(of clothing) large, comfortable, and not fitting the body closely

rộng rãi, thoải mái
Chiếc áo choàng rộng rãi là hoàn hảo để thư giãn ở nhà.
a sense of self-respect, dignity, or personal worth

niềm tự hào, lòng tự trọng
Tự hào có thể thúc đẩy mọi người làm hết sức mình.
the items that we wear, particularly a specific type of items

quần áo, trang phục
Khi đi du lịch đến vùng khí hậu nóng, việc mang theo quần áo nhẹ và thoáng khí là điều cần thiết.
the unique personality that persists within an individual

bản sắc, cá tính
Thay đổi danh tính của một người không phải là một quá trình dễ dàng, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số.
an established way of thinking or doing something among a specific group of people

truyền thống, phong tục
Một số truyền thống được ăn sâu trong các thực hành văn hóa hoặc tôn giáo.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
in many different countries and regions of Earth
to have a particular meaning or represent something

có nghĩa là, muốn nói
Đèn giao thông màu đỏ có nghĩa là bạn phải dừng lại.
the typical weather conditions of a particular region

khí hậu, điều kiện thời tiết
Họ đã đến thăm một nơi có khí hậu sa mạc để nghiên cứu khảo cổ.
movement in the United States beginning in the 1960s and led primarily by Blacks in an effort to establish the civil rights of individual Black citizens

phong trào dân quyền, phong trào đấu tranh cho quyền công dân
to resist, object to, or challenge something such as a plan, rule, or demand

phản đối, chống lại
the belief that certain races are superior to others

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc
Hệ tư tưởng của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thúc đẩy sự hận thù và chia rẽ giữa các chủng tộc.
the place or point where something begins or originates

nguồn gốc, cội nguồn
Âm nhạc có nguồn gốc trong lịch sử văn hóa.
to have information, meaning, or condition

chứa đựng, nắm giữ
Cuốn nhật ký cũ chứa đựng những bí mật từ quá khứ.
cloth made from the fibers of the cotton plant, naturally soft and comfortable against the skin

bông
Tôi yêu thích sự đa dụng của quần áo cotton, từ áo phông thoải mái để thư giãn ở nhà đến những chiếc váy cotton thanh lịch cho những dịp đặc biệt.
a type of smooth soft fabric made from the threads that silkworms produce

lụa
Họ quyết định sử dụng rèm cửa bằng lụa cho phòng khách để tạo cho nó một vẻ ngoài tinh tế hơn.
to convey a particular meaning, either explicitly or implicitly

đại diện cho, tượng trưng cho
Bắt tay tượng trưng cho sự tôn trọng lẫn nhau và thiện chí trong nhiều nền văn hóa.
a period or state where there is no war or violence

hòa bình
Cô ấy hy vọng vào một tương lai nơi hòa bình sẽ ngự trị trên khắp thế giới.
a group of people who live in the same area

cộng đồng, xã hội
Họ chuyển đến một thành phố mới và nhanh chóng tham gia vào cộng đồng mới của họ.
the quality or state of being physically or mentally strong

sức mạnh, năng lực
Sức mạnh tài chính của công ty đã giúp nó chịu đựng được sự suy thoái kinh tế.
the quality to face danger or hardship without giving in to fear

can đảm, dũng cảm
Vượt qua nỗi sợ hãi đòi hỏi cả lòng can đảm và sự quyết tâm.
the process of physical, mental, or emotional development

sự phát triển, sự tăng trưởng
Sự tăng trưởng dân số của thành phố đòi hỏi phải xây dựng thêm trường học và cơ sở hạ tầng mới.
the customs, traditions, rituals, and behaviors that are inherited and preserved within a community or society over time

di sản, di sản văn hóa
Di sản của thành phố được phản ánh trong các tòa nhà cổ và lễ hội của nó.
capable of adjusting easily to different situations, circumstances, or needs

linh hoạt, mềm dẻo
Thái độ linh hoạt của anh ấy khiến bạn bè dễ dàng tin tưởng vào anh ấy trong những lúc khó khăn.
used to say that people's actions show their true intentions or beliefs more clearly than their words
to make something happen or be created by giving rise to ideas

truyền cảm hứng, khơi gợi
Những văn bản cổ đại truyền cảm hứng cho một sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ ở những người nghiên cứu chúng.
following the latest or the most popular styles and trends in a specific period

hợp thời trang, sành điệu
Khu phố thời thượng nổi tiếng với những quán cà phê hợp thời, cửa hàng thời trang và phong cách đường phố sôi động.
a center of public focus

tâm điểm chú ý, trung tâm chú ý
Sự đưa tin của truyền thông đã đưa cô ấy vào tâm điểm chú ý.
a fashion or style that is popular at a particular time

xu hướng, mốt
Xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng mỗi năm.
a set of clothes that one wears together, especially for an event or occasion

trang phục, bộ đồ
Anh ấy nhận được nhiều lời khen về trang phục của mình tại đám cưới, mà anh đã chọn với sự cẩn thận lớn.
to be prominent and easily noticeable

nổi bật, dễ nhận thấy
Chiếc váy đầy màu sắc của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông mặc tông màu trung tính.
a blood relative who lived a long time ago, usually before one's grandparents

tổ tiên, ông cha
Họ chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình, truyền lại lịch sử gia đình cho thế hệ trẻ.
lacking fairness or justice in treatment or judgment

không công bằng, thiên vị
Cô ấy cảm thấy bất công khi công sức làm việc chăm chỉ của mình không được công nhận trong khi những người khác dễ dàng được thăng chức.
the manner or method of managing or dealing with something or someone

sự đối xử, cách quản lý
Việc xử lý các hiện vật lịch sử trong bảo tàng được thực hiện với sự cẩn trọng tối đa để bảo tồn tính toàn vẹn của chúng.
a strenuous effort, especially involving difficulty or exertion

cuộc đấu tranh, nỗ lực
Chạy marathon là một cuộc đấu tranh thực sự.
complex and challenging to fully comprehend

sâu sắc, phức tạp
Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử quá sâu sắc đến nỗi nhiều sinh viên gặp khó khăn để theo kịp.
someone who entertains an audience, such as an actor, singer, musician, etc.

nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn
Nhiều nghệ sĩ mơ ước được xuất hiện trên Broadway.
the state or condition of being liked, admired, or supported by many people

sự phổ biến, danh tiếng
Cô ấy có sự nổi tiếng của một nhà lãnh đạo thực thụ, được cả đồng nghiệp và cấp dưới kính trọng.
