Nhà và Vườn - Bộ đồ giường và các bộ phận của giường

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đồ giường và các bộ phận của giường như "nệm", "đầu giường" và "khăn trải giường".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
mattress [Danh từ]
اجرا کردن

nệm

Ex: I need to buy a new mattress because the one I have is worn out .

Tôi cần mua một nệm mới vì cái tôi có đã bị mòn.

mattress pad [Danh từ]
اجرا کردن

tấm đệm lót nệm

Ex: The mattress pad helped make the old mattress feel much softer .

Tấm đệm lót giúp chiếc nệm cũ cảm thấy mềm mại hơn nhiều.

bedpost [Danh từ]
اجرا کردن

trụ giường

Ex: The bedpost was beautifully carved with intricate patterns , adding a touch of elegance to the room .

Cột giường được chạm khắc đẹp mắt với những hoa văn phức tạp, thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.

bedroll [Danh từ]
اجرا کردن

túi ngủ cuộn

Ex: The hikers carried their bedrolls over their shoulders as they trekked through the forest .

Những người leo núi mang theo túi ngủ trên vai khi họ đi bộ qua rừng.

bedside [Danh từ]
اجرا کردن

đầu giường

Ex: He kept his phone and a bottle of water on the bedside for easy access .

Anh ấy để điện thoại và một chai nước trên bàn cạnh giường để dễ dàng lấy.

bedstead [Danh từ]
اجرا کردن

khung giường

Ex: He carefully assembled the bedstead before placing the new mattress on top .

Anh ấy cẩn thận lắp ráp khung giường trước khi đặt tấm nệm mới lên trên.

headboard [Danh từ]
اجرا کردن

đầu giường

Ex: He leaned against the padded headboard while reading his book before bed .

Anh ấy tựa vào đầu giường có đệm trong khi đọc sách trước khi đi ngủ.

sheet [Danh từ]
اجرا کردن

ga trải giường

Ex: After washing the bed linens , he pulled out a crisp , clean sheet to put on the bed before guests arrived .

Sau khi giặt ga trải giường, anh ấy lấy ra một tấm ga sạch sẽ và phẳng phiu để trải lên giường trước khi khách đến.

pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối

Ex: I rested my head on a soft pillow to sleep .

Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.

blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

bedspread [Danh từ]
اجرا کردن

khăn trải giường

Ex: They chose a colorful bedspread to brighten up their guest room .

Họ đã chọn một khăn trải giường đầy màu sắc để làm sáng lên phòng khách của họ.

flat sheet [Danh từ]
اجرا کردن

ga trải giường phẳng

Ex: The flat sheet was neatly tucked into the bed , creating a clean look .

Tấm trải giường phẳng được gấp gọn gàng vào giường, tạo nên vẻ ngoài sạch sẽ.

fitted sheet [Danh từ]
اجرا کردن

ga trải giường co giãn

Ex: The fitted sheet kept slipping off the corners of the mattress , so I had to tuck it in again .

Tấm trải giường co giãn liên tục trượt khỏi các góc của nệm, vì vậy tôi phải kéo nó lại.

sheet set [Danh từ]
اجرا کردن

bộ ga trải giường

Ex: The sheet set I chose matches the curtains in the bedroom perfectly .

Bộ ga trải giường tôi chọn hoàn toàn phù hợp với rèm cửa trong phòng ngủ.

king pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối king

Ex: I bought a set of king pillows to match my new king-sized bed .

Tôi đã mua một bộ gối king để phù hợp với chiếc giường king-size mới của mình.

body pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối ôm

Ex: The body pillow helped relieve some of the pressure on my back while I slept .

Gối ôm đã giúp giảm bớt một số áp lực trên lưng của tôi khi tôi ngủ.

cooling pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối làm mát

Ex: She bought a cooling pillow to help with her night sweats .

Cô ấy đã mua một chiếc gối làm mát để giúp với chứng đổ mồ hôi đêm.

baby quilt [Danh từ]
اجرا کردن

chăn em bé

Ex: I bought a cute baby quilt with a pastel animal design for the crib .

Tôi đã mua một chăn em bé dễ thương với thiết kế động vật pastel cho nôi.

down comforter [Danh từ]
اجرا کردن

chăn lông vũ

Ex: She loves the softness of her down comforter on cold evenings .

Cô ấy yêu thích sự mềm mại của chăn lông vũ vào những buổi tối lạnh giá.

اجرا کردن

chăn tổng hợp

Ex: I love the softness of my synthetic comforter , and it never loses its shape .

Tôi yêu sự mềm mại của chăn tổng hợp của mình, và nó không bao giờ mất hình dạng.

down pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối lông vũ

Ex: She prefers using a down pillow because it feels much softer than synthetic options .

Cô ấy thích sử dụng gối lông vũ vì nó cảm giác mềm mại hơn nhiều so với các lựa chọn tổng hợp.

synthetic pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối tổng hợp

Ex: They decided to use synthetic pillows in the guest room to keep costs down .

Họ quyết định sử dụng gối tổng hợp trong phòng khách để giảm chi phí.

dust ruffle [Danh từ]
اجرا کردن

váy bụi

Ex: They decided to buy a dust ruffle to match their bedding set for a more coordinated look .

Họ quyết định mua một váy che giường để phù hợp với bộ chăn ga gối đệm của họ để có vẻ ngoài đồng bộ hơn.

box spring [Danh từ]
اجرا کردن

lò xo hộp

Ex: She noticed that the box spring was starting to sag , so she decided to replace it .

Cô ấy nhận thấy lò xo hộp bắt đầu bị lún, nên quyết định thay nó.

safety rail [Danh từ]
اجرا کردن

thanh chắn an toàn

Ex: She installed a safety rail on her child 's bed to keep them safe while sleeping .

Cô ấy đã lắp đặt một thanh chắn an toàn trên giường của con mình để giữ chúng an toàn khi ngủ.

air bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường hơi

Ex: We set up the air bed in the living room when we had extra guests staying over .

Chúng tôi đã dựng giường hơi trong phòng khách khi có khách ở lại thêm.

اجرا کردن

khăn trải giường có đệm

Ex: I love the soft texture of the quilted bedspread on my bed .

Tôi yêu thích kết cấu mềm mại của tấm trải giường có độn bông trên giường của mình.