giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giao tiếp, như "discussion", "argument" và "talk", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
cuộc trò chuyện
Tôi nghe lỏm được một cuộc trò chuyện thú vị ở quán cà phê.
ý kiến
Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.
cuộc nói chuyện
Bố mẹ tôi đã có một cuộc nói chuyện với tôi về tầm quan trọng của trách nhiệm.
cuộc gọi
Tôi nhận được một cuộc gọi từ trường về hiệu suất của con trai tôi.
điện thoại di động
Anh ấy làm rơi điện thoại di động và làm nứt màn hình.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
thảo luận
Cuộc thảo luận về các chính sách môi trường đã rất sôi nổi.
cuộc cãi nhau
Cuộc chiến đấu về quy tắc bài tập về nhà kết thúc bằng một thỏa hiệp.
thư
Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.
phong bì
Tôi cần mua một số phong bì cho thiệp Giáng sinh của mình.
nói
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chút không gian để suy nghĩ.
nói
Cô ấy kể với gia đình về lời mời làm việc thú vị của mình.
thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
trả lời
Tôi đang chờ họ trả lời đề xuất của tôi.
gửi
Cô ấy gửi một lá thư cho bà của mình mỗi tháng.
cùng nhau
Những đứa trẻ ngồi cùng nhau ở phía trước lớp học.
bình tĩnh
Anh ấy bình tĩnh trả lời những câu hỏi từ đám đông lo lắng.
một mình
Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.
xã hội
Lịch xã hội của chúng tôi đầy ắp trong tháng này với các bữa tiệc và tụ họp khác nhau.
gửi
Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?
nhận
Chúng tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của họ.
hiểu
Cô ấy có một cách giải thích độc đáo giúp dễ dàng hiểu các chủ đề phức tạp.
hiểu sai
Tôi nghĩ bạn hiểu sai điều tôi đang cố nói.
đồng ý
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
không đồng ý
Tôi không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty.
từ chối
Tôi phải từ chối lời mời làm việc vì mức lương thấp.
Được rồi
Được rồi, tôi sẽ rửa bát tối nay.
wow
Wow, tôi chưa bao giờ thấy một tòa nhà cao như vậy.
Ồ
Ồ, tôi không nhận ra thời gian. Tôi nên đi thôi.
lời nhắn
John đã chuyển một mẩu giấy hài hước cho bạn cùng lớp trong buổi học nhàm chán.
lời mời
Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.
giao tiếp
Ngay bây giờ, anh ấy đang giao tiếp với khách hàng qua cuộc gọi video.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
mời
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
phát âm
Anh ấy đã phát âm tên nước ngoài một cách hoàn hảo sau nhiều giờ luyện tập.