bàn cho chim
Bàn cho chim đầy hạt, và những con chim đang thưởng thức bữa ăn của chúng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến vườn như "vòi phun nước", "gnome" và "nhà chim".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bàn cho chim
Bàn cho chim đầy hạt, và những con chim đang thưởng thức bữa ăn của chúng.
a narrow strip of soil used for growing flowers, shrubs, or similar plants
đống phân ủ
Đống phân trộn ở góc sân đầy rác thải thực phẩm, cỏ cắt và bã cà phê.
chậu hoa
Chậu hoa trên hiên nhà đầy những cây phong lữ rực rỡ.
luống hoa
Cô ấy dành cả buổi chiều để trồng những bông hoa mới trong luống hoa bên hiên nhà.
vòi phun nước
Vòi phun nước đã phủ kín cả bãi cỏ, đảm bảo mọi phần đều được tưới nước.
cây bụi
Cô ấy đã cắt tỉa những bụi cây dọc theo lối đi để giữ chúng gọn gàng và ngăn nắp.
luống hoa
Luống vườn đầy những quả cà chua chín và rau diếp sẵn sàng để thu hoạch.
bình tưới nước
Những đứa trẻ lần lượt sử dụng bình tưới nước để giúp mẹ của chúng trong vườn.
đài phun nước
Những đồng xu lấp lánh dưới đáy đài phun nước ước nguyện.
hệ thống tưới nước tự động
Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống tưới nước để giữ cho bãi cỏ của chúng tôi xanh tươi trong những tháng mùa hè khô hạn.
luống nâng cao
Luống nâng cao đã giúp cây trồng phát triển tốt hơn bằng cách cho phép đất thoát nước đúng cách.
sâu bệnhại vườn
Để bảo vệ những bông hoa, cô ấy đã sử dụng một loại xịt tự nhiên để xua đuổi sâu bệnh vườn.
cọc vườn
Cô ấy đặt một cọc vườn bên cạnh mỗi bông hoa để giúp chúng mọc cao và thẳng.
cỏ
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên cỏ mềm trong công viên.
hàng rào cây
Họ đã cắt tỉa hàng rào dọc theo lối đi để giữ cho nó gọn gàng.
đặc điểm nước
Điểm nhấn nước mới của công viên bao gồm một thác nước nhẹ nhàng được bao quanh bởi hoa và cây cối.
tổ chim nhân tạo
Bọn trẻ thích thú khi xem những con chim bay vào và ra khỏi tổ chim.
bãi cỏ
Những đứa trẻ chơi trò chơi trên bãi cỏ lớn màu xanh lá cây ở sân sau.
nhà ong
Người thợ mộc đã xây dựng một ngôi nhà cho ong đẹp đẽ trở thành điểm yêu thích của những con ong địa phương.
đồ trang trí vườn
Cô ấy đặt một con ếch bằng đá làm đồ trang trí vườn gần luống hoa để làm sáng khu vực.
thùng đựng nước mưa
Họ quyết định mua một thùng mưa để làm cho khu vườn của họ bền vững hơn.
thùng ủ phân
Bằng cách sử dụng thùng ủ phân, họ đã có thể tạo ra đất lành mạnh cho luống hoa của mình.
vườn rau
Sau nhiều tuần làm việc, vườn rau của họ đã đầy những quả cà chua và ớt chín.
cọc
Anh ấy thay thế hàng rào bị gãy để khôi phục vẻ ngoài gọn gàng của nó.
vòi sen ngoài trời
Khu vườn có một vòi sen ngoài trời, hoàn hảo để làm sạch sau khi làm vườn.
nhà kho vườn
Nhà kho vườn chứa đầy túi đất, chậu cây và bình tưới nước.
giàn hoa
Chúng tôi đã dọn bàn ghế dưới giàn hoa cho tiệc cưới ngoài trời sau lễ cưới.