peaceful relations between individuals or nations

tình hữu nghị, sự hòa thuận
Lễ hội là một lễ kỷ niệm tình hữu nghị, quy tụ những người từ nhiều nền tảng khác nhau để cùng tận hưởng các hoạt động lễ hội.
a feeling of mutual trust and friendship among people who spend a lot of time together

tình đồng chí, tình bạn
Những cuộc đấu tranh chung của họ đã xây dựng một cảm giác tình đồng chí sâu sắc.
having a friendly, warm, or inviting manner or mood

thân thiện, ấm áp
Một bữa tối thân mật đã đưa những người bạn cũ trở lại với nhau.
a warm, cheerful, and friendly manner that makes others feel comfortable and welcome

sự thân thiện, sự niềm nở
Căn phòng tràn ngập tiếng cười và sự thân thiện.
(of people) delighted by the company of others

hòa đồng, hướng ngoại
Chủ nhà hòa đồng đã đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc, tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.
characterized by a playful, humorous, or jesting manner

vui tính, hài hước
Mặc dù tình hình nghiêm trọng, cô ấy không thể không xen vào một nhận xét hài hước để giảm bớt căng thẳng.
behaving in a playful, flirtatious way intended to attract attention or admiration

điệu đàng, tán tỉnh
Nữ diễn viên đã đóng một nhân vật điệu đàng trong bộ phim hài lãng mạn.
playfully mischievous in a teasing or slightly troublesome way

tinh nghịch, tinh quái
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét tinh nghịch khiến anh ấy bất ngờ.
loud, energetic, and hard to control, often in a playful or wild way

ồn ào và nghịch ngợm, tràn đầy năng lượng
Bữa tiệc trở nên ồn ào và sôi động hơn khi đêm khuya.
friendly and not intended to harm or hurt others

lành tính, tốt bụng
Cô ấy nói chuyện với bệnh nhân của mình bằng giọng điệu nhân hậu, an ủi để xoa dịu nỗi lo lắng của họ.
in a humorous or playful manner

một cách hài hước, một cách vui nhộn
Giáo viên đã trêu chọc một cách hài hước học sinh về bàn học lộn xộn của họ.
appearing cheerful, lively, and full of confidence

vui vẻ, sống động
Họ nhảy theo nhịp điệu sôi động của ban nhạc.
a condition of mutual respect, courtesy, and harmonious relations between people or groups

lịch sự, sự tôn trọng lẫn nhau
Hai quốc gia duy trì comity bất chấp sự khác biệt chính trị.
a muffled or partly suppressed laugh, usually expressing mild amusement

tiếng cười nén lại, tiếng cười kìm nén
Cô ấy cố gắng che giấu tiếng cười khúc khích của mình sau một cơn ho.
to entertain with stories or performances

giải trí, làm vui
Anh ấy làm hài lòng khách của mình bằng một màn trình diễn âm nhạc trên piano.
to gesture with a motion of the hand or head to encourage someone to come nearer or follow

ra hiệu, vẫy gọi
Hôm qua, hướng dẫn viên đã nhiệt tình ra hiệu cho khách du lịch đi theo anh ta đến điểm tham quan tiếp theo.
