dễ gần
Bản tính dễ gần của cô ấy đã giúp cô ấy nhanh chóng kết bạn bất cứ nơi nào cô ấy đến.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dễ gần
Bản tính dễ gần của cô ấy đã giúp cô ấy nhanh chóng kết bạn bất cứ nơi nào cô ấy đến.
thân thiện
Chủ nhà vô cùng thân thiện, đảm bảo rằng mọi khách đều cảm thấy thoải mái và được chào đón.
thân thiện
Mặc dù có sự khác biệt, họ đã có thể chia tay trong hòa nhã, vẫn là bạn bè.
tình hữu nghị
Nụ cười ấm áp và lời nói tử tế của cô đã nuôi dưỡng cảm giác thân thiện giữa các đồng nghiệp.
tình đồng chí
Sau nhiều tuần làm việc cùng nhau, một tình đồng đội mạnh mẽ đã phát triển trong nhóm.
thân thiện
Cô ấy được biết đến với bản tính thân thiện và tình yêu với các buổi tụ họp.
sự thân thiện
Bà chủ nhà chào đón khách với sự thân thiện chân thành.
hòa đồng
Mặc dù là người hướng nội, anh ấy có thể khá hòa đồng trong các tình huống xã hội, thích những cuộc trò chuyện sôi nổi với người khác.
vui tính
Những trò đùa hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười nghiêng ngả trong suốt buổi biểu diễn.
điệu đàng
Cách cư xử điệu đàng của cô ấy đã thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
tinh nghịch
Hành vi tinh nghịch của đứa trẻ đã giữ cho mọi người được giải trí.
ồn ào và nghịch ngợm
Con chó của họ ngọt ngào nhưng hơi nghịch ngợm với người lạ.
lành tính
Mặc dù có kích thước lớn, con chó có bản tính rất hiền lành và dịu dàng với thú cưng nhỏ.
một cách hài hước
Cô ấy một cách hài hước gọi anh ta là "ông chủ" sau khi anh ta cho cô ấy lời khuyên.
lịch sự
Sự lịch sự giữa những người hàng xóm giúp tạo ra một cộng đồng hòa bình.
tiếng cười nén lại
Tiếng cười khúc khích của anh ấy có thể nghe thấy từ phía bên kia căn phòng.
giải trí
Nghệ sĩ hài làm hài lòng khán giả bằng những câu chuyện cười và giai thoại.
ra hiệu
Ngay bây giờ, giáo viên ra hiệu cho học sinh tập trung lại để tham gia hoạt động nhóm.